A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_name

Filename: controllers/Product.php

Line Number: 601

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 601
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

A PHP Error was encountered

Severity: Notice

Message: Undefined index: cat_code

Filename: models/Function_product.php

Line Number: 35

Backtrace:

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/models/Function_product.php
Line: 35
Function: _error_handler

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/application/modules/product/controllers/Product.php
Line: 602
Function: get_navation

File: /home/thanhnhanv/domains/thanhnhan.vn/public_html/index.php
Line: 295
Function: require_once

Sản phẩm
Danh mục sản phẩm
Mouse Microsoft 1850 Microsoft
  • Màu sắc: đỏ, xanh đen, đen, hồng nhạt, hồng đậm
HDD BOX ORICO 2189U3 Orico
  • Giao tiếp: USB3.0 Micro B
  • Tính năng: Hộp ổ cứng 2.5" SSD/HDD SATA 3 USB 3.0, Dùng cho cả SSD và HDD loại 2.5"
Cable Verbatim 65277 VERBATIM
Cable Audio Ugreen 10684 Ugreen
  • Tính năng: Kết nối điện thoại, máy tính bảng, máy tính với loa, amply qua cổng Audio 3.5mm
  • Chất liệu: Lõi đồng 100%, đầu kim mạ vàng
  • Dài dây: 0.5M
Cable Ugreen 20201 Ugreen

Cable Ugreen 20201

250.000 đ
  • Tính năng: Cáp Chuyển USB to Com RS232 Cổng Âm
  • Tốc độ: Tốc độ truyền dữ liệu lên đến 1Mbps
  • Dài dây: 1.5m
USB 128GB Kingston DT100 G3 KINGSTON
  • Dung lượng: 128GB
  • Giao tiếp: USB 3.0
ĐẦU ĐỔI MINI HDMI -> VGA + AUDIO KINGMASTER (KY-H126B) KINGMASTER
  • Độ phân giải: 1920x1080
  • Giao tiếp: Đầu vào : Mini HDMI Đầu ra : VGA, Audio (Jack 3.5mm)
Mouse A4 Tech G3-270N A4 TECH
  • Độ phân giải: 1000 DPI
  • Giao tiếp: Wireless
Mouse A4 Tech G3-200NS A4 TECH
  • Độ phân giải: 1000 DPI
  • Giao tiếp: wireless
Mouse A4 Tech N-500FS A4 TECH
  • Độ phân giải: 1000 DPI
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
USB 32GB Kingston DT106 KINGSTON
  • Dung lượng: 32GB
  • Giao tiếp: USB 3.0
Thẻ nhớ 128GB Micro SDXC Canvas Kingston KINGSTON
  • Dung lượng: 128GB
  • Tốc độ: Hiệu năng 80MB/giây đọc và 10MB/giây ghi
Laptop Dell Inspiron 5584 70186849 (Silver) DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 8145U 2.10 GHz, 4MB
  • RAM: 1x4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm 2.5" SATA
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop Dell Inspiron 3580 70184569 (Black) DELL Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz, 6MB
  • RAM: 1x4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm 2.5" SATA
  • VGA: AMD RADEON 520 2GB GDDR5
  • Màn hình: 15.6" FHD
Laptop Dell Inspiron 14 3481 70187649 (Black) DELL Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i3 7020U 2.30 GHz, 3MB
  • RAM: 1x4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm 2.5" SATA
  • VGA: AMD RADEON 520 2GB GDDR5
  • Màn hình: 14" HD
Laptop HP 15s-du0041TX 6ZF66PA (Silver) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8565U 1.80 GHz, 8MB
  • RAM: 8GB DDR4 2400 Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm SATA
  • VGA: NVIDIA GEFORCE MX130 2GB
  • Màn hình: 15.6" HD
Laptop HP 15s-du0062TU 6ZF73PA (Silver) HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4 2400 Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm SATA
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" HD
Laptop Lenovo ThinkPad E590 20NBS07000 LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop Lenovo ThinkPad E590 20NBS00100 LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: AMD RX 550X 2GB
  • Màn hình: 15.6" FHD IPS
Laptop Lenovo ThinkPad E490 20N8S0CK00 LENOVO
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" HD
Laptop Lenovo ThinkPad E490 20N8S0CJ00 LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.6GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" HD
Laptop HP EliteBook 830 G5 3XD09PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro 64bit bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8550U 1.80 GHz, 8MB
  • RAM: 16GB DDR4 2400Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3" FHD
Laptop Dell Vostro 3480 70187647 DELL Sản phẩm khuyến mãi
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8265U 1.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4 2666MHz
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 5400 rpm 2.5" SATA
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 14" HD
Laptop HP EliteBook 830 G5 3XD06PA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro 64bit bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 8250U 1.60 GHz, 6MB
  • RAM: 8GB DDR4 2400Mhz
  • Ổ đĩa cứng: 512GB SSD
  • VGA: Intel UHD Graphics 620
  • Màn hình: 13.3" FHD
Pin + sạc Philips AA 2100mAh SCB1490NB PHILIPS
  • Pin: Pin AA 2100mAh
Pin + sạc Philips AAA 800mAh SCB1450NB PHILIPS
  • Pin: Pin AAA 800mAh
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC310CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6” hiển thị rõ nét
  • Tính năng: Danh bạ lưu 50 tên và số. Hiển thị số gọi đến (Cần đăng ký dịch vụ hiển thị số gọi đến). Nhớ 10 số gọi đi. 6 phím gọi nhanh. Đàm thoại 3 bên.
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 2000mAh ENERGIZER
  • Pin: 4pin sạc 2000
  • Tính năng: Máy sạc pin kèm 4pin sạc 2000
Máy Sạc Pin Energizer CHVCM4 + 4 Pin Sạc AA 1300mAh ENERGIZER
  • Pin: 4PIN SẠC 1300
  • Tính năng: MÁY SẠC PIN
Điện thoại bàn Panasonic KX-TS820 PANASONIC
  • Màu sắc: Màu đen, trắng
  • Tính năng: Quay số nhanh (10 số),Gọi nhanh bằng 1 phím - phím nhớ (20 số)
Điện thoại bàn Panasonic KX-TGC212CX PANASONIC
  • Màn hình: LCD 1.6"
  • Tính năng: Hiển thị 50 số gọi đến, nhớ 10 số gọi đi, 6 số gọi nhanh, đàm thoại 3 bên.
Sạc AA ENERGIZER ENERGIZER

Sạc AA ENERGIZER

210.000 đ
  • Tính năng: Máy sạc pin
PIN sạc AA ENERGIZER NH15ERP2 ENERGIZER
  • Pin: pin 2300
  • Tính năng: Máy sạc pin
PIN + sạc ENERGIZER 1300 AA ENERGIZER
  • Pin: pin 1300
  • Tính năng: Máy sạc pin
Panasonic KX-T7730X PANASONIC

Panasonic KX-T7730X

1.000.000 đ
  • Màu sắc: Trắng
  • Màn hình: hiển thị 1 dòng
Máy bộ HP 290-p0111d 6DV52AA HP
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i5 9400 2.90 GHz up to 4.1 GHz, 9MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics
Dell Precision 5820 70177846 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 Pro bản quyền
  • CPU: Intel Xeon W-2104 (3.20 GHz,8.25 MB)
  • RAM: 2x8GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: Quadro P620 2GB
Máy bộ Dell XPS 8930 70180265 DELL
  • Hệ điều hành: Win 10 bản quyền
  • CPU: Intel Core i7 8700 3.20 GHz, up to 4.60 GHz
  • RAM: 16GB
  • Ổ đĩa cứng: 256GB SSD + 2TB HDD
  • VGA: NVIDIA GeForce GTX 1060 6GB
  • Wifi: Có tích hợp Wifi
Máy bộ Lenovo IdeaCentre 510S-07ICB 90K80073VN LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8400 2.8GHz, 9MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ Lenovo IdeaCentre 510S-07ICB 90K80071VN LENOVO
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 8100 3.6GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200RPM
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP Pro G2 7AH46PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i3 8100 3.60 GHz, 6MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP Pro G2 7AH50PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Pentium Gold G5400 3.70 GHz, 4MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ HP 280 G4 Microtower 4LW10PA HP
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8400 2.80 GHz, 9MB
  • RAM: 4GB DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 500GB
  • VGA: Intel UHD Graphics
Máy bộ Dell Optiplex 3060SFF-8400-1TBKHDD DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i5 8400 up to 4.0 GHz, 9MB
  • RAM: 4GB 2666 MHz DDR4
  • Ổ đĩa cứng: 1TB 7200 rpm SATA
  • VGA: Intel HD Graphics
Dell Precision 3630 Tower 70172472 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Core i7-8700 3.2 GHz,12 MB
  • RAM: 2x8GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: NVIDIA Quadro P620 2GB
Dell Precision 3630 Tower 70172471 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2124 3.30 GHz, 8MB
  • RAM: 2x8GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: NVIDIA Quadro P1000 4GB
Dell Precision 3630 Tower 70172470 DELL
  • Hệ điều hành: Free Dos
  • CPU: Intel Xeon E-2136 3.30 GHz,12 MB
  • RAM: 2x4GB
  • Ổ đĩa cứng: 1TB
  • VGA: NVIDIA Quadro P620 2GB
Thiết bị trình chiếu Canon PR10-G CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Thiết bị trình chiếu Canon PR500-R CANON
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 2 x AAA
Máy hủy tài liệu Silicon PS-800CN Silicon
  • Dung tích: 21L
  • Hủy các chất liệu: hủy sợi nhỏ - cut type P4
  • Công suất: Công suất hủy (80g tờ): 8tờ/ 1 lần. Công suất tiêu thụ: 185W
Mực in HP CF256A HP

Mực in HP CF256A

980.000 đ
  • Tính năng: Mực Laser màu đen dùng cho máy HP LaserJet MFP M436n Printer (W7U01A)HP LaserJet MFP M436nda Printer (W7U02A
Máy in CANON LASER IR2006N CANON
  • Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, WIFI
  • Màn hình: Màn hình LCD Cảm ứng 3.5" - hỗ trợ Tiếng Việt
  • Tính năng: In laser trắng đen, khổ in A3. Print, Copy, Scan
  • Tốc độ: Tốc độ in, copy: 20 /10 trang/phút (A4 / A3) (BW) . Tốc độ quét: (A4, 300dpi): 23 / 12 trang/phút (BW / Color)
Máy in CANON MF 235 CANON Sản phẩm khuyến mãi

Máy in CANON MF 235

5.490.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent). Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy) . Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
  • Tính năng: In laser trắng đen. Print - Scan - Copy - Fax - ADF
  • Sử dụng mực: Catridge 337 (2,400 trang)
Máy in Canon MF 633CDW CANON tặng thẻ điện thoại

Máy in Canon MF 633CDW

13.650.000 đ
  • Độ phân giải: Độ phân giải in: 600 x 600dpi, Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học), 9600 x 9600dpi (nội suy),Độ phân giải copy:  600 x 600dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Network, WiFi
  • Tính năng: In laser màu. Chức năng: Print - Scan - Copy - Fax - ADF
  • Tốc độ: 18/19 trang/phút (Mono/Color) A4/letter
  • Sử dụng mực: Cartridge 045 (Bk: 1.400 trang, CMY: 1.300 trang)
Máy in CANON LBP 611CN CANON tặng thẻ điện thoại
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao; Network
  • Tính năng: In laser màu
  • Tốc độ: 18/ 19 ppm (A4/ Letter) Mono & Color
  • Sử dụng mực: Cartridge 045 (YMC: 1.400P) (BK:1.300p)
Máy in HP LaserJet P2035 (CE461A) HP tặng thẻ điện thoại
  • Độ phân giải: 600 x 600 dpi
  • Giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0, IEEE 1284-compliant parallel, HP Jetdirect en1700 IPv4/IPv6 Print Server, HP Jetdirect en3700 Fast Ethernet Print Server, HP Jetdirect ew2400 802.11g Wireless Print Server, HP Wireless Printing Upgrade Kit, HP USB Network Print Adapter
  • Tính năng: In laser trắng đen
  • Tốc độ: 30 trang A4/phút.
Thiết bị trình chiếu Canon PR1100-R CANON
  • Màu sắc: Đen
Máy in CANON PIXMA TS707 CANON Sản phẩm khuyến mãi
  • Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi
  • Tính năng: Máy in phun đơn năng, in tự động đảo mặt, khổ in A4
  • Tốc độ: Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): lên tới 15.0ipm (đen trắng) / 10.0ipm (màu); Ảnh (4 x 6", PP-201 / Tràn viền): Xấp xỉ 21 giây . Độ rộng bản in: Lên tới 203.2mm (8 inch)
  • Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, WiFi, LAN có dây, LAN Pictbridge có dây/không dây, Mopria, AirPrint, BLE, Kết nối không dây trực tiếp
Thiết bị trình chiếu ELECOM ELP-GL11PMBK Elecom
  • Màu sắc: Đen
Màn hình AOC LED Blacklight E2070SWN AOC
  • Độ phân giải: 1600×900
  • Độ sáng: 200 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 19,5" Wide Led
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms
  • Kết nối: 15-pin D-Sub
Màn hình Viewsonic VX2758-C-MHD HP
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI x 1 (v1.4 compatible), HDMI x 1 (v2.0 compatible), VGA x 1
  • Độ sáng: 280 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 27”W VA TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: GtG: 5ms (typ)
Màn hình Viewsonic VA2710-MH VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 300 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 27" IPS Technology TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: 5ms (typ)
Màn hình Viewsonic ELITE XG240R VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI, Display Port
  • Độ sáng: 350 cd/m2
  • Kích thước màn hình: 24"W TN TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: GTG : 1ms
Màn hình Viewsonic VX2458-C-MHD VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: Dual-DVI x1,HDMI x 1 (v1.4 compatible), DisplayPort 1.2 x1
  • Độ sáng: 280 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 23.6" VA TFT LCD(Curved 1800R)
  • Thời gian đáp ứng: 1ms
Màn hình Viewsonic VA2456-H VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 1920 x 1080
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 23.8" IPS Technology TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: GTG: 5ms (Typ)
Màn hình Viewsonic VA2403-H VIEWSONIC
  • Độ phân giải: 23.6" VA TFT LCD
  • Giao tiếp: HDMI, VGA
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 23.6" VA TFT LCD
  • Thời gian đáp ứng: GTG: 5ms (Typ)
Màn hình LG 25BL55WY-B LG
  • Độ phân giải: 1920 x 1200
  • Giao tiếp: D-Sub,HDMI, DisplayPort, USB 2.0, Pc audio in, Headphone out
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 25’’ IPS
  • Thời gian đáp ứng: 5ms
Màn hình LCD HP Z24n G2 1JS09A4 HP
  • Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: 1 DVI-D; 1 HDMI 1.4; 1 DisplayPort™ 1.2
  • Độ sáng: 300 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 24" IPS w/LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 5 ms gray to gray
Màn hình LCD Viewsonic VX3211-2K VIEWSONIC
  • Độ phân giải: QHD 2560 x 1440
  • Giao tiếp: VGA/HDMI x1/DisplayPort 1.2 x1
  • Độ sáng: 250 cd/m2 (Typ)
  • Kích thước màn hình: 31.5" SuperClear AH-IPS
  • Thời gian đáp ứng: 3ms
Màn hình HP Z43 1AA85A4 HP
  • Độ phân giải: 4K UHD (3840 x 2160 @ 60 Hz)
  • Giao tiếp: 1 DisplayPort™ 1.2; 1 mini DisplayPort™ 1.2; 1 HDMI 2.0; 1 USB Type-C™ (Alternative mode DisplayPort™ 1.2, power delivery up to 65 W)
  • Độ sáng: 350 cd/m²
  • Kích thước màn hình: 43" IPS w/LED backlight
  • Thời gian đáp ứng: 8 ms gray to gray
Đèn Pin Led lenser P7 LED LENSER
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: 4 pin AAA
  • Độ sáng: Độ sáng tối đa: 450 lm.  Độ sáng tối thiểu: 40 lm
Robotek W600 WIFI (Robot hút bụi lau nhà) ROBOTEK
  • Pin: Lithium-ion 2000mAh
  • Tính năng: Hút bụi- Lau nhà (khô & ướt)
Nước rửa kính chống bám nước TRF1615807
  • Màu sắc: Vàng
  • Dung tích: 710ml
  • Tính năng: Nước rửa kính chống bám nước
Phục hồi sáng bóng vỏ xe dạng xịt TRF1615266
  • Màu sắc: Trắng
  • Dung tích: 473Ml
  • Tính năng: Phục hồi sáng bóng vỏ xe
Sáp Loại Bỏ Vết Trầy Xước TRF1613191
  • Màu sắc: Vàng
  • Tính năng: Chất loại bỏ vết trầy xước
Hộp thơm củi Organic HTLDOC002
  • Mùi hương: hương bạc hà (peppermint)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC009
  • Mùi hương: hương vani (Vanilla)
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC011
  • Mùi hương: hương Cherry
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm củi Organic HTLDOC012
  • Mùi hương: No smoking
  • Tính năng: Khử mùi, tỏa hương thơm
  • Chất liệu: Nhựa
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD002
  • Mùi hương: hương chanh ( Lemon)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Hộp thơm ghim máy lạnh HTMLLD004
  • Mùi hương: hương lài (Jasmine)
  • Tính năng: Hộp thơm ghim máy lạnh (Little Box)
Lá thơm nụ cười may mắn LTLDMN002
  • Mùi hương: hương chanh (Lemon)
  • Tính năng: Giúp không gian sạch sẽ; thoáng mát
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000404 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000403 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000402 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000401 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Bạc
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 4TB Seagate Backup Plus Portable STHP4000400 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 2TB Seagate Backup Plus Slim STHN2000405 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Hồng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000405 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xám
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000404 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Vàng
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000403 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đỏ
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000402 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Xanh
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000401 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: bạc
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
HDD 1TB Seagate Backup Plus Slim STHN1000400 Seagate Sản phẩm khuyến mãi
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Kim loại - Nhựa
VGA Galax GTX 1660Ti (1 Click OC) Galax
  • Giao tiếp: DP 1.4, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI
  • Nguồn: Maximum Graphics Card Power (W) 120W Minimum System Power Requirement (W) 450W
VGA Galax GTX 1660 (1-Click OC) Galax
  • Giao tiếp: DP 1.4, HDMI 2.0b, Dual Link-DVI
  • Nguồn: Maximum Graphics Card Power (W) 120W Minimum System Power Requirement (W) 450W
VGA Galax GTX 1650 EX (1-Click OC) Galax
  • Giao tiếp: DP 1.4, HDMI 2.0b, DVI-D
  • Nguồn: Maximum Graphics Card Power (W) 75W Minimum System Power Requirement (W) 300W
Mainboard ASUS PRIME B365M-K ASUS
  • Giao tiếp: Intel® B365 Chipset : 6 x USB 3.1 Gen 1 up to 5Gbps port(s) (4 at back panel, blue, Type-A, 2 at mid-board) Intel® B365 Chipset : 6 x USB 2.0/1.1 port(s) (2 at back panel, black, 4 at mid-board)
  • Chipset: Intel® B365 Chipset
  • CPU hỗ trợ: Intel® Socket 1151 9th / 8th Gen Intel® Core™, Pentium® Gold and Celeron® Processors Supports Intel® 14 nm CPU Supports Intel® Turbo Boost Technology 2.0
  • Support Ram: 2 x DIMM, Max. 32GB, DDR4 2666/2400/2133 MHz Non-ECC, Un-buffered Memory Dual Channel Memory Architecture Supports Intel® Extreme Memory Profile (XMP)
Fan REDRAGON GC-F006 REDRAGON
  • Giao tiếp: 2*4PIN(for fan), 8*6PIN(for fan), 1*4PIN(for DC power supply)
  • Tốc độ: 1200(±10%)RPM
RAIJINTEK ORCUS 240 RBW RAIJINTEK
  • Chất liệu: Copper Cold Plate / Alu. Radiator
RAIJINTEK FOS ADD cable - 24P RAIJINTEK
  • Chất liệu: Optical fiber strings, Plastic, PCB
Fan RAIJINTEK SKLERA 12 RBW ADD-3 RAIJINTEK
  • Giao tiếp: 5V ADD Header PWM 4 pin Header
  • Tốc độ: 400~1800 R.P.M
Fan RAIJINTEK LETO RGB (Single RGB fan) RAIJINTEK
  • Giao tiếp: RGB 4 pin, PWM 4 pin
  • Tốc độ: 800~1800 R.P.M
Fan RAIJINTEK MYA RBW RAIJINTEK

Fan RAIJINTEK MYA RBW

1.475.000 đ
  • Tốc độ: 200~1400 R.P.M
Fan RAIJINTEK JUNO PRO RBW RAIJINTEK
  • Tốc độ: 400~1800 R.P.M
External Slimline CD/DVD Writer Verbatim 98938
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
TP-LINK TL-WR850N TP-Link

TP-LINK TL-WR850N

275.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
TOTOLINK CA1200 Totolink

TOTOLINK CA1200

1.290.000 đ
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 4 ăng ten ngầm
ASUS RT-AC86U (2-PACK) ASUS Giảm 500k

ASUS RT-AC86U (2-PACK)

10.100.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x RJ45 cho Gigabit BaseT cho mạng WAN, 4 x RJ45 cho 10/100/1000/Gigabit BaseT cho mạng LAN USB 2.0 x 1 USB 3.0 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : tối đa 450 Mbps 802.11ac: tối đa 1734 Mbps 1024QAM (2.4GHz) : tối đa 750 Mbps 1024QAM (5GHz) : tối đa 2167 Mbps
  • Nguồn: Đầu vào: 110V~240V(50~60Hz) Đầu ra: 19 V với dòng điện tối đa 1.75 A
LINKSYS VELOP WHW0303 (3 PACK) Linksys
  • Anten: 6x internal antennas and high powered amplifiers
LINKSYS VELOP WHW0302 (2 PACK) Linksys
  • Anten: 6x internal antennas and high powered amplifiers
LINKSYS VELOP WHW0301 (1 PACK) Linksys
  • Anten: 6x internal antennas and high powered amplifiers
LINKSYS VELOP WHW0103 (3 PACK) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
LINKSYS VELOP WHW0102 (2 Pack) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
LINKSYS E2500 Linksys

LINKSYS E2500

1.390.000 đ
  • Giao tiếp: Internet, Ethernet (1-4), Power
LINKSYS VELOP WHW0101 (1 PACK) Linksys
  • Tốc độ: AC1300 (867 + 400 Mbps)
  • Nguồn: Input: 100-240V ~ 50-60Hz; Output: 12V, 1.0A
TOTOLINK EX1200 Totolink

TOTOLINK EX1200

750.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN 1000Mbps
  • Tốc độ: 2.4GHz: Lên đến 300Mbps 5GHz: Lên đến 867Mbps
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
TOTOLINK N210RE Totolink

TOTOLINK N210RE

250.000 đ
  • Giao tiếp: * WAN : 10/100Mbps, RJ45  * LAN: 2 x 10/100Mbps
  • Tốc độ: đạt đến 300Mbps
  • Anten: 02 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi 
SSD 240GB GALAX GAMER L Series GALAX
  • Dung lượng: 240GB
  • Tốc độ: Max Read/Write Speed: 520/500 MB/s Max 4K-64Thrd Read/Write: 65,000/50,000 IOPS
SSD 120GB GALAX GAMER V Series GALAX
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: SATAIII (6Gb/s), backward compatible SATAII
  • Tốc độ: Max Read/Write Speed: 350/300 MB/s. Max 4K-64Thrd Read/Write:75,000/70,000 IOPS
SSD 1TB Intel 660P (SSDPEKNW010T8X1978350) Intel
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: PCIe NVMe 3.0 x4
SSD 120GB Liteon MU3 (PH6) LiteON
  • Tốc độ: Read 560MB/s Write 460MB/s
  • Kết nối: SATA 3
SSD Intel 660P (SSDPEKNW512G8X1978348) Intel
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao tiếp: M.2 2280 ,PCIe NVMe 3.0 x4
  • Tốc độ: Tốc độ đọc / ghi (tối đa): 1500MB/s / 1000MB/s
RAM Laptop 16GB Kingmax Bus 2666MHz Kingmax
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 2666MHz
SẠC MACBOOK HYPERJUICE 87W DUAL USB-C /QC4.0 TÍCH HỢP USB-A ...
  • Giao tiếp: - Đầu vào: AC 100-240V 50 / 60Hz 2A - Đầu ra: USB-C 5-20V 4.3A Max / USB-A 5-20V 3.5A Max
  • Công suất: 87W Max
SSD 120GB AGILITY AI138 AGILITY
  • Dung lượng: 120GB
  • Giao tiếp: sata III
  • Tốc độ: Đọc: 544MB / S Write: 511MB / S
SSD 2TB SAMSUNG 860 QVO (MZ-76Q2T0BW) Samsung
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao tiếp: SATA 6 Gb/s Interface, compatible with SATA 3 Gb/s & SATA 1.5 Gb/s
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 550 MB/s,Tốc độ ghi: 520 MB/s
SSD 1TB SAMSUNG 860 QVO (MZ-76Q1T0BW) Samsung
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao tiếp: SATA 6 Gb/s Interface, compatible with SATA 3 Gb/s & SATA 1.5 Gb/s
  • Tốc độ: Tốc độ đọc: 550 MB/s,Tốc độ ghi: 520 MB/s
RAM Laptop 16GB Kingston Bus 2666MHz KVR26S19D8/16 Kingston
  • Dung lượng: 16GB
  • Tốc độ bus: 2666MHz
RAM Laptop 4GB Corsair Bus 1600Mhz CMSX4GX3M1A1600C9 Corsair

RAM Laptop 4GB Corsair Bus 1600Mhz ...

Liên hệ đặt hàng
  • Dung lượng: 4GB Kit (1 x 4GB)
  • Tốc độ bus: 1600MHz
Phần mềm Microsoft Windows Server Datacenter Core 2019 SNGL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrSTDCore 2019 SNGL OLP 2Lic NL CoreLic (số lượng đặt tối thiếu 8 bản)
Phần mềm Microsoft Windows Windows Server Std 2016 64Bit ... Microsoft tặng thẻ điện thoại
  • Tính năng: Windows Svr Std 2016 64Bit English 1pk DSP OEI DVD 16 Core
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Remote Desktop Services CAL 2019 ... Microsoft
  • Tính năng: WinRmtDsktpSrvcsCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange EntCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgEntCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL woSrvcs
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL UsrCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange StdCAL 2016 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgStdCAL 2016 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Ent 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrEnt 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Exchange Server Std 2016 SNGL OLP ... Microsoft
  • Tính năng: ExchgSvrStd 2016 SNGL OLP NL
Phần mềm Microsoft Windows Server CAL 2019 SNGL OLP NL ... Microsoft Giảm 50k
  • Tính năng: WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL DvcCAL
Phần mềm Microsoft Windows Server CAL 2019 SNGL OLP NL ... Microsoft
  • Tính năng: WinSvrCAL 2019 SNGL OLP NL UsrCAL
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4/8 kênh IP với đầu ghi 4/8 kênh độ phân giải lên đến 6 Mp, băng thông tối đa 80Mbps. Cổng ra: VGA / HDMI
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.264+/ H264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8108H1TTN KBVISION
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+ mới nhất giúp tiết kiệm băng thông tối đa và ổ cứng
  • Ghi hình: Ghi hình ở độ phân giải : 4M-N, 1080P, 720P
Camera KBVISION KX-2012N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
Camera KBVISION KX-2011N2TTN KBVISION
  • Độ phân giải: 1080P(1920×1080)
  • Nguồn: 12VDC
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.9″ 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H265+/H.264+
CAMERA KBVISION KW-H2 KBVISION

CAMERA KBVISION KW-H2

1.340.000 đ
  • Độ phân giải: 25fps@2.0MP(1920x1080)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" color CMOS SONY sensor 2.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
CAMERA KBVISION KW-H1 KBVISION
  • Độ phân giải: 25fps@1MP(1280x720)
  • Wifi: Hỗ trợ wifi WIFI(IEEE802.12b/g/n) kết nối lên đến 50m vùng mở
  • Nguồn: DC 5V / 2.0 A
  • Cảm biến hình ảnh: 1/4" color CMOS SONY sensor 1.0 Megapixel
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264
Đầu ghi hình KBVISION KX-4K8104N2TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI (xuất hình ảnh 4K)
  • Nguồn: DC 12V
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264/MJPEG
Đầu ghi hình KBVISION KX-8104H1TTN KBVISION
  • Giao tiếp: Cổng vào: 4 CH + 2 kênh IP Cổng ra: 1 VGA, 1 HDMI
  • Tính năng: Motion Detection, MD Zone: 396 (22 x 18), Video Loss, Tampering and Diagnosis
  • Kết nối: 1 RJ45, 2 USB, 1 RS.485
  • Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264
CAMERA KBVISION KX-2002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-2001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps@1080P(1920×1080)
  • Cảm biến hình ảnh: 1/2.7" 2.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1002NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG
CAMERA KBVISION KX-1001NTTN KBVISION
  • Độ phân giải: 25/30fps 1.0M(1280×720)
  • Cảm biến hình ảnh: 1.0 Megapixel Panasonic
  • Chuẩn nén hình ảnh: H264+/H.264 và MJPEG