Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore lacus vel facilisis.
Tính năng: Load Balancing, Wifi Marketing
Tốc độ: 1/2.5/10 Gbps
Cổng kết nối: 2 x 10G SFP LAN/WAN, 2 x 2.5G RJ-45 LAN/WAN, 8 x 1G RJ-45 LAN/WAN
Tốc độ: 1 - 25 Gbps
Cổng kết nối: 12 x 10G SFP+, 2 x 25 Gbps SFP28, 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 1
Bảo mật: Tăng tốc IPSec
Tính năng chính: Client recognition & Flow Control, Multi-WAN
Tốc độ: 10/100/1000/2500 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN/WAN, 3 x 2.5 Gbps LAN/WAN, 1 x 1 Gbps LAN, 1 x 2.5 Gbps WAN, 2 x 10 Gbps SFP+
Quy mô: up to 700 Clients
Tốc độ: 10/1 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps SFP+
Tốc độ: 1 / 2.5 / 10 Gbps
Cổng kết nối: 7 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 2.5 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps SFP+
Bảo mật: Tăng tốc phần cứng IPSec
Tính năng chính: Easy NAT Traversal, Client Recognition & Flow Control, Ruijie Cloud
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 4 x 10/100/1000 Mbps LAN/WAN PoE, 1 x 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x 10 Gbps SFP+
Quy mô: ~128 user
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tính năng: Load Balancing, Wifi Marketing
Tốc độ: 1/2.5/10 Gbps
Cổng kết nối: 2 x 10G SFP LAN/WAN, 2 x 2.5G RJ-45 LAN/WAN, 8 x 1G RJ-45 LAN/WAN
Tốc độ: 1 - 25 Gbps
Cổng kết nối: 12 x 10G SFP+, 2 x 25 Gbps SFP28, 1 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 1
Bảo mật: Tăng tốc IPSec
Tính năng chính: Client recognition & Flow Control, Multi-WAN
Tốc độ: 10/100/1000/2500 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN/WAN, 3 x 2.5 Gbps LAN/WAN, 1 x 1 Gbps LAN, 1 x 2.5 Gbps WAN, 2 x 10 Gbps SFP+
Quy mô: up to 700 Clients
Tốc độ: 10/1 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps SFP+
Tốc độ: 1 / 2.5 / 10 Gbps
Cổng kết nối: 7 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 2.5 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps SFP+
Bảo mật: Tăng tốc phần cứng IPSec
Tính năng chính: Easy NAT Traversal, Client Recognition & Flow Control, Ruijie Cloud
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 4 x 10/100/1000 Mbps LAN/WAN PoE, 1 x 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x 10 Gbps SFP+
Quy mô: ~128 user
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Router cân bằng tải DrayTek Vigor3912s (12 port/ 1/2,5/10 Gbps/ SFP)
Giá: 27,690,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Router Cân Bằng Tải MikroTik CCR2004-1G-12S+2XS (15 port/ 1-25 Gbps/ SFP+)
Giá: 14,990,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Router cân bằng tải Ruijie RG-EG710XS (7 port/ 1/2.5/10 Gbps/ 2 SFP+)
Giá: 6,790,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Router PoE MikroTik RB4011iGS+RM (11 port/ 10/100/1000/10000 Gbps/ SFP+)
Giá: 5,399,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Router Cân Bằng Tải MikroTik RB5009UG+S+IN (9 port/ 1/2.5/10 Gbps / SFP+)
Giá: 5,290,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Router Cân bằng tải PoE Ruijie RG-EG406XS-P (6 port/ 2.5/10 Gbps/ SFP)
Giá: 4,779,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Router Cân Bằng Tải Draytek Vigor2915 (2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN, 1 x 3.5/4G USB)
Giá: Ngừng Kinh Doanh