Tính năng: AiMesh
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2.5 Gbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPS support, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng chính: AiMesh, Game Boost / Acceleration, Game Radar, WTFast
Tốc độ: 9608 Mbps (5 GHz), 1148 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 8 Anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Tốc độ: 4177 Mbps
Cổng kết nối: LAN, WAN, USB 3.2
Anten: 5 anten ngầm, MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3-Personal
Tính năng chính: AiMesh, Beamforming
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 573 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: Ăng-ten bên ngoài x 4
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: 4K-QAM, Dual-band MLO
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 1 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 4 anten rời
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: AiProtection, VPN, WPS support, WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: MIMO.
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps LAN/WAN
Anten: 2 anten ngầm
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: Đang cap nhat
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Anten: Đang cap nhat
Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
Bảo mật: Đang cap nhat
Tính năng: Tăng tốc trò chơi, mạng, Gear Accelerator
Tốc độ: 6452 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 2.5 Gbps LAN, 1 x 2.5 Gbps WAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng chính: AiMesh
Tốc độ: 2882 Mbps (5 GHz) + 688 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x WAN/LAN (1 x 1G, 1 x 2.5G), 3 x 1G LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA Personal/Enterprise
Giao tiếp: 1 x RJ45 cho 10/100 ...
Tốc độ: 802.11n : tối đa ...
Chuẩn Wifi: IEEE 802.11b, IEEE ...
Băng tần: 2.4 GHz
Bảo mật: Chuẩn WEP 64-bit, ...
Tốc độ: 5665 Mbps
Cổng kết nối: LAN, WAN, USB 3.2
Anten: 4 anten
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA3-Personal
Tính năng: Game Boost / Acceleration, WTFast
Tốc độ: 24433 Mbps
Cổng kết nối: 4 x 10 Gbps WAN/LAN, 4 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 8 Anten
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Bảo mật: AiProtection Pro, WPA/WPA2/WPA3
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Chuẩn Wifi : Wifi 6
Tốc độ: 2976 Mbps
Tính năng: AiMesh, AiProtection