| Âm thanh | Stereo speakers, 2W x2, Dolby Atmos®, audio by HARMAN | Tiêu chuẩn |
| Bảo hành | 24 tháng | 12 tháng |
| Bảo mật | Finger Print | Finger Print |
| Bluetooth | 5.3 | 5.3 |
| Chất liệu | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) | Nhựa |
| Chip AI | Intel® AI Boost, up to 13 TOPS | Không |
| Cổng kết nối | 1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), 1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On, 1 x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 1.4, 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps), with USB PD 3.1 and DisplayPort™ 2.1, 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz, 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm), 1 x Ethernet (RJ-45) | 1 x HDMI 1.4, 2 x USB 3.2 Gen 1 (5 Gbps), 1 x USB 3.2 Gen 2 (10 Gbps) Type-C with DP 1.4 and PD, 1 x universal audio |
| Cổng xuất hình | HDMI | HDMI |
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB | Intel Core 7 150U (12MB Cache, 1.80GHz and up to 5.4 GHz) |
| Kết nối mạng LAN | 100/1000M (RJ-45) | Không LAN |
| Keyboard | Backlit, English | Carbon Black English International Backlit Copilot Key Keyboard with Numeric Keypad |
| Khối lượng | 1.63 kg | 1.88 - 2 kg |
| Kích thước | 356mm x 249mm x 10.1/17.05mm (front/rear), 21.15mm (maximum) (W x D x H) | 357.30mm x 250.60mm x 16.74-18.23mm (W x D x H) |
| Màn hình | 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz | 16 inch FHD+ (1920 x 1200) 16:10 Touch 300nits WVA/IPS Display with ComfortView |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 | 1TB SSD M.2 PCIe NVMe |
| Ổ đĩa quang (DVD) | Không DVD | Không DVD |
| OS | Windows® 11 Home Single Language, English (US) / English (UK) | Windows 11 Home Single Language + Microsoft Office Home 2024 + Microsoft 365 Basic 1 year |
| Phụ kiện kèm theo | Full box | Full box |
| Pin | 48Wh | 3-Cell Battery, 41WHr |
| RAM | 32GB DDR5 5600Mhz (2 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB | 16GB DDR5 5200 MT/s (2 x 8GB), hỗ trợ tối đa 32GB |
| VGA | Intel® Arc™ 140T GPU | Intel(R) Graphics |
| Webcam | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter | HD camera (1280 x 720) |
| Wifi | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 | 802.11ax 2x2 |
| Đèn bàn phím | Có đèn bàn phím | Có đèn bàn phím |