Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng Tenda

Tenda 4G MiFi Pocket 4G185 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Tốc độ: DL: 150Mbps UL: 50Mbps
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Tenda 4G MiFi Pocket 4G180 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng Micro USB; 1 × khe cắm Micro SD; 1 × Khe cắm Micro SIM 1 × Lỗ đặt lại
  • Wifi: 802.11b / g / n
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G / 3G bên trong 2 Ăng-ten Wi-Fi bên trong
Router Wifi Tenda AC23 Tenda

Router Wifi Tenda AC23

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 1 * 10/100 / 1000Mbps Cổng LAN 3 * 10/100 / 1000Mbps
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 1733Mbps; 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: Ăng ten ngoài 7 * 6dBi
  • Nguồn: Đầu vào: AC 100-240V ~ 50 / 60Hz 0.6A; Đầu ra: DC 12V1.5A
Repeater Tenda A301 Tenda

Repeater Tenda A301

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 * 10/100M Ethernet Port
  • Tốc độ: 802.11b: 11 Mbps 802.11g: 54 Mbps 802.11n: 300 Mbps
  • Anten: 2 * External 3dBi omni-directional antenna
Router Wifi ngoài trời TENDA O6 Tenda
  • Giao tiếp: 1*GE PoE/WAN/LAN port
  • CPU: Broadcom 800MHz
  • Anten: 16dbi Directional Antenna
Router Wifi ngoài trời TENDA O2 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps Ethernet Port
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: Antennas Gain:12dbi:Antenna Beamwidth Horizontal: 30° Vertical: 30°
Switch Tenda TEF1110P 102W Tenda
  • Giao tiếp: 8* 10/100Base-TX RJ45 Ports(Data/Power) 2*10/100/1000Base-T RJ45 Port(Data)
  • Nguồn: AC:100-240V~ 50/60Hz DC:51V /2.1A (Power Adapter )
Router Tenda I24 Tenda

Router Tenda I24

990.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000 Base-TX port
  • Tốc độ: 2.4 GHz data rate:1 - 300 Mbps 5 GHz data rate:6 - 867 Mbps
Router Tenda AC15 Tenda

Router Tenda AC15

1.890.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps, 3 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng USB3.0
  • Tốc độ: 1900Mbps(5GHz: Lên đến 1300Mbps, 2.4GHz: Lên đến 600Mbps)
Router Wifi Tenda AC10U Tenda
  • Tính năng: Smart Wi-Fi Schedule Smart Power Saving Smart LED On/Off
  • Giao tiếp: 1*USB 2.0 3*GE LAN Ports 1*GE WAN Port
  • Anten: 4*5dBi External Dual Band Antennas
Switch Tenda TEF1126P Tenda

Switch Tenda TEF1126P

4.490.000 đ
  • Giao tiếp: 24 10/100Base-TX ports(Data/Power) 1 10/100/1000Base-T port(Data) 1 1000Base-X SFP port
  • Nguồn: AC:100-240V~ 50/60Hz
Switch Tenda TEF1118P Tenda

Switch Tenda TEF1118P

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: 16 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100/1000 Mbps Base-T RJ45 ports (Data) 1 * 10/100/1000 Mbps Base-X SFP port (Combo)
  • Nguồn: AC: 100-240V~50/60Hz
Switch Tenda TEF1110P Tenda

Switch Tenda TEF1110P

1.230.000 đ
  • Tính năng: 1.6 Gbps backplane bandwidth 1 K MAC address table
  • Giao tiếp: 8 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data)
  • Tốc độ: 10/100 Mbps at Half Duplex 20/200 Mbps at Full Duplex
  • Công suất: 51V 1.25A DC 30W output per PoE port 63W output the whole device
Switch Tenda TEF1106P Tenda
  • Tính năng: 1 K MAC address table 1.2 Gbps backplane bandwidth
  • Giao tiếp: 4 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data)
  • Tốc độ: 10/100Mbps at Half Duplex 20/200Mbps at Full Duplex
  • Công suất: 51V 1.25A DC 30W output per PoE port 63W output the whole device
Router TENDA AC5 Tenda

Router TENDA AC5

445.000 đ
  • Giao tiếp: 10/100 Mbps WAN port*1 10/100 Mbps LAN port*3
  • Nguồn: AC input: 100-240V-50/60Hz, 0.2A DC output: 9V 1A
Router TENDA AC8 Tenda

Router TENDA AC8

680.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100/1000Mbps WAN port 3*10/100/1000Mbps LAN ports
  • Nguồn: Input:AC 200-240V—50/60Hz Output:DC 9V 1A
TENDA 4G 680 Tenda

TENDA 4G 680

1.650.000 đ
  • Giao tiếp: Two RJ45 Ports One RJ11 Port 2FF SIM slot
  • Anten: Two internal Wi-Fi antennas+Two external 3G/4G antennas
  • Nguồn: Input:110V-220V AC 50/60Hz DC:12V/1A
Router Wifi ngoài trời TENDA O3 Tenda
  • Giao tiếp: 2*10/100Mbps Ethernet Port
  • Anten: 12dbi
Router Wifi ngoài trời TENDA O1 Tenda
  • Anten: Antennas Gain:8dbi Antenna Beamwidth:Horizontal: 60° Vertical: 30°
Router Wifi TENDA i21 Tenda

Router Wifi TENDA i21

1.050.000 đ
  • Nguồn: PoE 802.3af& 12V1A DC
Router Wifi TENDA i9 Tenda
  • Giao tiếp: 1 10/100Base TX
  • Màu sắc: Trắng
Router TENDA AC7 Tenda

Router TENDA AC7

690.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps WAN port 3*10/100Mbps LAN ports
  • Nguồn: Input:100-240V—50/60Hz, 0.2A Output:DC 9V1A
Router TENDA F6 Tenda

Router TENDA F6

310.000 đ
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps port 3*10/100Mbps ports
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Nguồn: input: AC 100-240V—50/60Hz output: DC 9V 0.6A
Bộ phát wifi Mesh TENDA Nova MW5 (3 pack) Tenda
  • Giao tiếp: 1 x10/100/1000Mbps WAN/LAN Ethernet ports,1 x10/100/1000Mbps LAN Ethernet ports
  • Wifi: IEEE802.3, IEEE802.3u
  • Anten: 2*3dBi Built-in Omni-directional antennas
Cat 5e UTP Tenda TEH5E010 Tenda
Switch Tenda TEF1109P Tenda

Switch Tenda TEF1109P

1.100.000 đ
  • Giao tiếp: 8 10/100Base-TX RJ45 Ports(Data/Power) 1 10/100Base-TX RJ45 Port(Data)
Switch Tenda TEF1105P Tenda
  • Giao tiếp: 4 10/100Base-Tx ports(Data/Power) 10/100Base-Tx port(Data)
Router Wifi Mesh TENDA Nova MW3 (3 pack) Tenda
  • Giao tiếp: 2 Ethernet ports per mesh nodeWAN and LAN on primary mesh node Both act as LAN ports on additional mesh nodes
  • Wifi: IEEE 802.11ac/a/n 5GHz IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Anten: 2*3dBi internal dual band antennas
Router Wifi Mesh TENDA Nova MW3 (1 pack) Tenda
  • Giao tiếp: 2 Ethernet ports per mesh nodeWAN and LAN on primary mesh node Both act as LAN ports on additional mesh nodes
  • Wifi: IEEE 802.11ac/a/n 5GHz IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Anten: 2*3dBi internal dual band antennas
Wifi Mesh TENDA MW6 (3 pack) Tenda
  • Tính năng: SSID Broadcast Beamforming Support MU-MIMO
  • Giao tiếp: 2 cổng Gigabit Ethernet cho mỗi điểm lưới WAN và LAN trên điểm lưới chính cả hai hoạt động như các cổng LAN trên các điểm lưới bổ sung
  • Nguồn: Nguồn điện vào:100-240V—50/60Hz, 0.6A O Nguồn điện ra:DC 12V==1.5A
USB Wifi thu sóng TENDA U1 Tenda
  • Giao tiếp: USB2.0
  • Tốc độ: chuẩn B/G/N300Mbps
  • Anten: anten 3.5dbi tháo rời chuẩn 2TR2
Router Wifi TENDA F9 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100/100Mbps WAN port, 3* 10/100/100Mbps LAN ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Anten: 4 ăng-ten điều hướng 6dbi
Router Wifi TENDA A9 Tenda
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Wifi: chuẩn b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2 ăng ten
Router Wifi TENDA AC6 Tenda
  • Giao tiếp: 1*10/100Mbps WAN port3*10/100Mbps LAN ports
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi TENDA N301 Tenda
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 10/100Mbps; 3 cổng LAN 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: IEEE 802.11n: lên đến 300Mbps; IEEE 802.11g: lên đến 54Mbps; IEEE 802.11b: lên đến 11Mbps
  • Anten: 2 ăng ten đẳng hướng cố định 5dbi
USB Wifi thu sóng TENDA W311MA Tenda
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: chuẩn B/G/N150Mbps
  • Anten: anten 3.5dbi
USB Wifi thu sóng Tenda W311MI Tenda
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Wifi: Operating ModeInfrastructure, Ad-HocSecurity64-/128-bit WEP;WPA-PSK,WPA2-PSK,WPA-PSK/WPA2-PSK;WPS Compatible OSWindows 2000, Windows XP 32-/64-bit, Windows 7 32-/64-bit, Vista 32-/64-bit, Linux , MAC OSOperating ModeInfrastructure, Ad-HocSecurity64-/128-bit WEP;WPA-PSK,WPA2-PSK,WPA-PSK/WPA2-PSK;WPS Compatible OSWindows 2000, Windows XP 32-/64-bit, Windows 7 32-/64-bit, Vista 32-/64-bit, Linux , MAC OSIEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: chuẩn N 150Mbps
Switch TENDA S105 Tenda

Switch TENDA S105

105.000 đ
  • Giao tiếp: 5 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Switch TENDA S108 Tenda

Switch TENDA S108

140.000 đ
  • Giao tiếp: 8 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Đầu UTP Cable 6e cặp Tenda
  • Loại Cable: UTP Cable 6e