Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng TP-Link

Switch TP-Link TL-SF1005P TP-Link
  • Giao tiếp: 5 x cổng RJ45 10/100Mbps
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi TP-Link Archer MR200 TP-Link
  • Giao tiếp: 3 cổng LAN 10/100Mbps, 1 cổng LAN/WAN 10/100Mbps, 1 khe cắm sim Micro
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps, 5GHZ - 433Mbps
  • Anten: 2 ăng ten 4G LTE ngoài rời
  • Nguồn: 12V/1A
Switch TP-Link LS1008G TP-Link
  • Giao tiếp: 8× 10/100/1000Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX Ports
  • Tốc độ: 11.9 Mpps
Thiết bị phát Wifi TP-Link EAP245 TP-Link
  • Giao tiếp: 2 x Cổng Ethernet Gigabit (RJ-45) (Một cổng hỗ trợ PoE IEEE802.3af và Passive PoE)
  • Tốc độ: 5GHz:Up to 1300Mbps; 2.4GHz:Up to 450Mbps
  • Anten: 6 Ăng ten ngầm
Switch TP-Link LS108G TP-Link
  • Giao tiếp: 8 cổng 10/100/1000Mbps, Tự động đàm phán, Auto - MDI/MDIX
  • Tốc độ: 11.9 Mpps
Switch TP-Link TL-SG105 TP-Link
  • Giao tiếp: 5 10/100/1000Mbps, Tự động đàm phán, Tự động- cổng MDI/MDIX
  • Chất liệu: Vỏ thép
  • Tốc độ: 7.4Mpps
Hệ thống Wifi Mesh TP-Link Deco X60 (3-pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2× Gigabit Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 5 GHz: 2402 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 4× Internal Antennas
  • Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Router Wifi TP-Link 4G Archer MR400 TP-Link
  • Giao tiếp: 3 x cổng LAN 10/100Mbps, 1 x cổng LAN/WAN 10/100Mbps, 1 khe cắm SIM Micro
  • Tốc độ: 300Mbps ở băng tần 2.4GHz, 867Mbps ở băng tần 5GHz
  • Anten: 2x Antennas
  • Nguồn: 12V/1A
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link RE505X TP-Link
  • Giao tiếp: 1 Cổng Ethernet Gigabit
  • Tốc độ: 300 Mbps trên băng tần 2.4GHz, 1200 Mbps trên băng tần 5GHz
  • Anten: 2 Ăng Ten Ngoài
Hệ thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M5 (1 Pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 LAN/WAN Gigabit Ethernet Ports
  • CPU: Quad-core CPU
  • Tốc độ: 400 Mbps trên 2,4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 4 anten trong cho mỗi thiết bị Deco
  • Nguồn: 12 V/1,2 A
Hệ thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M5 (2 Pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN / WAN Gigabit Ethernet
  • CPU: Quad-core CPU
  • Tốc độ: 400 Mbps trên 2,4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 4 anten trong cho mỗi thiết bị Deco
  • Nguồn: 12 V / 1,2 A
USB Wifi TP-Link Archer T2U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 600 Mbps (200 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, 433 Mbps trên băng tần 5 GHz)
  • Anten: 5dBi
Router Wifi TP-Link Archer AX73 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN Gigabit 4 cổng LAN Gigabit; 1x USB 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HE160) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 6x Fixed High-Performance Antennas
  • Nguồn: 12 V ⎓ 2,5 A
Router Wifi TP-Link Archer AX11000 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 2.5 Gbps WAN Port 8× Gigabit LAN Ports; 1 × Cổng USB-C 3.0 1 × Cổng USB-A 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HE160) 2.4 GHz: 1148 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 8 x Ăng-ten hiệu suất cao có thể tháo rời
  • Nguồn: 12 V ⎓ 5 A
Router Wifi TP-Link Archer AX20 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
  • Nguồn: 12 V = 1.5 A
Switch TP-Link LS105G TP-Link
  • Giao tiếp: 5x 10/100/1000Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX Ports
  • Tốc độ: 7.4 Mpps
Switch TP-Link LS1005G TP-Link
  • Giao tiếp: 5× 10/100/1000Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX Ports
  • Tốc độ: 7,4 Mpps
Switch TP-Link TL-SF1009P TP-Link
  • Giao tiếp: 9 cổng RJ45 10/100 Mbps (8 cổng 10/100 Mbps 802.3af/at PoE+)
  • Tốc độ: 1.3392 Mpps
Switch TP-Link TL-SF1005LP TP-Link
  • Giao tiếp: 5 x Cổng RJ45 10/100 / 1000Mbps
  • Tốc độ: 7.44 Mpps
Router TP-Link EAP620 HD TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (supports IEEE802.3at PoE)
  • Tốc độ: 5 GHz: Up to 1201 Mbps; 2.4 GHz: Up to 574 Mbps
  • Anten: Omni nội bộ: 2,4 GHz: 2 × 4 dBi; 5 GHz: 2 × 5 dBi
Router TP-Link EAP225 TP-Link

Router TP-Link EAP225

1.290.000 đ
  • Giao tiếp: 1 x Cổng Gigabit Ethernet (RJ-45) (Hỗ trợ PoE IEEE802.3af và PoE Passive)
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 450Mbps
  • Anten: 3 ăng ten trong đẳng hướng; 2.4GHz: 4dBi; 5GHz: 5dBi
Router TP-Link EAP110 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet Nhanh (RJ45) (Hỗ trợ PoE Passive)
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 x ăng ten trong đẳng hướng 4dBi
USB Wifi TP-Link Archer T3U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 11ac: Lên đến 867 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz: 11n: Lên đến 400 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) ) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 1 Ăng ten khuếch đại cao bên ngoài
Card mạng Wireless TP-Link Archer T6E TP-Link
  • Giao tiếp: PCI Express
  • Tốc độ: 867Mbps ở 5GHz, 400Mbps ở 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten rời băng tần kép
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link TL-WA855RE TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet 10/100M
  • Tốc độ: 11n: lên đến 300Mbps (động) 11g: lên đến 54Mbps (động) 11b: lên đến 11Mbps (động)
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi AC1200 Tplink RE305 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng Ethernet RJ45 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 867Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 ăng ten ngoài
Router Wifi TP-Link Archer C24 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Cổng WAN 10/100 Mbps 4× Cổng LAN 10/100 Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 433 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng ten cố định
  • Nguồn: 9 V = 0,6 A
Router Wifi TP-Link TL-MR100 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN 10/100Mbps, 1 Cổng LAN/WAN 10/100Mbps, 1 Khe Cắm Thẻ Micro SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G LTE bên ngoài có thể tháo rời
  • Công suất: < 20 dBm (2.4 GHz)
  • Nguồn: 9V / 0,85A
Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E TP-Link
  • Chipset: Intel Wi-Fi 6 Chipset
  • Tốc độ: 5 GHz 11ax: Lên đến 2402 Mbps (động) 11ac: Lên đến 1733 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz 11ax: Lên đến 574 Mbps (động) 11n : Lên đến 300 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 2x ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi AC750 TP-Link RE205 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet (RJ45) 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 433Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Router Wifi TP-Link Archer C58HP TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100 Mbps WAN Port, 4× 10/100 Mbps LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 450 Mbps (802.11n)
  • Anten: 3 × Ăng-ten độ lợi cao 9 dBi có thể tháo rời
  • Nguồn: 12 V = 1.5 A
Router Wifi TP-Link TL-WR845N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100 Mbps WAN Port; 4× 10/100 Mbps LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 3x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 9 V ⎓ 0,6 A
Router Wifi TP-Link TL-WR844N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100M WAN Port + 4× 10/100M LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 2x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 5 V ⎓ 0,6 A
Router Wifi Mesh TP-Link Deco E4 (3-Pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng WAN/LAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 2× Antennas
  • Nguồn: 12 V = 1 A
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX10 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port, 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax); 2,4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4x ngoài
  • Nguồn: 12 V ⎓ 1 A
Router TP-Link Archer C54 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4x ngoài
  • Nguồn: 9V DC / 0.85A
Router TP-Link Archer C60 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 450 Mbps (802.11n)
  • Anten: 5x ngoài / 3 dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX6000 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 2.5 Gbps WAN, 8× Gigabit LAN
  • Tốc độ: AX6000 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HT160) 2.4 GHz: 1148 Mbps (802.11ax)
  • Nguồn: 12 V ⎓ 4 A
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX50 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port, 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: AX3000 5 GHz: 2402 Mbps (802.11ax, HT160) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Router Wifi TP-LINK Archer C80 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port; 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định