Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng TP-Link

USB Wifi Tplink Archer T3U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 11ac: Lên đến 867 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz: 11n: Lên đến 400 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) ) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 1 Ăng ten khuếch đại cao bên ngoài
Card mạng Wireless Tplink Archer T6E TP-Link
  • Giao tiếp: PCI Express
  • Tốc độ: 867Mbps ở 5GHz, 400Mbps ở 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten rời băng tần kép
Bộ mở rộng sóng Wifi TL-WA855RE TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet 10/100M
  • Tốc độ: 11n: lên đến 300Mbps (động) 11g: lên đến 54Mbps (động) 11b: lên đến 11Mbps (động)
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi AC1200 Tplink RE305 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng Ethernet RJ45 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 867Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 ăng ten ngoài
Router Wifi Tplink Archer C24 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Cổng WAN 10/100 Mbps 4× Cổng LAN 10/100 Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 433 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng ten cố định
  • Nguồn: 9 V = 0,6 A
Router Wifi TP-Link TL-MR100 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN 10/100Mbps, 1 Cổng LAN/WAN 10/100Mbps, 1 Khe Cắm Thẻ Micro SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: 300 Mbps
  • Anten: 2 Ăng-ten 4G LTE bên ngoài có thể tháo rời
  • Công suất: < 20 dBm (2.4 GHz)
  • Nguồn: 9V / 0,85A
Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E TP-Link
  • Chipset: Intel Wi-Fi 6 Chipset
  • Tốc độ: 5 GHz 11ax: Lên đến 2402 Mbps (động) 11ac: Lên đến 1733 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz 11ax: Lên đến 574 Mbps (động) 11n : Lên đến 300 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 2x ngoài
Bộ mở rộng sóng Wifi AC750 Tplink RE205 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet (RJ45) 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 433Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Router Wifi Tplink Archer C58HP TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100 Mbps WAN Port, 4× 10/100 Mbps LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 450 Mbps (802.11n)
  • Anten: 3 × Ăng-ten độ lợi cao 9 dBi có thể tháo rời
  • Nguồn: 12 V = 1.5 A
Router Wifi Tplink TL-WR845N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100 Mbps WAN Port; 4× 10/100 Mbps LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 3x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 9 V ⎓ 0,6 A
Router Wifi Tplink TL-WR844N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100M WAN Port + 4× 10/100M LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 2x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 5 V ⎓ 0,6 A
Router Wifi Mesh Tplink Deco E4 (3-Pack) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng WAN/LAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 2× Antennas
  • Nguồn: 12 V = 1 A
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX10 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port, 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1201 Mbps (802.11ax); 2,4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4x ngoài
  • Nguồn: 12 V ⎓ 1 A
Router TP-Link Archer C54 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4x ngoài
  • Nguồn: 9V DC / 0.85A
Router TP-Link Archer C60 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 450 Mbps (802.11n)
  • Anten: 5x ngoài / 3 dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX6000 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 2.5 Gbps WAN, 8× Gigabit LAN
  • Tốc độ: AX6000 5 GHz: 4804 Mbps (802.11ax, HT160) 2.4 GHz: 1148 Mbps (802.11ax)
  • Nguồn: 12 V ⎓ 4 A
Router Wi-Fi 6 TP-LINK Archer AX50 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port, 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: AX3000 5 GHz: 2402 Mbps (802.11ax, HT160) 2.4 GHz: 574 Mbps (802.11ax)
  • Nguồn: 12 V ⎓ 2 A
Router Wifi TP-LINK Archer C80 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port; 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định
Switch TP-Link LS1005 TP-Link
  • Giao tiếp: 5 cổng 10/100Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
Switch TP-Link LS1008 TP-Link
  • Giao tiếp: 8 cổng 10/100Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
Switch TP-Link TL-SG116 TP-Link
  • Giao tiếp: 16 cổng 10/100/1000Mbps, tự động thỏa thuận, tự động MDI/MDIX
  • Chất liệu: Vỏ thép, thiết kế để bàn hoặc treo tường
Hệ thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M5 (3 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit LAN/WAN
  • Tốc độ: 400 Mbps trên băng tần 2.4 GHz 867 Mbps trên băng tần 5 GHz
  • Anten: 4 ăng ten ngầm cho một thiết bị Deco
Hệ Thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M4 (3 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit (WAN/LAN auto-sensing) trên mỗi Deco
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm băng tần kép trên mỗi Deco
  • Nguồn: AC adapter input: 100-240V ~ 50/60Hz 0.4A/ AC adapter output:12V ⎓ 1.2A
Hệ Thống Wifi Mesh TP-LINK DECO M4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng Ethernet Gigabit (WAN/LAN auto-sensing) trên mỗi Deco
  • Tốc độ: 300 Mbps trên 2.4 GHz 867 Mbps trên 5 GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm băng tần kép trên mỗi Deco
Wi-Fi Di Động 4G LTE TP-Link M7350 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng micro USB cấp nguồn Khe cắm SIM Khe cắm Micro SD
  • Pin: Pin sạc trong 2000mAh
  • Tốc độ: Tốc độ Download: 150Mbps, Tốc độ Upload: 50Mbps
  • Anten: Ăng-ten ngầm
Hệ thống Wi-Fi Mesh TPLINK DECO E4 (2 PACK) TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng WAN/LAN 10/100Mbps, 1 cổng nguồn
  • Tốc độ: 867Mbps ở 5GHz, 300Mbps ở 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten băng tần kép ngầm trên một thiết bị Deco
  • Nguồn: AC adapter input 100-240V/50-60Hz 0.3A AC adapter output 12 ⎓ 1A
Router Wifi TP-LINK TL-WR840N TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
  • Nguồn: 9VDC / 0.6A
Router Wifi TP-LINK TL-WR820N TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(Động) 11g: Lên đến 54Mbps(Động) 11b: Lên đến 11Mbps(Động)
  • Anten: 2 ăng ten 5dBi đẳng hướng cố định
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

230.000 đ
  • Wifi: IEEE 802.11b/g/n
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Router Wifi TP-LINK Archer C6 TP-Link
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps
  • Wifi: IEEE 802.11ac/n/a 5GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4GHz
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: 4 ăng ten đẳng hướng cố định
Router Wifi TP-LINK Archer C50 TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
Bộ phát wifi 4G TP-Link 4G LTE M7200 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng micro USB để cấp nguồn 1 khe cắm thẻ SIM
  • Màu sắc: Đen
  • Pin: Pin sạc 2000mAh  cho 8 tiếng sử dụng liên tục
Router Wifi TP-LINK TL-WR841HP TP-Link
  • Giao tiếp: 4 10/100Mbps LAN Ports1 10/100Mbps WAN Port
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: 2 ăngten 9dBi tháo rời được
Router Wifi TP-LINK Archer C20 TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps1 x cổng WAN 10/100Mbps
TP-LINK POE150S TP-Link

TP-LINK POE150S

349.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng RJ45 10/100/1000MbpsAUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX1 cổng nguồn vào 48VDC
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi TP-LINK TL-WR941HP TP-Link
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: 2 ăngten 9dBi tháo rời được
TP-LINK CPE210 TP-Link

TP-LINK CPE210

Liên hệ
  • Giao tiếp: 64MB DDR2 RAM, 8MB FlashInterface 1 10/100Mbps Shielded Ethernet Port (LAN0,Passive PoE in)1 10/100Mbps Shielded Ethernet Port (LAN1, Passive PoE Passthrough)1 Grounding Terminal1 Reset Button
  • Màu sắc: Trắng
Router Wifi TP-LINK TL-MR6400 TP-Link
  • Giao tiếp: 3 10/100Mbps LAN Ports, 1 10/100Mbps LAN/WAN Port, 1 SIM Card Slot
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi TP-LINK Archer C7 TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100/1000Mbps1 x cổng WAN 10/100/1000Mbps2 x cổng USB 2.0
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: 3 ăngten tháo rời được
TP-LINK WPA4220KIT TP-Link

TP-LINK WPA4220KIT

1.190.000 đ
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 2*10/100Mbps Ethernet Port