Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng TP-Link

USB TP-LINK UB400 TP-Link

USB TP-LINK UB400

129.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: Bluetooth 4.0
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
TP-Link TL-WN725N TP-Link

TP-Link TL-WN725N

135.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 150Mbps
  • Anten: Ăn ten bên trong
TP-Link TL-SF1005D TP-Link

TP-Link TL-SF1005D

145.000 đ
  • Giao tiếp: 5 10/100Mbps RJ45 PortsAUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX
  • Tốc độ: 10/100Mbps
USB TP-LINK UB500 TP-Link

USB TP-LINK UB500

150.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: Bluetooth 5.0
TP-Link TL-WN722N TP-Link

TP-Link TL-WN722N

170.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 150Mbps
  • Anten: Ăng ten 4dBi
TP-Link TL-WN821N TP-Link

TP-Link TL-WN821N

180.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 300Mbps Wireless N
Switch TP-Link TL-SF1008D TP-Link
  • Giao tiếp: 8 x cổng 10/100Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Tốc độ: 10/100Mbps at Half Duplex ;20/200Mbps at Full Duplex
USB wifi TP-Link TL-WN823N TP-Link
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
TP-LINK TL-WN781ND TP-Link

TP-LINK TL-WN781ND

195.000 đ
  • Giao tiếp: PCI Express
  • Tốc độ: 150Mbps
  • Anten: Anten ngoài
TP-Link TG-3468 TP-Link

TP-Link TG-3468

209.000 đ
  • Giao tiếp: PCI
  • Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Router Wifi TP-LINK TL-WR820N TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(Động) 11g: Lên đến 54Mbps(Động) 11b: Lên đến 11Mbps(Động)
  • Anten: 2 ăng ten 5dBi đẳng hướng cố định
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

249.000 đ
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
USB Wifi thu sóng TP-Link Archer T2U Nano TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 5GHz 11ac: Lên tới 433Mbps(động) 11n: Lên tới 150Mbps(động) 11a: Lên tới 54Mbps(động); 2.4GHz 11n: Lên tới 200Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
TP-Link TL-WN822N TP-Link

TP-Link TL-WN822N

260.000 đ
  • Giao tiếp: Mini USB 2.0
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 300Mbps
Router Wifi TP-Link TL-WA850RE TP-Link
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet 10/100M (RJ45)
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2T2R internal anten
Router Wifi TP-LINK TL-WR840N TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
  • Nguồn: 9VDC / 0.6A
Card mạng Wireless TP-LINK TL-WN881ND TP-Link
  • Giao tiếp: PCI Express(x1)
  • Tốc độ: Chuẩn N 300Mbps,
  • Anten: 2 ăngten tháo rời được
USB Wifi TP-Link Archer T2U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 600 Mbps (200 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, 433 Mbps trên băng tần 5 GHz)
  • Anten: 5dBi
Router Wifi TP-Link TL-WR844N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100M WAN Port + 4× 10/100M LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 2x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 5 V ⎓ 0,6 A
Switch TP-Link TL-SG1005D TP-Link
  • Giao tiếp: 5 10/100/1000Mbps RJ45 PortsAUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX
  • Màu sắc: Đen
TP-LINK TL-WR841N TP-Link

TP-LINK TL-WR841N

320.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Anten: 2 Ăng ten cố định 5dBi
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link TL-WA855RE TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet 10/100M
  • Tốc độ: 11n: lên đến 300Mbps (động) 11g: lên đến 54Mbps (động) 11b: lên đến 11Mbps (động)
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
USB Wifi thu sóng TP-Link Archer T3U TP-Link
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5GHz 11ac: Lên tới 867Mbps(động) 11n: Lên tới 300Mbps(động) 11a: Lên tới 54Mbps(động) 2.4GHz 11n: Lên tới 400Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
Router Wifi TP-Link TL-WR845N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100 Mbps WAN Port; 4× 10/100 Mbps LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 3x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 9 V ⎓ 0,6 A
USB Wifi TP-Link Archer T3U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 11ac: Lên đến 867 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz: 11n: Lên đến 400 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) ) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 1 Ăng ten khuếch đại cao bên ngoài
TP-LINK POE150S TP-Link

TP-LINK POE150S

390.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng RJ45 10/100/1000MbpsAUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX1 cổng nguồn vào 48VDC
  • Màu sắc: Đen
Switch TP-Link TL-SG105 TP-Link
  • Giao tiếp: 5 10/100/1000Mbps, Tự động đàm phán, Tự động- cổng MDI/MDIX
  • Chất liệu: Vỏ thép
  • Tốc độ: 7.4Mpps
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link RE200 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 * cổng Ethernet 10/100M (RJ45)
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 433Mbps; 2.4GHz: Lên đến 300Mpbs
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
TP-LINK TL-WR940N TP-Link

TP-LINK TL-WR940N

415.000 đ
  • Giao tiếp: 4 10/100Mbps LAN PORTS1 10/100Mbps WAN PORT
  • Màu sắc: Đen
Router Wifi TP-Link Archer C24 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Cổng WAN 10/100 Mbps 4× Cổng LAN 10/100 Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 433 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng ten cố định
  • Nguồn: 9 V = 0,6 A
Router Wifi TP-LINK TL-WA860RE TP-Link
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 1 * 10/100Mbps Ethernet Port (RJ45)
  • Anten: 2 ăng ten cố định.
USB Wifi TP-Link Archer T4U TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng USB 3.0
  • Tốc độ: 1300Mbps (400Mpbs trên băng tần 2.4GHz và 867Mbps trên băng tần 5GHz)
Switch TP-Link TL-SG1008D TP-Link
  • Giao tiếp: 8 10/100/1000Mbps RJ45 PortsAUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX
  • Màu sắc: Đen
Switch TP-Link TL-SF1016D TP-Link
  • Giao tiếp: 16 10/100Mbps RJ45 PortsAUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Router TP-Link Archer C54 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4x ngoài
  • Nguồn: 9V DC / 0.85A
Router Wifi TP-LINK Archer C20 TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps1 x cổng WAN 10/100Mbps
Switch TP-Link TL-SG105E TP-Link
  • Cổng kết nối: 5 x cổng RJ45 10/100/1000Mbps
  • Nguồn: 9VDC/0.6A
Bộ mở rộng sóng Wifi AC750 TP-Link RE205 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet (RJ45) 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 433Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Switch TP-Link TL-SG108 TP-Link
  • Giao tiếp: 8 x cổng mạng 10/100/1000Mbps (Hỗ trợ tự động chuyển đổi MDI / MDIX)
  • Chất liệu: Vỏ thép
  • Tốc độ: 11.9Mpps
Router TP-Link EAP110 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet Nhanh (RJ45) (Hỗ trợ PoE Passive)
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 x ăng ten trong đẳng hướng 4dBi