Danh mục sản phẩm

Thiết Bị Mạng TP-Link

USB Wifi TP-LINK UB400 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng USB 2.0
  • Tốc độ: Đang cập nhật
  • Anten: 1 ăng ten ngầm
TP-Link TL-SF1008D TP-Link

TP-Link TL-SF1008D

169.000 đ
  • Giao tiếp: 8 x cổng 10/100Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX
  • Tốc độ: 10/100Mbps at Half Duplex ;20/200Mbps at Full Duplex
TP-Link TL-WN821N TP-Link

TP-Link TL-WN821N

185.000 đ
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 300Mbps Wireless N
TP-LINK TL-WN781ND TP-Link

TP-LINK TL-WN781ND

185.000 đ
  • Giao tiếp: PCI Express
  • Tốc độ: 150Mbps
  • Anten: Anten ngoài
USB wifi TP-Link TL-WN823N TP-Link
  • Giao tiếp: USB
  • Màu sắc: Đen
TP-Link TG-3468 TP-Link

TP-Link TG-3468

229.000 đ
  • Giao tiếp: PCI
  • Tốc độ: 10/100/1000Mbps
TP-LINK TL-WA854RE TP-Link

TP-LINK TL-WA854RE

235.000 đ
  • Tốc độ: 300Mbps at 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten ngầm
Router Wifi TP-LINK TL-WR820N TP-Link
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(Động) 11g: Lên đến 54Mbps(Động) 11b: Lên đến 11Mbps(Động)
  • Anten: 2 ăng ten 5dBi đẳng hướng cố định
USB Wifi thu sóng TP-Link Archer T2U Nano TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 5GHz 11ac: Lên tới 433Mbps(động) 11n: Lên tới 150Mbps(động) 11a: Lên tới 54Mbps(động); 2.4GHz 11n: Lên tới 200Mbps(động) 11g: Lên tới 54Mbps(động) 11b: Lên tới 11Mbps(động)
USB Wifi TP-Link Archer T2U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 2.0
  • Tốc độ: 600 Mbps (200 Mbps trên băng tần 2.4 GHz, 433 Mbps trên băng tần 5 GHz)
  • Anten: 5dBi
Router Wifi TP-Link TL-WA850RE TP-Link
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet 10/100M (RJ45)
  • Tốc độ: 300Mbps
  • Anten: 2T2R internal anten
TP-Link TL-WN822N TP-Link

TP-Link TL-WN822N

280.000 đ
  • Giao tiếp: Mini USB 2.0
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 300Mbps
Card mạng Wireless TP-LINK TL-WN881ND TP-Link
  • Giao tiếp: PCI Express(x1)
  • Tốc độ: Chuẩn N 300Mbps,
  • Anten: 2 ăngten tháo rời được
Switch TP-Link LS1005G TP-Link
  • Giao tiếp: 5× 10/100/1000Mbps, Auto-Negotiation, Auto-MDI/MDIX Ports
  • Tốc độ: 7,4 Mpps
Router Wifi TP-LINK TL-WR840N TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 Ăng ten
  • Nguồn: 9VDC / 0.6A
Bộ mở rộng sóng Wifi TP-Link TL-WA855RE TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet 10/100M
  • Tốc độ: 11n: lên đến 300Mbps (động) 11g: lên đến 54Mbps (động) 11b: lên đến 11Mbps (động)
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Router Wifi TP-Link TL-WR844N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100M WAN Port + 4× 10/100M LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 2x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 5 V ⎓ 0,6 A
TP-LINK TL-WR841N TP-Link

TP-LINK TL-WR841N

315.000 đ
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps1 x cổng WAN 10/100Mbps
  • Màu sắc: Trắng
  • Anten: 2 Ăng ten cố định 5dBi
Router Wifi TP-Link TL-WR845N TP-Link
  • Giao tiếp: 1× 10/100 Mbps WAN Port; 4× 10/100 Mbps LAN Ports
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 3x Ăng ten cố định
  • Nguồn: 9 V ⎓ 0,6 A
Router Wifi TP-LINK TL-WA860RE TP-Link
  • Tính năng: Mở rộng vùng phủ sóng Wifi
  • Giao tiếp: 1 * 10/100Mbps Ethernet Port (RJ45)
  • Anten: 2 ăng ten cố định.
USB Wifi TP-Link Archer T3U Plus TP-Link
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ: 5 GHz: 11ac: Lên đến 867 Mbps (động) 11n: Lên đến 300 Mbps (động) 11a: Lên đến 54 Mbps (động); 2,4 GHz: 11n: Lên đến 400 Mbps (động) 11g: Lên đến 54 Mbps (động) ) 11b: Lên đến 11 Mbps (động)
  • Anten: 1 Ăng ten khuếch đại cao bên ngoài
Router Wifi TP-Link Archer C24 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Cổng WAN 10/100 Mbps 4× Cổng LAN 10/100 Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 433 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng ten cố định
  • Nguồn: 9 V = 0,6 A
Switch TP-Link TL-SG1005D TP-Link
  • Giao tiếp: 5 10/100/1000Mbps RJ45 PortsAUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX
  • Màu sắc: Đen
TP-LINK TL-WR940N TP-Link

TP-LINK TL-WR940N

429.000 đ
  • Giao tiếp: 4 10/100Mbps LAN PORTS1 10/100Mbps WAN PORT
  • Màu sắc: Đen
TP-Link TL-SF1016D TP-Link

TP-Link TL-SF1016D

430.000 đ
  • Giao tiếp: 16 10/100Mbps RJ45 PortsAUTO Negotiation/AUTO MDI/MDIX
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Router TP-Link Archer C54 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac) 2.4 GHz: 300 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4x ngoài
  • Nguồn: 9V DC / 0.85A
Router Wifi TP-LINK Archer C50 TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps 1 x cổng WAN 10/100Mbps
Router Wifi TP-LINK Archer C20 TP-Link
  • Giao tiếp: 4 x cổng LAN 10/100Mbps1 x cổng WAN 10/100Mbps
Bộ mở rộng sóng Wifi AC750 TP-Link RE205 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet (RJ45) 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 433Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 x ăng ten ngoài
Router TP-Link EAP110 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 x cổng Ethernet Nhanh (RJ45) (Hỗ trợ PoE Passive)
  • Tốc độ: 11n: Lên đến 300Mbps(động) 11g: Lên đến 54Mbps(động) 11b: Lên đến 11Mbps(động)
  • Anten: 2 x ăng ten trong đẳng hướng 4dBi
Bộ mở rộng sóng Wifi AC1200 Tplink RE305 TP-Link
  • Giao tiếp: 1 cổng Ethernet RJ45 10/100M
  • Tốc độ: 5GHz:Lên tới 867Mbps 2.4GHz:Lên tới 300Mpbs
  • Anten: 2 ăng ten ngoài
Switch TP-Link TL-SF1005P TP-Link
  • Giao tiếp: 5 x cổng RJ45 10/100Mbps
  • Màu sắc: Đen
Router TP-Link Archer C60 TP-Link
  • Giao tiếp: 1x WAN 100Mbps, 4x LAN 100Mbps
  • Tốc độ: 5 GHz: 867 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 450 Mbps (802.11n)
  • Anten: 5x ngoài / 3 dBi
  • Nguồn: 12V DC/ 1A
Router Wifi TP-LINK TL-WR841HP TP-Link
  • Giao tiếp: 4 10/100Mbps LAN Ports1 10/100Mbps WAN Port
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: 2 ăngten 9dBi tháo rời được
TP-Link TL-SF1024D TP-Link

TP-Link TL-SF1024D

750.000 đ
  • Giao tiếp: 24 10/100Mbps RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX)
  • Màu sắc: Đen
  • Tốc độ: 10/100Mbps
Router Wifi TP-LINK TL-WR941HP TP-Link
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Màu sắc: Đen
  • Anten: 2 ăngten 9dBi tháo rời được
Router Wifi TP-LINK Archer C6 TP-Link
  • Giao tiếp: 4 cổng LAN 10/100/1000Mbps, 1 cổng WAN 10/100/1000Mbps
  • Tốc độ: 5GHz: Lên đến 867Mbps 2.4GHz: Lên đến 300Mbps
  • Anten: 4 ăng ten đẳng hướng cố định
Card mạng Wireless TP-Link Archer T6E TP-Link
  • Giao tiếp: PCI Express
  • Tốc độ: 867Mbps ở 5GHz, 400Mbps ở 2.4GHz
  • Anten: 2 ăng ten rời băng tần kép
Bộ phát wifi di động TP-Link 4G LTE M7000 TP-Link
  • Tốc độ: Tốc độ dữ liệu (DL: 150 Mbps, UL: 50 Mbps), Tốc độ Wi-Fi: Lên đến 300Mbps
  • Cổng kết nối: 1 cổng micro USB cấp nguồn 1 khe cắm SIM
  • Anten: Ăng ten ngầm
  • Nguồn: Pin Sạc 2000mAh Nguồn 5V/1A
Router Wifi TP-LINK Archer C80 TP-Link
  • Giao tiếp: 1× Gigabit WAN Port; 4× Gigabit LAN Ports
  • Tốc độ: 5 GHz: 1300 Mbps (802.11ac); 2.4 GHz: 600 Mbps (802.11n)
  • Anten: 4 × Ăng-ten hiệu suất cao cố định