Sản phẩm nhỏ gọn, mới dùng thấy ok.
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm3684
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Tạo tối đa 8 SSID(4 SSID mỗi băng tần). Hỗ trợ VLAN 802.1q(VLAN Tag). Giới hạn băng thông cho User/SSID |
| Giao tiếp | 1 cổng LAN Ethenet 10/100Mbps (hỗ trợ PoE), RJ-45 |
| Wifi | Chuẩn wifi linh hoạt 802.11a/b/g/n/ac |
| Antenna dBi | Anten ngầm 2 x 4dBi |
| Cơ chế bảo mật mạng | WPA / WPA2 (WPA-PSK, WPA-EAP) |
| Nguồn | PoE 48V, 802.3af hoặc 12V DC |
| Bảo hành | 36 tháng |
Tạo tối đa 8 SSID(4 SSID mỗi băng tần). Hỗ trợ VLAN 802.1q(VLAN Tag). Giới hạn băng thông cho User/SSID. Công nghệ Band Steering giúp chọn băng tần tối ưu cho client.

Tối ưu hóa băng thông với Airtime Fairness, cho phép giới hạn số client kết nối, băng thông cho từng client. Máy chủ Radius tích hợp, cung cấp điều kiện truy cập, giới hạn khách hàng, lưu lượng truy cập, kiểm soát thời gian kết nối, quản lý thiết bị

Sản phẩm nhỏ gọn, mới dùng thấy ok.
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H972 x D600mm.
Tính năng chính: PoE, chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1G PoE+, 2 x 1G Uplink
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: PoE, Plug-and-play
Tốc độ: 10/100/1000 MBps
Cổng kết nối: 4 x 1G PoE+ LAN, 2 x 1G LAN
Chuẩn kết nối: PoE+
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 1 x Gigabit Ethernet (RJ-45)
Anten: 2 x 4 dBi (2.4 GHz)
Chuẩn Wifi: WiFi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tốc độ: 3570 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 2.5G LAN
Anten: 2 anten rời
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Tính năng chính: Airtime Fairness
Tốc độ: 9679 Mbps
Cổng kết nối: 1 × 10G WAN/LAN, 1 × 2.5G WAN/LAN, 3 × 2.5G LAN
Anten: 6 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: 30 - 60 thiết bị
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 16 × 10/100/1000 Mbps RJ45
Chuẩn kết nối: 802.3i/u/ab/x/p
Tính năng chính: OFMDA, Airtime Fairness
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 × 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: 30 đến 40 thiết bị
Tính năng chính: Chống sét 6kV
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 1G RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3
Tính năng chính: OFDMA, Homeshield
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 4 × 1G LAN, 1 x 1G WAN
Anten: 6 anten công suất cao
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Quy mô: ~40–60 thiết bị