Danh mục sản phẩm

APTEK AC752P

  • : tnm3684
  • Giá bán : 1.490.000 đ (Đã bao gồm VAT)
  • Giao tiếp: 1 cổng LAN Ethenet 10/100Mbps (hỗ trợ PoE), RJ-45
  • Anten: Anten ngầm 2 x 4dBi
  • Nguồn: PoE 48V, 802.3af hoặc 12V DC
Thông số kỹ thuật
Wifi :
Chuẩn wifi linh hoạt 802.11a/b/g/n/ac
Giao tiếp :
1 cổng LAN Ethenet 10/100Mbps (hỗ trợ PoE), RJ-45
Antenna dBi :
Anten ngầm 2 x 4dBi
Cơ chế bảo mật mạng :
WPA / WPA2 (WPA-PSK, WPA-EAP)
Nguồn :
PoE 48V, 802.3af hoặc 12V DC
Other Supports :
Tạo tối đa 8 SSID(4 SSID mỗi băng tần). Hỗ trợ VLAN 802.1q(VLAN Tag). Giới hạn băng thông cho User/SSID
Bảo hành :
36 tháng
Hãng sản xuất :
APTEK
Mô tả tính năng

Tạo tối đa 8 SSID(4 SSID mỗi băng tần). Hỗ trợ VLAN 802.1q(VLAN Tag). Giới hạn băng thông cho User/SSID. Công nghệ Band Steering giúp chọn băng tần tối ưu cho client.


Tối ưu hóa băng thông với Airtime Fairness, cho phép giới hạn số client kết nối, băng thông cho từng client. Máy chủ Radius tích hợp, cung cấp điều kiện truy cập, giới hạn khách hàng, lưu lượng truy cập, kiểm soát thời gian kết nối, quản lý thiết bị

Sản phẩm bán chạy nhất

APTEK AC752P

  • Giá bán : 1.490.000 đ (Đã bao gồm VAT)
Đánh giá
No
  • Bình chọn sản phẩm này:

Sản phẩm liên quan

ASUS RT-AX58U ASUS

ASUS RT-AX58U

4.890.000 đ
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11ac : up to 867 Mbps 802.11ax (2.4GHz) : up to 574 Mbps 802.11ax (5GHz) : up to 2402 Mbps
ASUS ZenWiFi Router CT8 (W-2-PK) ASUS
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 3 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Tốc độ: 802.11a : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11b : 1, 2, 5.5, 11 Mbps 802.11g : 6,9,12,18,24,36,48,54 Mbps 802.11n : up to 300 Mbps 802.11n 256QAM : up to 400 Mbps 802.11ac (5GHZ-1):up to 867 Mbps 802.11ac (5GHZ-2):up to 1733 Mbps
Tenda TEF1118P Tenda

Tenda TEF1118P

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: 16 * 10/100 Mbps Base-TX RJ45 ports (Data/Power) 2 * 10/100/1000 Mbps Base-T RJ45 ports (Data) 1 * 10/100/1000 Mbps Base-X SFP port (Combo)
  • Nguồn: AC: 100-240V~50/60Hz
TENDA AC5 Tenda

TENDA AC5

520.000 đ
  • Giao tiếp: 10/100 Mbps WAN port*1 10/100 Mbps LAN port*3
  • Nguồn: AC input: 100-240V-50/60Hz, 0.2A DC output: 9V 1A
D-LINK DRA-1360 D-Link

D-LINK DRA-1360

1.360.000 đ
  • Giao tiếp: 01 cổng LAN 10/100/1000Mbps
  • Anten: External Antenna (2x2+2x2)
D-LINK DIR-867 D-Link

D-LINK DIR-867

2.350.000 đ
  • Giao tiếp: • 802.11 a/g/n/ac wireless LAN • Four 10/100/1000 Gigabit LAN Ports
D-LINK DIR-2660 D-Link

D-LINK DIR-2660

4.490.000 đ
  • Giao tiếp: 4port x10/100/1000 LAN, 1port x10/100/1000 WAN, 1port USB3.0, 1port USB2.0
  • Anten: External Fixed Antenna (4x4+4x4)
D-LINK DIR-1360 D-Link

D-LINK DIR-1360

1.790.000 đ
  • Giao tiếp: 4port x10/100/1000 LAN, 1port x10/100/1000 WAN, 1port USB3.0
  • Anten: External Fixed Antenna (2x2+2x2)
Asus RT-AX56U ASUS Giảm 100k

Asus RT-AX56U

2.990.000 đ
  • Giao tiếp: RJ45 for Gigabits BaseT for WAN x 1, RJ45 for Gigabits BaseT for LAN x 4 USB 2.0 x 1 USB 3.1 Gen 1 x 1
  • Anten: External antenna x 2
DrayTek VigorAP 903 Draytek

DrayTek VigorAP 903

2.790.000 đ
  • Giao tiếp: 1x USB 2.0, 5x 10/100/1000M Base-T, RJ-45 (1x PoE)
  • Anten: 2x Dual-Band SMA Detachable Gain: 4 dBi for 5GHz, 2 dBi for 2.4GHz