Mã Sản phẩm: tn48498
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1167 Mbps (867 Mbps trên băng tần 5 GHz và 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4GHz hoặc 5GHz |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10/8.1/8/7 (32/64 bit) |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11b/g/n 2.4 GHz, IEEE 802.11a/n/ac 5 GHz |
| Bảo mật | WEP, WPA/WPA2, WPA-PSK/WPA2-PSK |
| Kích thước | 120.8 × 83.2 × 21.5 mm |
Card mạng TP-Link Archer T5E chuyển đổi Wi-Fi PCI Express băng tần kép 802.11ac với tốc độ lên đến 1167 Mbps (867 Mbps trên băng tần 5 GHz và 300 Mbps trên băng tần 2.4 GHz) giúp cung cấp tín hiệu Wi-Fi trên hai băng tần riêng biệt mang lại giải pháp cho tất cả nhu cầu trực tuyến của bạn. Bạn có thể lựa chọn băng tần 2.4 GHz để lướt web, gửi email và truyền thông xã hội hoặc cũng có thể chuyển sang băng tần 5 GHz để chơi game, phát trực tuyến và tải xuống tập tin lớn.

Card mạng TP-Link Archer T5E có khả năng tương thích với công nghệ Bluetooth 4.2, đạt tốc độ nhanh gấp 2.5 lần và dung lượng gói gấp 10 lần hơn Bluetooth 4.0 để giúp chuyển đổi PC không có bluetooth sang PC có khả năng dùng bluetooth. Chỉ cần bạn kết nối thiết bị Bluetooth với máy tính của mình và tận hưởng.


Card mạng TP-Link Archer T5E được trang bị hai ăng-ten độ lợi cao tăng cường tín hiệu mạnh mẽ giúp thiết bị mở rộng đáng kể khả năng thu sóng Wi-Fi hiện có của bạn, T5E cho phép bạn tận hưởng khả năng phát trực tuyến 4K nhanh chóng mà không bị gián đoạn và khả năng chơi game mượt mà.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm