Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tốc độ: 1 Gbps
NAT: 60.000 / NAT Throughput: 1.8 Gbps
Chuẩn kết nối: 802.1q
Kết Nối: 2 x GbE WAN, 5 x GbE LAN
VPN: PPTP, L2TP, IPsec, L2TP
Tính năng chính:DoS Defense, IP/MAC/URL Filtering
Tốc độ: 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 2 x 1 Gbps WAN/LAN, 2 x 1 Gbps LAN, 1 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 GHz: 2× 5 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Quy mô: Đang cap nhat
Tính năng: Layer 3 Hardware Offloading
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 17 x 1Gbps (4 x 10 Gbps SFP+)
Bảo mật: RouterOS Firewall, IPSec Hardware Acceleration
Tính năng: Multi WAN, Access Control
Tốc độ: 3000 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1.25 Gbps WAN SFP, 5 x 1 Gbps RJ-45
Anten: 2 anten 5dBi
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: OWE, WEP, WPA, WPA2, WPA3
Tính năng: PoE+ 130W
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 3 x ...
Anten: Đang cap nhat
Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
Bảo mật: VPN: IPSec, ...
Tính năng: Đang cap nhat
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Anten: Đang cap nhat
Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
Bảo mật: Đang cap nhat
Tính năng chính: Application Optimized Routing
Tốc độ: 10/100/1000 ...
Cổng kêt nối: 1 x 1 Gbps WAN SFP, 1 x 1 Gbps WAN RJ-45, 2 x 1 Gbps LAN RJ-45 , 2 x WAN / LAN RJ-45
Bảo mật: SPI Firewall, VPN Passthrough
Tốc độ: 1 / 2.5 / 10 Gbps
Cổng kết nối: 7 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 2.5 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps SFP+
Bảo mật: Tăng tốc phần cứng IPSec
Tốc độ: 1-2.5 Gbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1-2.5 Gbps SFP
Tốc độ: 10/1 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 10 Gbps SFP+
Tốc độ: 1 Gbps
NAT: 50.000 session
Chuẩn kết nối: 802.1p/q Multi-VLAN Tagging
Kết Nối: 2 x 1 Gbps RJ-45 WAN, 4 x 1 Gbps LAN
Cổng kết nối: LAN/WAN: 1 x 2.5 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps RJ-45/SFP, 2 x 1 Gbps RJ-45. LAN: 2 x 1 Gbps RJ-45
Nguồn: AC 100-240V @ 1A
NAT: 300.000, 300 user, 2.2Gb/s
Chuẩn kết nối: 802.1q
Tính năng chính: Client recognition & Flow Control, Multi-WAN
Tốc độ: 10/100/1000/2500 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN/WAN, 3 x 2.5 Gbps LAN/WAN, 1 x 1 Gbps LAN, 1 x 2.5 Gbps WAN, 2 x 10 Gbps SFP+
Quy mô: up to 700 Clients
Tính năng chính: Easy NAT Traversal, Client Recognition & Flow Control, Ruijie Cloud
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 4 x 10/100/1000 Mbps LAN/WAN PoE, 1 x 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x 10 Gbps SFP+
Quy mô: ~128 user
Tính năng chính: Easy NAT Traversal, Client Recognition & Flow Control, Ruijie Cloud
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 4 x 10/100/1000 Mbps LAN/WAN, 1 x 10/100/1000 Mbps LAN, 1 x 10 Gbps SFP+
Quy mô: ~128 user
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!