Tính năng: Tối ưu hóa mạng Wi-Fi
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 4 cổng
Anten: Đa hướng mở rộng
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: WPA/WPA2
Tính năng chính: Plug-and-Play
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 10/100 Mbps LAN, 1 x 10/100 Mbps WAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Bảo mật: Password Changing
Tính năng: Mesh, MU-MIMO
Tốc độ: 2976 Mbps
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN, 2 x 1 Gbps WAN
Anten: 2.4 / 5 GHz, 2×2, MU-MIMO
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Tính năng: VPN, Beamforming
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: 3 cổng
Anten: Ngầm đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6
Bảo mật: WPA/WPA2
Tính năng chính: Reyee Mesh 3.0
Tốc độ:4804 Mbps (5 GHz) + 1147 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 1 Gbps (1 x LAN/WAN), 1 x 2.5 Gbps LAN/WAN
Anten: 8 anten ngoài
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax)
Tính năng chính: Reyee Mesh
Tốc độ: 2401 Mbps (5 GHz) + 573 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 3 x 1 Gbps LAN/WAN, 1 x 1 Gbps WAN, 1 x 1 Gbps LAN
Anten: 5 anten đẳng hướng
Chuẩn Wifi: Wi-Fi 6 (802.11ax)
Quy mô: Phủ 145 ㎡, ~150 - 180 thiết bị
Tính năng: Đang cap nhat
Tốc độ: Đang cập nhật
Cổng kết nối: Đang cap ...
Anten: Đang cap nhat
Chuẩn Wifi: Đang cap nhat
Bảo mật: Đang cap nhat