Mã Sản phẩm: tn64859
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ chuyển tiếp | 35.7 mpps |
| Tốc độ | 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP) |
| Cổng kết nối | 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet, IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet, IEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet, IEEE 802.3z Gigabit Ethernet, IEEE 802.3x Flow Control, 802.1p priority, Energy Efficient Ethernet, 802.3af, Power over Ethernet |
| Nguồn | 100 to 240V, 50 to 60 Hz, internal, universal |
| Băng thông chuyển mạch | 48 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Hỗ trợ VLAN | Không hỗ trợ |
| Tính năng chính | 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az |
| Nhiệt độ hoạt động | 0° đến 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20° đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 440 mm x 203 mm x 44 mm |
| Khối lượng | 2.85 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D1000mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1720 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1720 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1720 x D1000mm