Mã Sản phẩm: tn64759
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chuẩn Wifi | Wifi 4 (802.11ax/ac/n) |
| Tốc độ | 1201 Gbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Bluetooth | 5.1 |
| Cổng kết nối | 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45 |
| Anten | 2.4 GHz: 2x2 MIMO, 5 GHz: 2x2 MIMO |
| Button (nút) | 1 x Reset |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x multi-color system status LED |
| Nguồn | PoE-PD: 54 V DC (nominal) 802.3af/at/bt |
| Bảo mật | Remote Authentication Dial-In User Service (RADIUS) PSK, web, 802.1X, PEAP, WPA, WPA2, and, WPA3 authenticationSMS authentication (used with the RG-WS series wireless access controller, MAB authentication (used with the RG-WS series wireless access controller)WEP (64/128 bits),, WPA-Personal, WPA-Enterprise, WPA2/WPA3(AES), WPA2-Personal, WPA2-Enterprise, WPA3-Personal (WPA2/WPA3 transition mode), WPA3-Enterprise (CCMP), WPA3-OWE |
| Tính năng chính | OFDMA High-density User Access, Seamless Switching |
| Quản trị mạng | Fat, Fit, Cloud Modes, Eweb, CLI Management Modes, Mobile Monitoring and Optimization |
| Nhiệt độ hoạt động | 10 °C đến 50 °C |
| Nhiệt độ lưu trữ | 40°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 220 mm x 220 mm x 49 mm |
| Quy mô | 256 associated clients, 64 (for HD Video) / 120 (for general usage) AP |
| Khối lượng | 0.6 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Automatic Device Discovery
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 × 2.5 Gbps RJ-45, 2 × 10G SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)