Mã Sản phẩm: tnm2391
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.7 GHz - 4.2 GHz |
| Cache | 6MB |
| Số Nhân Xử Lý | 4 |
| Số luồng xử lý | 8 |
| Chip đồ họa | Radeon™ RX Vega 11 Graphics |
| PCI Express Revision | PCIe 3.0 x8 |
| Thermal Solution | Wraith Spire |
| Bộ nhớ hỗ trợ | DDR4 |
| Bảo hành | 36 tháng |
CPU AMD Ryzen 5 3400G là một bộ vi xử lý thuộc dòng Ryzen 5 của AMD, với hiệu năng tích hợp đồ họa tích hợp Radeon RX Vega. Đây là một giải pháp lý tưởng cho việc xây dựng các hệ thống nhỏ gọn hoặc HTPC (Home Theater PC) với hiệu suất đồ họa tốt.

Tần số đáp ứng của CPU là 3.7 GHz và có thể đạt lên đến 4.2 GHz với chế độ Boost. Điều này giúp CPU hoạt động nhanh hơn khi cần thiết để xử lý các tác vụ đòi hỏi hiệu năng cao.
Ryzen 5 3400G có 4 nhân xử lý và 8 luồng xử lý, nhờ đó nó có khả năng xử lý đa nhiệm tốt và hỗ trợ các ứng dụng đòi hỏi xử lý đa luồng.
Bộ nhớ cache của CPU là 6MB, giúp cải thiện hiệu suất truy xuất dữ liệu và giữ các dữ liệu thường xuyên sử dụng gần CPU để giảm thời gian truy cập.

CPU hỗ trợ PCIe 3.0 x8, cho phép kết nối các card mở rộng như card đồ họa hoặc card mạng để nâng cao khả năng mở rộng của hệ thống.
Với tích hợp đồ họa Radeon RX Vega, Ryzen 5 3400G cũng cung cấp hiệu năng đồ họa tốt, đủ để chơi một số tựa game phổ biến và thực hiện các tác vụ đồ họa cơ bản.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch