Mã Sản phẩm: tnd7537
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | WAN : 10/100Mbps* LAN: 2 x 10/100Mbps |
| Tốc độ | Tốc độ đạt đến 1200Mbps |
| Wifi | Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N và AC. |
| Antenna dBi | 2 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi hỗ trợ MIMO |
| Bảo hành | 36 tháng |
Giao diện mobile dễ dàng cấu hình bằng điện thoại. Hỗ trợ Dual Band 2.4GHz và 5GHz.- Hỗ trợ WIFI chuẩn B,G,N và AC. Tốc độ đạt đến 1200Mbps- 2 Anten độ lợi cao 2 x 5dBi hỗ trợ MIMO- Cho phép 40 thiết bị không dây kết nối cùng lúc trên 2 băng tần. Hỗ trợ 2 SSID / mỗi băng tần; Tạo mạng wifi riêng cho Khách; Giới hạn băng thông mạng wifi Khách.

Chức năng giới hạn số lượng kết nối bảo vệ router không bị treo- WiFi Anti-interference: Giúp cải thiện độ ổn định của kết nối trong môi trường nhiều nhiễu- Fast Roaming: có trên băng tần 5GHz, hỗ trợ Roaming chủ động, chủ động ngắt kết nối client khi sóng quá yếu. Hỗ trợ nhiều chuẩn bảo mật WPA/WPA2- Repeater, dễ dàng thu sóng và phát lại từ bất kỳ nguồn nào- Lập lịch tắt / mở WIFI; Lập lịch tự động reboot- Tính năng kiểm soát IP/MAC Address, Port Service, URL- Hỗ trợ Port forwarding, DMZ, DHCP Server, DynDNS, NO-IP cho camera,...

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Automatic Device Discovery
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 × 2.5 Gbps RJ-45, 2 × 10G SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)