khoảng cách truyền dữ liệu
Dạ, theo thông số sản phẩm thì khoảng cách kết nối là 20km ạ. Thông tin đến Anh
Mã Sản phẩm: tn54294
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1.25 Gbps |
| Khoảng cách kết nối | 20 km |
| Tính năng chính | Sử dụng 1 sợi cáp để truyền dữ liệu, Bước sóng phát Tx: 1310 nm, Bước sóng thu Rx: 1550 nm, Loại tín hiệu: Single-Mode |
| Bảo hành | 24 tháng |
Bộ chuyển đổi quang điện APTEK AP1113-20A là thiết bị mạng, được thiết kế nhỏ gọn, tinh tế với gam màu đen chủ tạo giúp người dùng dễ dàng lắp đặt. Bộ chuyển đổi này được trang bị nhiều tính năng hiện đại, công nghệ tiên tiến giúp cho việc kết nối mạng trở nên nhanh chóng hơn đáng kể.
Bộ chuyển đổi quang điện APTEK AP1113-20A là một giải pháp đáng tin cậy cho hệ thống mạng của bạn. Với tốc độ truyền dữ liệu 100 Mbps và tuân thủ chuẩn kết nối IEEE802.3, 802.3u, bạn có thể tin tưởng vào khả năng kết nối mạnh mẽ và ổn định của nó.

Nguồn cung cấp AC rộng lớn từ 100 đến 240V AC 50/60Hz và nguồn DC 48V/0.3A DC giúp bảo đảm rằng thiết bị hoạt động với công suất ổn định lên đến 15W. Điều này làm cho bộ chuyển đổi quang điện APTEK AP1113-20A trở thành một nguồn cung cấp điện đáng tin cậy cho mạng của bạn.
Bộ chuyển đổi này được trang bị với 1 cổng 10/100 Mbps cho dữ liệu và nguồn PoE, và 1 cổng 10/100 Mbps cho dữ liệu, mang lại sự linh hoạt cho việc tích hợp vào hệ thống mạng hiện tại của bạn một cách dễ dàng.

Với màu sắc đen lịch lãm và kích thước nhỏ gọn 84.5 mm x 44 mm x 29.8 mm, bộ chuyển đổi quang điện APTEK AP1113-20A không chỉ là một sản phẩm chất lượng mà còn là một phần của thiết kế mạng hiện đại của bạn.
Thêm vào đó, bộ chuyển đổi quang điện này có thể hoạt động tốt từ 0℃ đến 45℃ và nhiệt độ lưu trữ từ -40℃ đến 70℃. Độ ẩm hoạt động và lưu trữ lớn, đảm bảo rằng bộ chuyển đổi này hoạt động ổn định trong mọi điều kiện môi trường.
Bộ chuyển đổi quang điện APTEK AP1113-20A là một trong những sản phẩm lý tưởng giúp người dùng kết nối mạng nhanh chóng và linh hoạt hơn. Đặc biệt, thời gian bảo hành của thiết bị lên đến 36 tháng, người dùng có thể hoàn toàn yên tâm vê sự ổn định, tin cậy sản phẩm hơn trong một thời gian dài.
khoảng cách truyền dữ liệu
Dạ, theo thông số sản phẩm thì khoảng cách kết nối là 20km ạ. Thông tin đến Anh
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: Routing, Firewall, VPN
Tốc độ: 16 × 1 Gbps Ethernet, 2 × 10 Gbps SFP+
Cổng kết nối: 16 × Gigabit Ethernet RJ45, 2 × SFP+ 10 Gbps
Tính năng chính: Extend Mode, Priority Mode, Isolation Mode
Tốc độ: 10/100 Mbps (RJ45 PoE+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 10/100 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z, 802.3af/at, 802.3x
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ45); 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 16 x RJ45 2.5 Gbps; 2 x SFP+ 10 Gbps
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/bz/z/ae
Tính năng chính: OFDMA, MU-MIMO, 4096-QAM, AiMesh
Tốc độ: 9700 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10Gbps WAN/LAN, 1 x 2.5Gbps WAN/LAN
Anten: 4 anten ngoài
Chuẩn Wifi: WiFi 7 (802.11be)
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Chất liệu: Thép tấm dầy 1mm đến 1,2mm
Kích thước: D350mm, chuẩn 19 inch
Tính năng chính: Multi-WAN Load Balancing; WAN Failover
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps; 2.5 Gbps; 10 Gbps
Tính năng chính: Omada SDN, Static Routing, VLAN
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45); 1/10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 24 × RJ45 10/100/1000 Mbps PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3i/u/ab/z/ae; 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm