Mã Sản phẩm: tn58048
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1.25 Gbps (Upstream), 2.5Gbps (Downstream) |
| Cổng kết nối | 1 x 10/100/1000 Mbps LAN SC/APC, 1 x 10/100/1000 Mbps LAN RJ-45 |
| Kết nối WAN | Dynamic IP/Static IP/PPPoE, 1xSC/PC or 1xSC/APC (optional) |
| Chuẩn kết nối | ITU-T G.984.x,IEEE802.3ah |
| Nguồn | DC 12V/0.5A |
| Giao thức mạng | IPv4, IPv6 |
| Chế độ hoạt động | Brigde mode và Router mode |
| Khoảng cách kết nối | 20 Km (Max) |
| Hỗ trợ VLAN | IEEE 802.1Q |
| Tính năng chính | Local Management Control, Host List, Access, Schedule, Rule Management |
| Quản trị mạng | Web, TELNET, Local Management, Remote Management |
| Tường lửa | DoS, SPI Firewall, IP Address Filter/MAC Address Filter/Domain Filter, IP and MAC Address Binding |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ 50°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C ~ 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 104 mm x 70 mm x 22 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Bộ Chuyển Đổi Quang Điện GPON APTEK GP-C01Z là một giải pháp hoàn hảo cho việc kết nối mạng quang bền bỉ và hiệu quả. Thiết bị mạng này được thiết kế để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao trong lĩnh vực viễn thông, kết hợp tốc độ cao và tính năng quản lý thông minh, đem lại trải nghiệm tối ưu cho người dùng.
Với tốc độ 1.25 Gbps cho kênh Upstream và 2.5 Gbps cho kênh Downstream, bộ chuyển đổi quang điện GPON APTEK GP-C01Z đảm bảo khả năng truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định. APTEK GP-C01Z lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu băng thông lớn, từ truyền hình trực tuyến đến chơi game trực tuyến.

Bộ chuyển đổi này hỗ trợ nhiều chế độ kết nối WAN, bao gồm Dynamic IP, Static IP và PPPoE, cùng với tùy chọn kết nối qua 1xSC/PC hoặc 1xSC/APC. Điều này mang lại sự linh hoạt tối đa cho người dùng trong việc thiết lập và cấu hình mạng của mình.

Với các tính năng quản lý như Local Management Control, Host List, Access, Schedule và Rule Management, người dùng có thể dễ dàng theo dõi và kiểm soát mạng của mình. Ngoài ra, GP-C01Z còn tích hợp nhiều tính năng bảo mật như DoS, SPI Firewall, và IP/MAC Address Filtering, đảm bảo an toàn cho dữ liệu của bạn.

Bộ chuyển đổi quang điện GPON APTEK GP-C01Z được bảo hành 24 tháng, mang đến sự yên tâm cho người dùng. Ngoài ra, sản phẩm hỗ trợ quản trị mạng qua Web, TELNET, Local Management và Remote Management, giúp người dùng dễ dàng quản lý hệ thống của mình từ xa.
Bộ Chuyển Đổi Quang Điện GPON APTEK GP-C01Z là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp và cá nhân đang tìm kiếm một giải pháp mạng quang hiệu quả, an toàn và linh hoạt. Hãy nâng cấp trải nghiệm kết nối của bạn ngay hôm nay với APTEK GP-C01Z!
Mời bạn ghé ngay Thành Nhân TNC để chọn mua thiết bị mạng ưng ý hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Automatic Device Discovery
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 × 2.5 Gbps RJ-45, 2 × 10G SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)