Mua online thì giá có khác ko ạ
Dạ, giá như nhau anh nhé. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tnm6141
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | Tối đa lên đến 1167Mbps (5G: 867Mbps, 2.4G: 300Mbps) |
| Button (nút) | 1 nút WPS ; 1 nút RST; 1 nút Mesh |
| Đèn LED báo hiệu | 1 đèn Power ; 1 đèn CPU ; 1 đèn 2.4G Ext ; 1 đèn 5G Ext ; 1 đèn LAN |
| Nguồn | Đầu vào AC 100V~240V |
| Standard (Chuẩn kết nối) | IEEE 802.11a ; IEEE 802.11b ; IEEE 802.11g ; IEEE 802.11n ; IEEE 802.11ac |
| Bảo mật | WPA WPA2 WPA/WPA2 |
| Nhiệt độ hoạt động | Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉) ; Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉) |
| Bảo hành | 24 tháng |

Bộ mở rộng sóng Wifi Totolink EX1200T tương thích chuẩn không dây 802.11ac cho phép khả năng truyển tải tín hiệu lên đến 1167Mbps (AC1200) hoạt động cùng lúc trên cả 2 băng tần.
NHẬN DIỆN VỊ TRÍ LẮP ĐẶT TỐI ƯU
|
![]() |

THIẾT KẾ CÔNG THÁI HỌC TỐI ƯU HÓA TRẢI NGHIỆM
Được trang bị chuôi cắm tương thích với tất cả các ổ cắm điện cùng kích thước nhỏ gọn, giờ đây người dùng có thể lắp đặt thiết bị tại bất cứ nơi đâu trong không gian sinh hoạt mà không lo lắng bị chiếm nhiều diện tích sử dụng.
![]() |
MỞ RỘNG VÙNG PHỦ SÓNG ĐẾN BẤT CỨ NƠI ĐÂU
|
CÀI ĐẶT CHƯA BAO GIỜ DỄ DÀNG ĐẾN THẾ
|
![]() |
|
Bộ mở rộng sóng Wifi Totolink EX1200T được trang bị 1 cổng LAN tốc độ 100Mbps có thế xuất tín hiện thông qua dây mạng đến PC, Smart TV hoặc bộ chuyển đổi Switch. |
Cổng LAN trên thiết bị còn có khả năng nhận tín hiệu vào, biến EX1200T thành điểm truy cập không dây (AP) vô cùng tiện dụng. |
![]() |
Nút kết nối bảo mật nhanh
|
Mua online thì giá có khác ko ạ
Dạ, giá như nhau anh nhé. Trân trọng
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3