Mã Sản phẩm: tn52065
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Cổng kết nối | RJ45, RJ11, BNC , and Metal Cable |
| Nguồn | Pin Lithium 3.7V |
| Tương thích | Cat5, Cat6 UTP/STP RJ45 (8P4C 8P8C), Cat3 RJ11, BNC |
| Tính năng chính | Kiểm tra dây, dò dây , đo chiều dài dây, cáp mạng (RJ45), cáp thoại (RJ11), cáp đồng trục |
| Bảo hành | 12 tháng |
Bộ Test dây, đo chiều dài dây, dò dây NOYAFA NF-8601S với chức năng kiểm tra dây, dò dây, đo chiều dài dây, cáp mạng (RJ45), cáp thoại (RJ11), cáp đồng trục cho kết quả chính xác ngay tức thì thông qua màn hình LCD trên máy.

Bộ Test dây, đo chiều dài dây, dò dây NOYAFA NF-8601S với thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn và phù hợp với người sử dụng. Đây là sản phẩm hỗ trợ không thể thiếu cho các kỹ thuật viên trong việc thi công mạng.
- Tính năng: Kiểm tra dây, dò dây, đo chiều dài dây, cáp mạng (RJ45), cáp thoại (RJ11), cáp đồng trục
- Nguồn: Pin Lithium 3.7V
- Cổng kết nối: RJ45, RJ11, BNC and Metal Cable
- Tương thích: Cat5, Cat6 UTP/STP RJ45 (8P4C 8P8C), Cat3 RJ11, BNC

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm