Mã Sản phẩm: tnm0584
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Phân loại | cat 6 UTP |
| Màu sắc | Blue |
| Chiều dài dây | 305m |
Cable mạng Link Pro Cat 6 UTP - Blue là một sản phẩm cáp mạng chất lượng, được thiết kế để truyền tải dữ liệu và tạo kết nối mạng ổn định.

Sản phẩm có màu xanh dương (Blue), tạo vẻ thẩm mỹ và dễ phân biệt khi kết nối và cài đặt trong mạng.
Cable mạng Link Pro Cat 6 UTP có chiều dài dây lên đến 305m, cho phép bạn kết nối các thiết bị trong khoảng cách xa mà vẫn duy trì chất lượng tín hiệu.
Sản phẩm thuộc dòng cáp mạng Cat 6 (Category 6), với kiểu kết nối Unshielded Twisted Pair (UTP). Điều này đảm bảo khả năng truyền tải dữ liệu nhanh chóng và ổn định trong mạng.
Cable mạng Cat 6 UTP đáp ứng các tiêu chuẩn hiệu suất cao, giúp tối ưu hóa truyền tải dữ liệu, đảm bảo độ ổn định và đáng tin cậy trong mạng.
Sản phẩm này thích hợp cho nhiều ứng dụng mạng, bao gồm kết nối máy tính, máy chủ, thiết bị mạng, camera an ninh, và nhiều thiết bị khác trong môi trường văn phòng, gia đình hoặc doanh nghiệp.
Cable mạng Link Pro Cat 6 UTP - Blue là một lựa chọn tốt để xây dựng và duy trì hệ thống mạng ổn định. Với màu sắc dễ nhận biết, khả năng truyền tải dữ liệu cao và hiệu suất tốt, sản phẩm này giúp bạn xây dựng mạng đáng tin cậy và hiệu quả cho các nhu cầu sử dụng khác nhau.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)