

Đóng góp bởi: Hong Le / Ngày 26-02-2026
Trong lĩnh vực in ấn và thiết kế, việc lựa chọn đúng khổ giấy đóng vai trò rất quan trọng để đảm bảo nội dung hiển thị chuẩn tỷ lệ, tiết kiệm chi phí và phù hợp với từng mục đích sử dụng. Hiện nay, hệ thống khổ giấy theo tiêu chuẩn quốc tế được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt là trong môi trường văn phòng và in ấn thương mại. Hãy cùng Thành Nhân TNC tìm hiểu chi tiết về các kích thước khổ giấy A0, A1, A2, A3, A4, A5 và các cỡ giấy phổ biến khác trong bài viết dưới đây.
Hiện nay, trên thế giới có hai hệ tiêu chuẩn kích thước giấy được sử dụng phổ biến trong in ấn và văn phòng: ISO 216 (quốc tế) và tiêu chuẩn Bắc Mỹ. Trong đó, ISO 216 là hệ quy chuẩn được áp dụng rộng rãi tại hầu hết các quốc gia.
Tiêu chuẩn ISO 216 được xây dựng dựa trên nghiên cứu của Viện Tiêu chuẩn Đức từ năm 1922 và nhanh chóng trở thành hệ quy chuẩn toàn cầu. Hệ thống này chia khổ giấy thành ba nhóm chính: A, B và C.
Điểm đặc biệt của hệ giấy A theo ISO 216 là luôn giữ nguyên tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng bằng căn bậc hai của 2 (≈ 1.414). Nhờ đó, khi cắt đôi hoặc phóng to – thu nhỏ, giấy vẫn giữ nguyên tỷ lệ chuẩn mà không bị biến dạng nội dung.
Song song với ISO 216, các quốc gia như Hoa Kỳ, Canada và Mexico áp dụng hệ kích thước giấy riêng, tính theo đơn vị inch. Một số khổ phổ biến gồm:
Hệ tiêu chuẩn này được sử dụng nhiều trong ngành in ấn, xuất bản và đồ họa tại khu vực Bắc Mỹ. Tuy nhiên, xét về phạm vi toàn cầu, ISO 216 vẫn là tiêu chuẩn thông dụng và được chấp nhận rộng rãi hơn.
Trong môi trường làm việc, học tập và in ấn thương mại, mỗi khổ giấy sẽ phù hợp với một mục đích sử dụng khác nhau. Việc lựa chọn đúng kích thước không chỉ giúp tài liệu hiển thị cân đối mà còn tối ưu chi phí in ấn. Dưới đây là những khổ giấy văn phòng phổ biến nhất hiện nay:
Khổ giấy A0 có kích thước 841 x 1189 mm, tương đương diện tích 1m². Đây là khổ giấy lớn nhất trong hệ A và là nền tảng để chia ra các kích thước nhỏ hơn. A0 thường được sử dụng trong in bản vẽ xây dựng, sơ đồ kỹ thuật hoặc poster quảng cáo ngoài trời. Nhờ diện tích rộng, A0 giúp hiển thị nội dung chi tiết và rõ ràng.
A1 có kích thước 594 x 841 mm, được tạo ra bằng cách chia đôi khổ A0. Kích thước này vẫn đảm bảo không gian hiển thị lớn nhưng thuận tiện hơn khi in ấn và vận chuyển. A1 thường được dùng để in poster, banner và bản vẽ kiến trúc. Đây là lựa chọn phổ biến trong thiết kế kỹ thuật.
Khổ giấy A2 có kích thước 420 x 594 mm, nhỏ hơn A1 nhưng vẫn đủ lớn để trình bày nội dung nổi bật. A2 được sử dụng nhiều trong in lịch treo tường, tài liệu trưng bày và quảng cáo trong nhà. Đây là kích thước cân bằng giữa chi phí in và diện tích hiển thị. Phù hợp cho cả mục đích thương mại và trang trí.
A3 có kích thước 297 x 420 mm và diện tích gấp đôi A4. Khổ giấy này rất phổ biến trong văn phòng và lĩnh vực thiết kế đồ họa. A3 thường dùng để in bảng thông báo, tài liệu thuyết trình hoặc bản vẽ chi tiết. Đây là kích thước lý tưởng khi cần không gian rộng hơn A4.
Khổ giấy A4 có kích thước 210 x 297 mm và là định dạng được sử dụng nhiều nhất hiện nay. Hầu hết các máy in văn phòng đều mặc định in trên khổ A4. Loại giấy này phù hợp để in hợp đồng, báo cáo, hồ sơ và tài liệu hành chính. A4 đáp ứng tốt nhu cầu học tập và làm việc hàng ngày.
A5 có kích thước 148 x 210 mm, bằng một nửa khổ A4. Nhờ thiết kế nhỏ gọn, A5 thường dùng để in sổ tay, brochure hoặc tờ rơi quảng cáo. Khổ giấy này giúp tiết kiệm chi phí in ấn và dễ dàng mang theo. Phù hợp với các ấn phẩm ngắn gọn.
Khổ A6 có kích thước 105 x 148 mm, nhỏ gọn và dễ sử dụng. A6 thường được dùng để in bưu thiếp, thiệp mời hoặc sổ tay mini. Với kích thước vừa tay, A6 rất thuận tiện cho các ấn phẩm cá nhân. Đây là lựa chọn phổ biến cho các tài liệu nhỏ.
A7 có kích thước 74 x 105 mm và thuộc nhóm các khổ giấy nhỏ trong hệ A. Loại giấy này thường được dùng để in vé sự kiện, thẻ mời hoặc thiệp cỡ nhỏ. Nhờ kích thước gọn nhẹ, A7 dễ dàng phân phát và mang theo. Phù hợp với các ấn phẩm quảng cáo mini.
| Cỡ giấy | Kích thước (mm) | Kích thước (cm) | Kích thước (inch) |
| A0 |
841 × 1189 |
|
33.1 × 46.8 |
| A1 | 594 × 841 | 59.4 × 84.1 | 23.4 × 33.1 |
| A2 | 420 × 594 | 42 × 59.4 | 16.5 × 23.4 |
| A3 | 297 × 420 | 29.7 × 42 |
|
| A4 | 210 × 297 | 21 × 29.7 | 8.27 × 11.69 |
| A5 | 148 × 210 | 14.8 × 21 | 5.83 × 8.27 |
| A6 | 105 × 148 | 10.5 × 14.8 | 4.1 × 5.8 |
| A7 | 74 × 105 | 7.4 × 10.5 | 2.9 × 4.1 |
| A8 | 52 × 74 | 5.2 × 7.4 | 2.0 × 2.9 |
| A9 | 37 × 52 | 3.7 × 5.2 | 1.5 × 2.0 |
| A10 | 26 × 37 | 2.6 × 3.7 | 1.0 × 1.5 |
Kết luận
Việc hiểu rõ kích thước các khổ giấy A0, A1, A2, A3, A4, A5 giúp bạn lựa chọn chính xác loại giấy phù hợp cho từng mục đích sử dụng, từ in tài liệu văn phòng đến thiết kế quảng cáo chuyên nghiệp.
Nếu bạn đang tìm kiếm mực in chính hãng, giấy in chất lượng cao hoặc máy in văn phòng, hãy liên hệ ngay Thành Nhân TNC để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng với mức giá cạnh tranh nhất.
Tham khảo các bài viết liên quan: