Mã Sản phẩm: tn59920
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 1Gbps |
| Chất liệu | Đồng nguyên chất |
| Phân loại | Cáp mạng bấm sẵn Cat6 UTP |
| Cổng kết nối | UTP RJ45 |
| Màu sắc | Đen |
| Chiều dài dây | 2m |
| Tính năng chính | Truyền dữ liệu |
| Bảo hành | 18 tháng |
Tăng cường kết nối mạng với cáp mạng bấm sẵn Cat6 UTP RJ45 dài 2m UNITEK C1810GBK! Thiết kế nhỏ gọn, hiệu suất cao, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho các không gian hạn chế, mang đến tốc độ và độ ổn định vượt trội cho công việc và giải trí.
Cáp UNITEK C1810GBK được chế tạo từ lõi đồng nguyên chất, đảm bảo tín hiệu truyền tải mạnh mẽ và không bị suy giảm. Chất liệu cao cấp này giúp cáp bền bỉ, phù hợp cho sử dụng lâu dài trong mọi môi trường.

Với tốc độ truyền dữ liệu 1Gbps, cáp Cat6 UNITEK đáp ứng mọi nhu cầu từ streaming video 8K, chơi game trực tuyến đến truyền tệp lớn. Trải nghiệm kết nối mạng nhanh chóng và không gián đoạn.
Chiều dài 2m của UNITEK C1810GBK lý tưởng cho các không gian nhỏ như bàn làm việc hoặc góc giải trí. Cáp giúp bạn kết nối thiết bị dễ dàng mà không tạo cảm giác lộn xộn, giữ không gian luôn ngăn nắp.

Cáp sử dụng cổng UTP RJ45 tiêu chuẩn, tương thích với máy tính, laptop, máy in, modem và bộ định tuyến. Sự linh hoạt này giúp bạn tích hợp cáp vào hệ thống mạng hiện có một cách dễ dàng.
Hỗ trợ độ phân giải 8K@60Hz, cáp UNITEK C1810GBK mang đến chất lượng hình ảnh sắc nét, lý tưởng cho các thiết bị hiển thị cao cấp trong giải trí hoặc công việc.

Cáp mạng bấm sẵn Cat6 UTP RJ45 dài 2m UNITEK C1810GBK là giải pháp tuyệt vời cho kết nối mạng tốc độ cao trong không gian nhỏ. Với hiệu suất vượt trội và thiết kế tiện lợi, sản phẩm này sẽ đáp ứng mọi nhu cầu của bạn. Đặt hàng ngay để nâng cấp hệ thống mạng của bạn!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3