Mã Sản phẩm: tn59208
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 12288 x 6912 (12K) @ 120Hz, 1 x 7680 x 4320 (8K) 12-bit HDR @ 60Hz, 2 x 6144 x 3456 (6K) 12-bit HDR @ 60Hz, 4 x 4096 x 2160 (4K DCI) @ 120Hz |
| Dung lượng | 32 GB GDDR6 with ECC |
| Cổng xuất hình | 3 x DisplayPort 2.1, 1 x Mini DisplayPort 2.1 |
| Số Nhân Xử Lý | 4480 Stream Processors |
| Chip đồ họa | Radeon PRO W7800 |
| Nguồn | 700W (8 pin x 2) |
| Bus RAM | 256 bit |
| Khe cắm | 3 slot |
| Giao Tiếp VGA | PCI-E 4.0 x 16 |
| Tản nhiệt | Quạt lồng sốc |
| Tính năng chính | AI TOP utility |
| Kích thước | 293 mm x 126 mm x 42 mm |
| Khối lượng | 1.25 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Card Màn Hình Gigabyte Radeon PRO W7800 AI TOP 32G là lựa chọn hàng đầu cho các chuyên gia và doanh nghiệp cần sức mạnh xử lý đồ họa chuyên sâu, khả năng làm việc với AI/mô phỏng mạnh mẽ và độ tin cậy cao. Sản phẩm hội tụ nhiều ưu điểm về hiệu suất, dung lượng bộ nhớ lớn và độ ổn định, phù hợp với các nhu cầu chuyên môn cao nhất hiện nay.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Socket: Arrow Lake
Tốc độ: E-core: 3.3 GHz - 4.6 GHz, P-core: 4.2 GHz - 5.3 GHz
Chip đồ họa: Không
Code Name: Arrow Lake
Chất liệu: Thép + Nhựa + Kính Cường Lực
Kích thước: 437mm x 235mm x 451mm (LxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 2 x 120mm, Rear: 1 x 120mm/1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/Micro-ATX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 3 x 2.5 inch
Dung lượng: 16GB GDDR7
Tính năng chính: ACE, Reflex 2, Broadcast
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: ~8960 nhân CUDA
Hiệu năng AI: ~1406 AI TOPS
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/1151/1150/1155. AMD: AM5/AM4
Tốc độ: 600~2400 RPM±10%
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2000±10% RPM
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA1851/1700, AM5/AM4
Tốc độ: 500~2200 RPM±10%
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/8000/7000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX
Lưu trữ: 5 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB
Chipset: AMD X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000/8000/9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: E-ATX
Lưu trữ: 7 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256 GB