Mã Sản phẩm: tn59530
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | 7680 x 4320 |
| Dung lượng | 16GB GDDR7 |
| Cổng xuất hình | 3 x DisplayPort v2.1b, 1 x HDMI 2.1b |
| Số Nhân Xử Lý | 10752 nhân CUDA |
| Chip đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 5080 |
| Nguồn | 850 W (nguồn khuyến nghị), 16-pin x 1 |
| Bus RAM | 256-bit |
| Giao Tiếp VGA | PCI Express Gen 5 |
| Tản nhiệt | 3 quạt |
| Xung nhịp nhân | 2655 MHz |
| Tính năng chính | NVIDIA DLSS 4, Reflex 2, ACE, Studio |
| Kích thước | 303 mm x 121 mm x 49 mm |
| Khối lượng | 1105 g |
| Bảo hành | 36 tháng |
Trong nhóm card màn hình cao cấp, MSI RTX 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS nổi bật nhờ kết hợp GPU NVIDIA GeForce RTX 5080 với 16 GB GDDR7, xung boost 2655 MHz và 10752 nhân CUDA. Dựa trên kiến trúc RTX 50‑series mới, sản phẩm mang lại hiệu năng/điện năng vượt trội, hỗ trợ xuất hình tới 8K (7680 × 4320) cùng hàng loạt công nghệ gaming – studio như DLSS 4, Reflex 2, ACE, NVIDIA Studio. Thiết kế VENTUS 3X tinh gọn (303 × 121 × 49 mm, 1105 g) chỉ chiếm 2,5 slot, dễ dàng tương thích với phần lớn case mid‑tower. Nếu bạn đang tìm một card màn hình thỏa mãn đồ họa Ultra 4K, thậm chí VR và render 3D nặng nhưng không muốn hi sinh không gian, đây chính là “mảnh ghép” lý tưởng.

RTX 5080 sử dụng tiến trình bán dẫn 4 nm thế hệ mới, tối ưu mật độ bóng bán dẫn, giúp tăng hiệu suất trên mỗi watt khoảng 30% so với thế hệ 40‑series. Nhờ bus bộ nhớ 256‑bit và GDDR7 16 GB băng thông cực cao, card xử lý gọn texture khổ 16K, mô hình 3D đa lớp hoặc timeline video 12‑bit HDR mà không còn nút thắt bộ nhớ. Xung nhịp 2655 MHz duy trì ổn định trong gaming tới 4K@144 Hz; kết hợp DLSS 4 Frame Generation tăng FPS lên tới 2,5 lần với chi tiết hình ảnh giữ nguyên độ sắc nét.
Về eSports, NVIDIA Reflex 2 rút gọn độ trễ hệ thống chỉ còn 10‑15 ms (tùy settings), giúp người chơi Valorant, CS2 hay Apex Legends phản xạ gần như theo thời gian thực. Trong khi đó ACE (Accelerated Compute Engine) mở khóa năng lực XLAI, hỗ trợ training mô hình máy học, simulation phúc tạp hoặc upscale video bằng AI ngay trên GPU, giảm thời gian đợi từ hàng giờ xuống còn phút.

Ngoài “bộ tứ” DLSS 4 – Reflex 2 – ACE – Studio, MSI còn hỗ trợ NVENC Encoder thế hệ mới với hai engine song song, cho phép livestream 4K60 HDR vừa ghi nội dung, vừa chơi game mà gần như không tiêu tốn CPU. NVIDIA Broadcast tích hợp vỏi khử ồn, xóa phông thông minh, theo dõi mắt với AI – hữu ích cho streamer, giảng viên online hay doanh nhân thường xuyên họp video.
Về sáng tạo, NVIDIA Studio Driver tinh chỉnh cho Adobe (Premiere Pro, After Effects), DaVinci Resolve, Blender… Kết quả là thời gian export video 4K HEVC giảm tới 40%, preview timeline mượt hơn 2X. Đối với 3D artist, lực của 10 752 CUDA kết hợp RT Cores & Tensor Cores thế hệ 4 giúp render path‑tracing thời gian thực trong Omniverse, Unreal Engine 5 vày ray‑tracing toàn cảnh mà không phải low‑res.

Hệ thống VENTUS 3X mới sở hữu 3 quạt TORX 4.0 cánh “liên kết” tăng lượng gió tập trung 23% so với TORX 3.0. Core Pipes đồng phính contour phủ đúng diện tích GPU, chuyển nhiệt ra heatsink kép một cách đồng đều; Zero Frozr dừng quạt hoàn toàn khi nhiệt độ dưới 55 °C giúp dàn PC im lặng khi lướt web hoặc làm việc nhẹ. Các thánh build case nhỏ sẽ thích backplate kim loại họa tiết phay xước vừa cố định PCB, vừa thoát nhiệt qua khe cut‑out.
Về nguồn, card cần 1 × 16‑pin (12V‑2×6), MSI khuyến nghị PSU 850 W chuẩn ATX 3.1 để dư giả đầu 80 Plus Gold. Chuẩn PCI Express Gen 5 x16 không chỉ mang lại băng thông 128 GB/s cho thế hệ mainboard Z890/X870, mà còn tương thích ngược Gen 4/3 – an tâm dù bạn chưa nâng cấp nền tảng mới.
Mặt sau, card trang bị 3 × DisplayPort 2.1b (hỗ trợ DSC, HDR10+, 4K@240 Hz, 8K@60 Hz) và 1 × HDMI 2.1b (eARC, VRR), đủ để chạy đa màn hình, set‑up VR hoặc kết nối TV 8K đắt giá. Đối với creator cần hình ảnh chuẩn màu, DisplayPort 2.1b còn hỗ trợ các chuẩn màu Rec.2020, DCI‑P3 12‑bit.

MSI RTX 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS là card màn hình “all‑in‑one” thật sự: công nghệ AI tăng FPS, giảm độ trễ, tăng tốc render; hệ thống tản nhiệt 3 quạt giữ êm và mát; kích thước gọn gàng cho case trung cấp. Game thủ muốn trải nghiệm Ultra 4K/144 Hz hoặc 8K/60 Hz sẽ cảm nhận ngay sự khác biệt trong tựa Cyberpunk 2077, Alan Wake II khi bật Full Ray‑tracing + DLSS 4. Streamer có thể vừa quay OBS 4K60, vừa chạy plugin VST khử ồn, mà vẫn duy trì 200 FPS trong Valorant. 3D artist sẽ render frame Redshift chỉ còn một nửa thời gian so với RTX 4080. Cuối cùng, nhà phát triển AI có thể training mô hình 8 bit LoRA hơn 40 triệu tham số trên cụm CUDA + Tensor Cores mà không cần thuê cloud.
Nếu bạn cần một giải pháp đồ họa đẳng cấp mà không cần hệ thống tản nước cồng kềnh, MSI RTX 5080 16G VENTUS 3X OC PLUS chính là bước nhảy cần thiết để chiến mọi thách thức game, sáng tạo, nghiên cứu trong vòng 5‑7 năm tới.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: X870E
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000/ 8000/ 7000 Series Desktop Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (243.84mm x 304.8mm)
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 Sata 6G
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: B650
CPU hỗ trợ: Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước:Micro ATX (24.4cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chất liệu: Thép
Kích thước: 340mm x 195mm x 448mm (Dài x Rộng x Cao)
Fan: Mặt trước: 3 x 120 mm, Mặt trên: 2 x 120 mm, Mặt sau: 1 x 120 mm, Khoang nguồn (PSU Shroud): 2 x 120 mm
Mainboard hỗ trợ: ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x khay kết hợp 2.5 inch /3.5 inch HDD, 1 x khay SSD 2.5 inch
Dung lượng: 8GB GDDR7
Tính năng chính: RTX 5060 Ti
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060 Ti
Số Nhân Xử Lý: 4608 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 759 AI TOPS
Công suất: 850W
Fan: 120mm Hydraulic bearing fan
Nguồn: 100 - 240V
Hãng sản xuất: Segotep
Công suất: 850W
Fan: 120mm Hydraulic bearing fan
Nguồn: 100 - 240V
Hãng sản xuất: Segotep
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA 1700/115x/1200 - AMD: AM5/AM4
Tốc độ: Tốc độ quạt tản nhiệt: PWM700-2200±10% RPM. Tốc độ bơm: 1800-3000±10% RPM
Fan: 120mm x 120mm x 25mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA 1700/115x/1200 - AMD: AM5/AM4
Tốc độ: Tốc độ quạt tản nhiệt: PWM700-2200±10% RPM. Tốc độ bơm: 1800-3000±10% RPM
Fan: 120mm x 120mm x 25mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA 115X/1200/17XX/1851/20XX, AMD: AM3/AM4/AM5
Tốc độ: Tốc độ quạt tản nhiệt: PWM 800–1800 RPM ±10%, Tốc độ bơm: PWM 1800–3000 RPM ±10%
Fan: 120mm x 120mm x 25 mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: LGA 1700, LGA 1200, AM4, AM5
Tốc độ: Tốc độ quạt tản nhiệt: PWM 800–1800 RPM ±10%, Tốc độ bơm: PWM 1800–3000 RPM ±10%
Fan: 120mm x 120mm x 25 mm