Mã Sản phẩm: tn51774
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Độ phân giải | Đang cap nhat |
| Dung lượng | 24 GB GDDR6 with ECC |
| Cổng xuất hình | 4x DisplayPort 1.4 |
| Chip đồ họa | NVIDIA Ampere Architecture |
| Bus RAM | 384-bit |
| Giao Tiếp VGA | PCI Express 4.0 x16 |
| Nguồn | 230W |
| Kích thước | Đang cap nhat |
| Bảo hành | 36 tháng |
Card màn hình NVIDIA RTX A5000 24GB sở hữu sự cân bằng hoàn hảo về sức mạnh, hiệu suất và độ tin cậy để giải quyết các quy trình công việc phức tạp. Sản phẩm được xây dựng trên kiến trúc NVIDIA Ampere mới nhất và có bộ nhớ GPU 24GB.

- Dựa trên CUDA Cores: Tăng tốc quy trình làm việc đồ họa với nhân CUDA ® mới nhất cho hiệu suất chính xác đơn (FP32) lên đến 2,5 lần so với thế hệ trước.
- RT Cores thế hệ 2: Tạo ra hình ảnh hiển thị chính xác hơn với tính năng làm mờ chuyển động. Nó đã được tăng tốc phần cứng và hiệu suất dò tia (ray-tracing) nhanh hơn gấp 2 lần so với trước đây.

- Tensor Cores thế hệ 3: Tăng cường đào tạo mô hình khoa học dữ liệu và AI với hiệu suất đào tạo nhanh hơn tới 10 lần.
- Bộ nhớ dung lượng cao: Giải quyết khối lượng công việc yêu cầu nhiều bộ nhớ với 24GB bộ nhớ GDDR6 ECC.
- NVIDIA NVLink thế hệ thứ 3: Mở rộng bộ nhớ và hiệu suất trên nhiều GPU với NVIDIA ® NVLink ™ để giải quyết các bộ dữ liệu.

- PCI Express thế hệ 4: Cải thiện tốc độ truyền dữ liệu từ bộ nhớ CPU cho các tác vụ yêu cầu nhiều dữ liệu.
- Tiết kiệm năng lượng: Tiết kiệm điện năng hơn 2,5 lần so với thế hệ trước và được chế tạo để phù hợp với nhiều loại máy trạm.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0,4mm SPCC
Kích thước: 275mm x 170mm x 350mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX,ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: 0.5 SPCC
Kích thước: 430mm x 218mm x 395mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: M-ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chất liệu: Thép tấm phun sơn + Kích cường lực (bên trái) + Tấm nhựa (trước)
Kích thước: 375mm x 220mm x 445mm
Fan: Không sẵn Fan. Trên: 2 x 120mm / 2 x 140mm / tản nhiệt AIO 240mm (Chiều cao tối đa của Ram < 46mm) Bên (Khay mainboard): 2 x 120mm, Trước: 3 x 120mm / 3 x 140mm , Sau: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MicroATX / ATX / E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4cm x 24.4cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB