Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit, sed do eiusmod tempor incididunt ut labore lacus vel facilisis.
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: PCIe
Chuẩn kết nối: Wifi 6, BT 5.2
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP/WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: PCI Express
Tốc độ: 100 Mbps, 1 Gbps
Anten: 2 ăng ten rời băng
Tính năng chính: Bluetooth 5.3
Giao tiếp: PCIe
Tốc độ: 22402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 Omni-Directional Antenna
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE
Tính năng: Vùng phủ sóng rộng lớn
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 2 anten công suất
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Dịch vụ này chưa có đánh giá.
Hãy là người đầu tiên chia sẻ cảm nhận của bạn!
Tốc độ: 1775 Mbps
Cổng kết nối: PCIe
Chuẩn kết nối: Wifi 6, BT 5.2
Băng tần: 2.4 / 5 GHz
Bảo mật: WEP/WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: PCI Express
Tốc độ: 100 Mbps, 1 Gbps
Anten: 2 ăng ten rời băng
Tính năng chính: Bluetooth 5.3
Giao tiếp: PCIe
Tốc độ: 22402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 Omni-Directional Antenna
Bảo mật: WPA-PSK/WPA2-PSK/WPA3-SAE
Tính năng: Vùng phủ sóng rộng lớn
Tốc độ: 2976 Mbps
Anten: 2 anten công suất
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Card mạng Wireless TP-Link Archer TX20E (1775 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz/BT 5.2)
Giá: 529,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Card mạng TP-Link TX401 (1 x 10 Gbps/ PCIe 3.0 x34)
Giá: 1,250,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Card Mạng Mercusys MA80XE (Wifi 6/ Bluetooth 5.3)
Giá: 529,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Card mạng Asus XG-C100C V2 (1 port/ 10 Gbps)
Giá: 2,290,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E (2976 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)
Giá: 869,000đ (bao gồm VAT)
Chọn Sản Phẩm Cần So Sánh với: Card mạng không dây ASUS PCE-AX3000 (2976 Mbps/ Wifi 6/ 2.4/5 GHz)
Giá: Liên hệ