Mã Sản phẩm: tn52294
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | PCI Express 3.0 |
| Tốc độ | 10 Gbps |
| Cổng kết nối | 1 x 10 Gbps RJ-45 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Từ Windows 10/8.1/8 và Linux Kernel |
| Đèn LED báo hiệu | 1 x LED hai màu chỉ Tốc độ, 1 x LED một màu báo hiệu Link/ Act |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.1q VLAN, 802.1p QoS, 802.3u 100Base-TX, 802.3ab 1000Base-T, 802.3bz 2.5GBaseT. 5GBase-T, 802.3an 10GBase-T |
| Tính năng chính | Công nghệ Quality-of-Service (QoS) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C đến 85°C |
| Kích thước | 120 mm x 84.6 mm x 20.5 mm |
| Khối lượng | 0.089 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Cạc mạng có dây Asus XG-C100C V2 sử dụng công nghệ mạng 10GBase-T (10G) thế hệ mới để mang đến tốc độ nhanh hơn đến 10Gbps - gấp 10 lần so với Ethernet gigabit tiêu chuẩn. Cạc mạng cho phép máy tính truy cập mạng 10Gbps cực nhanh, bạn có thể dễ dàng xử lý các tác vụ dữ liệu lớn.

Asus XG-C100C hỗ trợ các chuẩn mạng 10/5/2.5/1Gbps và 100Mbps. Cạc mạng Asus có thiết kế mang đến cho bạn công nghệ mới nhất, đảm bảo khả năng tương thích ngược hoàn toàn với hạ tầng mạng hiện tại của người dùng. Khả năng tương thích đa dạng với Windows và Linux Kernel, giúp bạn tích hợp hệ điều hành linh hoạt.
Cạc mạng có dây Asus XG-C100C V2 có cổng LAN RJ45, giúp bạn có thể dễ dàng nâng cấp lên mạng 10Gbps bằng cáp đồng tiêu chuẩn có sẵn mà không cần phải lắp đặt cáp quang tốn kém.
Công nghệ Quality-of-Service (QoS) tích hợp tự động ưu tiên băng thông cho các gói trò chơi. Vì thế, bạn có thể tận hưởng trải nghiệm chơi game mượt mà, không bị giật lag.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3