mình cần tư vấn sản phẩm này shop ơi
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý Khách ạ. Trân trọng.
Sản phẩm có hàng sẵn không ạ
Dạ, sản phẩm có hàng sẵn ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm7097
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chipset | Intel Wi-Fi 6 Chipset |
| Chuẩn Wifi | Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a) |
| Tốc độ | 2402 Mbps (5GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz) |
| Băng tần | 2.4 / 5 GHz |
| Bluetooth | v5.0/4.2/4.0 |
| Anten | 2 anten công suất |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Chỉ dành cho Windows 10 (64-bit) |
| Bảo mật | Hỗ trợ 64/128 bit WEP, WPA / WAP2 / WPA3, WPA-PSK / WPA2-PSK, 802.1x |
| Tính năng chính | Vùng phủ sóng rộng lớn |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃ ~ 40℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃ ~ 70℃ |
| Độ ẩm hoạt động | 10% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% ~ 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 95.2 mm x 120.8 mm x 21.5 mm |
| Bảo hành | 24 tháng |
Sử dụng nền tảng Wi-Fi 6, Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E được thiết kế để giải phóng việc chơi game của bạn khỏi dây cáp LAN vướng víu. Chuẩn Wi-Fi 6 mới nhất đảm bảo tốc độ cao với độ trễ cực thấp và kết nối không bị gián đoạn.
![]()
Hai ăng-ten đa hướng và hiệu suất cao với đế từ hóa giúp mở rộng khả năng thu sóng WiFi hiện có của bạn, cho phép bạn chơi game mọi lúc mọi nơi. Đặt đế ăng ten từ hóa ở bất kỳ đâu trên máy tính để bàn của bạn để tìm vị trí tối ưu cho việc thu tín hiệu.
![]()
Card mạng Wireless TP-Link Archer TX3000E tương thích với Công nghệ Bluetooth 5.0 mới nhất , đạt tốc độ nhanh hơn 2 lần và phạm vi phủ sóng rộng hơn 4 lần so với Bluetooth 4.2. Kết nối nhiều thiết bị như bạn muốn, bao gồm bộ điều khiển trò chơi, tai nghe và bàn phím, để tận hưởng trải nghiệm mượt mà hơn
![]()
mình cần tư vấn sản phẩm này shop ơi
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ tư vấn cho Quý Khách ạ. Trân trọng.
Sản phẩm có hàng sẵn không ạ
Dạ, sản phẩm có hàng sẵn ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3