Có hàng chưa shop?
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ để tư vấn sản phẩm kĩ hơn cho bạn ạ.\n\nTrân trọng!\n\n
Mã Sản phẩm: tnm5364
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | Hỗ trợ case CPU loại lớn và nhỏ |
| Tốc độ | 2.4GHz: Lên đến 600Mbps 5GHz: Lên đến 1300Mbps |
| Băng tần | 2.4GHz 5GHz |
| Cơ chế bảo mật mạng | WEP WPA WPA2 WPA/WPA2 |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.11a IEEE 802.11g IEEE 802.11b IEEE 802.11n IEEE 802.11ac |
| Kết nối | PCI -E x1 |
| Đèn LED trên máy | 1 đèn Link 1 đèn ACT |
| Bảo hành | 24 tháng |
Card mạng WiFi Totolink A1900PE tương thích chuẩn IEEE 802.11ac và có tốc độ lên đến 1900Mbps với 600Mbps ở băng tần 2.4GHz và 1300Mbps ở băng tần 5GHz. Với giao tiếp kết nối PCI-E và 3 anten độ nhạy thu cao tháo rời được, A1900PE thích hợp để máy tính để bàn kết nối mạng không dây tốc độ cao và ổn định.
![]()
Card mạng WiFi Totolink A1900PE hỗ trợ chuẩn bảo mật nâng cao WPA/ WPA2 giúp bạn kết nối mạng một cách an toàn hơn.
Có hàng chưa shop?
Dạ bộ phận kinh doanh sẽ liên hệ để tư vấn sản phẩm kĩ hơn cho bạn ạ.\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3