wao, dang co ct tặng nguồn
Dạ, chương trình tặng Nguồn Gigabyte 450W đến hết 31/10/2023 ạ
Mã Sản phẩm: tnm4706
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Other Supports | có thể gắn tản nhiệt nước 360 mm phía trước , 240mm phía trên , hỗ trợ VGA dài đến 410mm , tản nhiệt khí 165mm Lưới lọc bụi phía trên , trước , đáy |
| Giao tiếp | 2x USB 3.2 Gen 1 (formerly USB 3.0), 1x 3.5mm Audio Jack, 1x 3.5mm Mic Jack, 1x ARGB Controller, 1x ARGB 2-to-3 splitter |
| Chất liệu | Steel, Plastic, Tempered Glass |
| Mainboard | Mini ITX, Micro ATX, ATX, SSI CEB, E-ATX*, (*support for up to 12" x 10.7", will limit cable management features) |
| Fan | 3 fan 12cm ARGB trước , 1 fan 12cm sau, mở rộng tối đa 6 fan |
| Kích thước | 496 x 217 x 469 mm |
| Khối lượng | 6.59 kg |
| Bảo hành | 12 tháng |
Case Cooler Master MASTERBOX MB511 TG ARGB với 3 fan 12cm ARGB trước , 1 fan 12cm sau, mở rộng tối đa 6 fan, có thể gắn tản nhiệt nước 360 mm phía trước, 240mm phía trên, hỗ trợ VGA dài đến 410mm, tản nhiệt khí 165mm Lưới lọc bụi phía trên, trước, đáy

Ba quạt ARGB được cài đặt sẵn có thể được quản lý bởi bo mạch chủ hoặc bộ điều khiển đi kèm, được kết nối bởi bộ chia đi kèm, để tạo ra một hệ thống chiếu sáng ARGB toàn diện. .

wao, dang co ct tặng nguồn
Dạ, chương trình tặng Nguồn Gigabyte 450W đến hết 31/10/2023 ạ
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4cm x 24.4cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000 và 9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4 cm x 24.4 cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000 và 9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX ( 24.4cm x 22.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX (24.4cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 470 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 540 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 470 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 520 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 450 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows