Mã Sản phẩm: tn51811
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Chất liệu | ABS+SPCC+Tempered Glass |
| Phân loại | Micro ATX |
| Màu sắc | Trắng |
| Fan | Lắp sẵn: Sau: 1×120mm; Hỗ trợ hệ thống: Trước: 120mm×3/140mm×2; Trên: 120mm×2/140mm×2 |
| Khe gắn ổ cứng | 3.5" x 2; 2.5" x 2; Khe mở rộng x 4; USB3.0 x 2; Audio x 1 |
| Mainboard hỗ trợ | Mini-ITX / Micro-ATX |
| Kích thước | 400mm×225mm×431mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Case Deepcool Micro ATX MACUBE 110 WH giữ lại các chi tiết tốt nhất của dòng MACUBE để tạo nên một phiên bản đẹp và gọn gàng hơn.
Case Deepcool Micro ATX MACUBE 110 lắp đặt tối đa 6 quạt làm mát 120mm hoặc 4 quạt làm mát 140mm, hỗ trợ bộ tản nhiệt lên đến 280mm ở phía trên và phía trước để làm mát hiệu suất cao. Sản phẩm còn nhận thêm khoảng trống để hỗ trợ PSU dài hơn hoặc bộ tản nhiệt lớn hơn bằng cách di chuyển lồng HDD.

Với mặt bên bằng kính cường lực từ tính, giá đỡ GPU có thể điều chỉnh và giá đỡ SSD có chốt đẩy, case Deepcool Micro ATX MACUBE cho khả năng lắp đặt dễ dàng hơn, trở thành một lựa chọn thuận tiện. Bộ case đưa hướng luồng không khí đến tất cả các bộ phận với các kênh thông gió ở phía trước và phía trên.
Phân loại: Micro ATX
Fan: Lắp sẵn: Sau: 1×120mm; Hỗ trợ hệ thống: Trước: 120mm×3/140mm×2; Trên: 120mm×2/140mm×2
Chất liệu: ABS+SPCC+Tempered Glass

Màu sắc: Trắng
Kích thước: 400mm×225mm×431mm
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2; Khe mở rộng x 4; USB3.0 x 2; Audio x 1
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,801 AI TOPS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước:W600 x H972 x D800mm
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 13,200MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 11,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 7,300MB/s - Tốc độ ghi lên tới 6,600MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows