Cần tư vấn mua case
Dạ, kinh doanh sẽ liên hệ để tư vấn cho Anh/chị ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Khe cắm mở rộng | 4 slots |
| Other Supports | Hỗ trợ tản nhiệt CPU 170mm Hỗ trợ VGA 320mm |
| Giao tiếp | USB3.0 x 1 - USB2.0 x2 - Audio in/out x 1 (HD Audio) |
| Chất liệu | SECC phủ đen, Plastic ABS, Nhựa trong suốt |
| Mainboard | Micro-ATX, ITX |
| Fan | Trước: 120mm x 2 (tuỳ chọn) Sau: 120mm fan x 1 (tùy chọn) Nóc: 120mm fan x 2 (tùy chọn) (không hỗ trợ fan) |
| Số lượng ổ đĩa hỗ trợ | 2.5 "" x 2 / 3.5"" x 2 |
| Kích thước | 366 x 210 x 395 mm |
| Bảo hành | 12 tháng |
Case Xigmatek OMG EN45244 được làm từ chất liệu SECC phủ đen, Plastic ABS, nhựa trong suốt, mang lại cảm giác cứng cáp cũng như giúp góc làm việc của bạn thêm nổi bật hơn.
![]()
Case Xigmatek OMG EN45244 hỗ trợ 1 cổng giao tiếp chuẩn USB 3.0, 2 cổng USB 2.0 mang lại cho người dùng trải nghiệm tốt hơn về tốc độ cũng như tăng thêm phần phong phú với kết nối nhiều phụ kiện hơn. Với tổ hợp tất cả các cổng kết nối phía trước được gắn ở trên mang lại cảm giác thuận tiện cũng như không làm mất thẩm mĩ tới vẻ đẹp “góc cạnh, sắc nét” của Case Xigmatek.
![]()
Cần tư vấn mua case
Dạ, kinh doanh sẽ liên hệ để tư vấn cho Anh/chị ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Chipset: AMD B850
CPU hỗ trợ: AMD Socket AM5 Ryzen 9000, 8000 and 7000 Series Processors
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4cm x 22.6cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: IIntel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 1 x M.2, 4 x SATA3 6.0 Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4cm x 24.4cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000 và 9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: mATX ( 24.4 cm x 24.4 cm )
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 192GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000, 8000 và 9000
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX ( 24.4cm x 22.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX (24.4cm x 24.4cm)
Lưu trữ: 2 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 470 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 540 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 470 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 520 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 450 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows