CPU này có hàng không anh?
Dạ sản phẩm có hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.80 GHz up to 5.10 GHz |
| Cache | 16 MB |
| Số Nhân Xử Lý | 8 |
| Số luồng xử lý | 16 |
| Chip đồ họa | Intel® UHD Graphics 630 |
| PCI Express Revision | 3.0 |
| PCI Express Configurations | Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4 |
| Max # of PCI Express Lanes | 16 |
| Bảo hành | 36 tháng |
Comet Lake-S là thế hệ CPU dành cho Desktop mới nhất so với thời điểm hiện tại của Intel, Comet Lake-S tiếp tục được Intel sản xuất với tiến trình 14nm, cụ thể là 14nm+++. Socket mới sẽ là LGA 1200

Với nhiều chip đa dạng từ core i5, i7, i9 đáp ứng được nhu cầu của từng đối tượng người dùng. Với dòng CPU mới này,Intel đã buộc phải mở siêu phân luồng để dòng CPU này cạnh tranh tốt hơn với các đối thủ lớn của mình.

CPU này có hàng không anh?
Dạ sản phẩm có hàng ạ\n\n\n\nTrân trọng!\n\n
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 445mm x 285mm x 410mm
Fan: Top: 3 x 120mm / 2 x 140mm, Rear: 1 x 120mm, Side:3 x 120mm / 2 x 140mm,
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, Mini-DTX, Micro-ATX, ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 3.5 inch, 1 x 3.5 inch/2.5 inch (Combo)
Chất liệu: Thép
Kích thước: 471mm x 261mm x 373.8 mm (L x W x H)
Fan: Front: 2 x 120mm / 1 x 140mm, 1 x 180mm, 1 x 200mm Top: 3 x 120mm / 2 x 140mm / 2 x 180mm, 2 x 200mm (Fan dày≤ 25.5mm) Rear: 1x 120mm
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 3.5 inch, 1 x 2.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 549mm x 291mm x 581mm
Fan: Bottom: 6 x 120mm, 2 x 140mm, 2 x 180mm, 2 x 200mm
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX, BTF (ATX)
Khe gắn ổ cứng: 1 x HDD hoặc 2 x SSD
Chất liệu: Thép
Kích thước: 549mm x 291mm x 581mm
Fan: Bottom: 6 x 120mm, 2 x 140mm, 2 x 180mm, 2 x 200mm
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX, BTF (ATX)
Khe gắn ổ cứng: 1 x HDD hoặc 2 x SSD
Chất liệu: Thép
Kích thước: 38.5mm x 225mm x 492.1mm (L x W x H)
Fan: Front: 3 x 120 mm (w/o I/O panel) / 2 x 140 mm, Rear: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: ITX / M-ATX / ATX / E-ATX (Up to 280 mm)
Khe gắn ổ cứng: 1 x 3.5 inch & 2.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thướt: 38.5mm x 225mm x 492.1mm (L x W x H)
Fan:Front: 3 x 120 mm (w/o I/O panel) / 2 x 140 mm, Rear: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: ITX / M-ATX / ATX / E-ATX (Up to 280 mm)
Khe gắn ổ cứng: 1 x 3.5 inch & 2.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 558.5mm x 270mm x 513mm
Mainboard hỗ trợ: Mini ITX, Micro ATX, ATX, E-ATX
Khe gắn ổ cứng: 3 x 3.5 inch, 1 x 2.5 inch hoặc 2 x 3.5 inch, 2 x 2.5inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 517mm x 236mm x 474.5mm
Fan: Top : 3 x 120mm, 2 x 140mm - Front : 3 x 120mm, 3 x 140mm - Rear: 1 x 120mm, 1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, ATX
Khe gắn ổ cứng: 4 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch hoặc 1 x 3.5 inch + 5 x 2.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 517mm x 236mm x 474.5mm
Fan: Top : 3 x 120mm, 2 x 140mm - Front : 3 x 120mm, 3 x 140mm - Rear: 1 x 120mm, 1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, ATX
Khe gắn ổ cứng: 4 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch hoặc 1 x 3.5 inch + 5 x 2.5 inch
Dung lượng: 1TB
Tốc độ : Tốc độ đọc lên tới 5,000MB/s - Tốc độ ghi lên tới 4,000 MB/s