Mã Sản phẩm: tnm4813
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 3.80 GHz up to 5.10 GHz |
| Số Nhân Xử Lý | 8 |
| Số luồng xử lý | 16 |
| Socket | FCLGA1200 |
| PCI Express Revision | 3.0 |
| PCI Express Configurations | Up to 1x16, 2x8, 1x8+2x4 |
| Max # of PCI Express Lanes | 16 |
| Use Conditions | PC/Client/Tablet |
| Bảo hành | 36 tháng |
Comet Lake-S là thế hệ CPU dành cho Desktop mới nhất so với thời điểm hiện tại của Intel, Comet Lake-S tiếp tục được Intel sản xuất với tiến trình 14nm, cụ thể là 14nm+++. Socket mới sẽ là LGA 1200

Với nhiều chip đa dạng từ core i5, i7, i9 đáp ứng được nhu cầu của từng đối tượng người dùng. Với dòng CPU mới này,Intel đã buộc phải mở siêu phân luồng để dòng CPU này cạnh tranh tốt hơn với các đối thủ lớn của mình.

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro-ATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2 slots, 4 x SATA 6Gb/s ports
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: M-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000 Series, 8000 Series, 9000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4x4 NVMe M.2 2280
Tốc độ: Đọc tuần tự 7200MB/s, Ghi tuần tự 4400MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 540 MB/s, Tốc độ ghi lên tới: 490 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel LGA:115X/1200/1700/1851, AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 800~2200±10% RPM
Fan: 120mm x 120mmx 25mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA115X/1200/1700/1851 AMD : AM4/AM5
Tốc độ: 800~2200±10% RPM
Fan: 120mm x 120mm x 25mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel : LGA115X/1200/1700/1851, AMD : AM4/AM5
Tốc độ: 800~2200±10% RPM
Fan: 120mm x 120mm x 25mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA115X/1200/1700/1851, AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 1000~2600±10% RPM
Chất liệu: SPCC+Tempered Glass+ABS
Kích thước: 461mm x 220mm x 490mm
Fan: Không Fan
Mainboard hỗ trợ:ATX/M-ATX/ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 1 x 2.5 inch