Danh mục
Danh Mục

Socket CPU Là Gì? Tổng Hợp Các Loại Socket Phổ Biến Nhất Hiện Nay

>Tin Tức Công Nghệ

Popular Tags

Đóng góp bởi: Trang SEO / Ngày 27-02-2026

Khi bắt tay vào xây dựng một cấu hình máy tính, đa số người dùng thường chỉ chú trọng vào sức mạnh của CPU hay dung lượng RAM mà quên mất một "mắt xích" quan trọng bậc nhất: Socket. Việc chọn sai Socket không chỉ khiến bạn không lắp được linh kiện mà còn có thể gây hư hỏng vật lý cho cả CPU lẫn bo mạch chủ. Vậy Socket CPU cho máy tính là gì? Có những loại nào phổ biến và nên chọn Intel hay AMD? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Socket CPU trên máy tính là gì?

Hiểu một cách đơn giản nhất, Socket (hay đế cắm CPU) là bộ phận tiếp trung gian, đóng vai trò kết nối vật lý và truyền dẫn tín hiệu giữa bộ vi xử lý (CPU) với bo mạch chủ (Mainboard). Socket không chỉ là một cái "khay" để đặt CPU vào. Nó bao gồm hàng nghìn chân tiếp xúc (pins) siêu nhỏ để truyền tải điện năng và dữ liệu. Mỗi dòng CPU sẽ có một chuẩn Socket riêng biệt, tương ứng với số lượng chân cắm và cách sắp xếp khác nhau.

Tại sao Socket lại quan trọng?

  • Sự tương thích: Bạn không thể lắp một CPU đời mới vào một Socket đời cũ và ngược lại.
  • Khả năng nâng cấp: Hiểu về Socket giúp bạn biết được trong tương lai mình có thể nâng cấp lên đời CPU cao hơn mà không cần thay Mainboard hay không.
  • Bảo vệ linh kiện: Thiết kế của Socket giúp cố định CPU chắc chắn, tránh tình trạng xê dịch gây chập cháy hoặc cong vênh chân tiếp xúc.

Socket CPU trên máy tính là gì?

2. Tổng quan về các hãng sản xuất Socket CPU trên máy tính

Trên thị trường hiện nay, cuộc đua công nghệ gần như chỉ xoay quanh hai "gã khổng lồ": Intel và AMD. Mỗi hãng lại có triết lý thiết kế Socket riêng biệt, tạo nên những đặc điểm nhận dạng đặc trưng.

2.1. Intel - Sự đổi mới không ngừng và chuẩn LGA đặc trưng

Nhắc đến Intel, người dùng công nghệ thường nhớ đến một gã khổng lồ luôn tiên phong trong việc thay đổi và tối ưu hóa kiến trúc. Một trong những đặc điểm dễ nhận thấy nhất của hãng chính là việc thường xuyên thay đổi các chuẩn Socket để tương thích tối đa với hiệu năng của các thế hệ CPU mới. Triết lý của Intel là mỗi bước tiến về công nghệ vi xử lý cần một "nền móng" kết nối tương xứng để khai thác hết băng thông và sức mạnh. Thiết kế đặc trưng mà Intel trung thành suốt nhiều năm qua là chuẩn LGA (Land Grid Array). Ở chuẩn này, các chân tiếp xúc siêu nhỏ được đặt trực tiếp trên bo mạch chủ, trong khi mặt dưới của CPU chỉ là các điểm tiếp xúc phẳng bằng đồng.

  • Về ưu điểm: Thiết kế này giúp giảm thiểu tối đa rủi ro người dùng làm gãy chân CPU trong quá trình tháo lắp hay vận chuyển – vốn là nỗi lo lớn nhất của những người tự build PC.
  • Về hạn chế: Tuy nhiên, "con dao hai lưỡi" nằm ở chỗ phần Socket trên Mainboard trở nên cực kỳ nhạy cảm. Chỉ cần một sơ suất nhỏ như để rơi vật cứng hoặc lắp CPU lệch tay làm cong chân Socket trên Mainboard, việc sửa chữa sẽ trở nên vô cùng khó khăn và tốn kém.

Intel - Sự đổi mới không ngừng và chuẩn LGA đặc trưng

2.2. AMD - Triết lý bền vững và sự chuyển mình với chuẩn LGA mới

Trái ngược hoàn toàn với chiến lược thay đổi nhanh chóng của đối thủ, AMD từ lâu đã ghi điểm trong lòng người hâm mộ nhờ tính kế thừa và sự bền vững. Hãng luôn nỗ lực duy trì một chuẩn Socket qua nhiều đời CPU, giúp người dùng tiết kiệm đáng kể chi phí khi muốn nâng cấp sức mạnh xử lý mà không nhất thiết phải thay thế toàn bộ bo mạch chủ.

Trong suốt một thập kỷ qua, các dòng CPU Ryzen (từ AM4 trở về trước) đã gắn liền với chuẩn PGA (Pin Grid Array). Với thiết kế này, các chân cắm được đặt trực tiếp trên CPU để cắm vào các lỗ tương ứng trên Socket của Mainboard. Dù giúp bảo vệ bo mạch chủ tốt hơn, nhưng người dùng lại phải đối mặt với nguy cơ làm cong hoặc gãy chân CPU nếu không cẩn thận khi vệ sinh hoặc thay keo tản nhiệt.

Tuy nhiên, bước sang kỷ nguyên của thế hệ Ryzen 7000, AMD đã thực hiện một cú chuyển mình lịch sử khi chuyển sang chuẩn LGA (Socket AM5) giống như Intel. Việc thay đổi này không chỉ nhằm bảo vệ "bộ não" CPU tốt hơn mà còn là giải pháp kỹ thuật bắt buộc để tăng mật độ chân tiếp xúc, từ đó hỗ trợ các công nghệ đột phá như RAM DDR5 và chuẩn kết nối PCIe 5.0, đưa hiệu năng của các hệ thống AMD lên một tầm cao mới.

AMD - Triết lý bền vững và sự chuyển mình với chuẩn LGA mới

3. Những loại Socket CPU phổ biến nhất trên thị trường điện tử

3.1. Các dòng Socket của Intel phổ biến

Intel chia Socket theo phân khúc người dùng từ phổ thông đến cao cấp:

Socket LGA

LGA (Land Grid Array) hiện là chuẩn kết nối phổ biến nhất trên các dòng máy tính hiện đại, được các chuyên gia công nghệ ưu tiên lựa chọn nhờ độ bền và hiệu suất ổn định. Điểm đặc trưng của LGA là các chân tiếp xúc được thiết kế nằm ngay trên bo mạch chủ. CPU sẽ tiếp nhận và xử lý dữ liệu thông qua việc kết nối trực tiếp với hệ thống chân cắm này.

Để lắp đặt, người dùng chỉ cần căn chỉnh các điểm tiếp xúc trên CPU khớp với vị trí trên Socket, đặt nhẹ nhàng vào khay và cố định bằng thanh khóa (bracket). Nhờ được chế tạo từ các vật liệu cao cấp, Socket LGA có tuổi thọ rất cao, khả năng chịu nhiệt tốt và ít khi phải thay thế trong suốt vòng đời sử dụng của máy tính.

Tên Socket Dòng CPU tương thích Chipset tương thích
LGA 775
  • Celeron D
  • Pentium 4
  • Pentium D
  • Pentium XE
  • Core 2 Duo
  • Core 2 Quad
  • Core 2 Extreme
  • Xeon 3xxx/E3xxx/X3xxx series
945, 955, G31, G41, X35, X48…
LGA 1156
  • Intel Core thế hệ thứ 1 (Nehalem/Westmere)
  • Pentium G69xx
  • Celeron G1101
  • Xeon X34xx/L34xx
H55, P55, H57, P57
LGA 1155
  • Intel Core thế hệ 2 (Sandy Bridge)
  • Intel Core thế hệ thứ 3 (Ivy Bridge)
  • Pentium G6xx/G8xx/G2xxx
  • Celeron G4xx/G5xx/G16xx
  • Xeon E3/ E3 v2
Sandy Bridge: H61, B65, H67, Z68
Ivy Bridge: H71, B75, H77, Z77
LGA 1150
  • Intel Core thế hệ 4 (Haswell/Haswell Refresh)
  • Intel Core thế hệ 5 (Broadwell)
  • Pentium G3xxx
  • Celeron G18xx
  • Xeon E3 v3
H81, B85, H87, Z87, H97, Z97, C222, C224
LGA 1151
  • Intel Core thế hệ 6 (Skylake)
  • Intel Core thế hệ 7 (Kaby Lake)
  • Pentium G4xxx
  • Celeron G39xx
  • Xeon E3 v5/E3 v6

Kaby Lake: B250, H270, Z270

Xeon: C232, C236

LGA 1151
  • Intel Core thế hệ 8 (Coffee Lake)
  • Intel Core thế hệ 9 (Coffee Lake Refresh)
  • Pentium Gold G5xxx
  • Celeron G49xx
  • Xeon E-21xx/E-22xx
H310, B360/B365, H370, Z370, Z390, C242, C246
LGA 1200
  • Intel Core thế hệ 10 (Comet Lake)
  • Pentium Gold G6xxx
  • Celeron G59xx
  • Xeon W-12xx
H410, B460, H470, W480, Z490
LGA 771
  • Xeon (Woodcrest, Wolfdale, Yorkfield, Clovertown, Harpertown)
  • Core 2 Extreme QX9775
5000-series
LGA 1366
  • Intel Core i7-9xx Extreme (Gulftown)
  • Xeon (35xx, 36xx, 55xx, 56xx series)
X58
LGA 2011
  • i7-3xxx Extreme (Sandy Bridge-E)
  • i7-4xxx Extreme (Ivy Bridge-E)
  • Xeon E5/ E5 v2
i7: X79
Xeon: C602, C604, C606, C608
LGA 2011-3
  • i7-5xxx Extreme (Haswell-E)
  • i7-6xxx Extreme (Broadwell-E)
  • Xeon E5 v3/ E5 v4
i7: X99
Xeon: C612
LGA 2066
  • i7/i9 7xxx/9xxx Extreme (Skylake-X)
  • i9-10xxx Extreme (Cascade Lake-X)
  • Xeon W-21xx/W-22xx
i7/i9: X299
Xeon: C422

Socket PGA (Pin Grid Array)

Trái ngược với thiết kế của LGA, Socket PGA sử dụng cấu trúc chân cắm nằm trực tiếp trên CPU thay vì nằm trên bo mạch chủ. Dù có cách bố trí chân tiếp xúc ngược nhau, nhưng về cơ bản, quy trình lắp đặt và cố định linh kiện của hai chuẩn này vẫn có nhiều nét tương đồng.

Các Socket chuẩn PGA thường có thiết kế hình vuông đặc trưng với hệ thống lỗ cắm được sắp xếp chuẩn xác để khớp với các chân kim trên vi xử lý. Khi lắp đặt, người dùng cần đặt CPU vào đúng hướng, đảm bảo các chân cắm lọt khít vào lỗ socket và sử dụng cần gạt để khóa chặt hệ thống. Mặc dù chuẩn PGA dần ít phổ biến hơn trên các dòng máy tính đời mới và có thiết kế thiên về truyền thống, nhưng đây vẫn là giải pháp kết nối tin cậy, gắn liền với nhiều dòng sản phẩm vang bóng một thời của AMD.

Tên Socket Dòng CPU tương thích Số chân pin
Socket 3 Intel 486 237
Socket 5
  • Intel Pentium P5
  • Intel Pentium Overdrive/Overdrive MMX
  • AMD K5
  • IDT WinChip/WinChip-2/WinChip-2a
320
Socket 7
  • Intel Pentium P5
  • Intel Pentium MMX
  • AMD K5/K6
  • Cyrix 6×86
321
Socket 8
  • Intel Pentium Pro
  • Intel Pentium II Overdrive
387
Socket 370
  • Intel Celeron thuộc các mã Mendocino/Coppermine/Tualatin
  • Intel Pentium III (Coppermine/Tualatin)
  • VIA Cyrix III/C3
370
Socket 478
  • Celeron
  • Celeron D
  • Pentium 4
  • Pentium 4 Extreme Edition
478
Socket 604
  • Xeon MP 3.xx
  • Xeon 7000-series/7100-series
604
Socket M (mPGA478MT)
  • Core Solo T1xxx
  • Core Duo T2xxx
  • Core 2 Duo T5xxx/T7xxx
  • Celeron M
  • Xeon Dual-Core (Sossaman)
478
Socket P (mPGA478MN)
  • Core 2 Duo T5xx0/T6xx0/T7xx0/T8x00/T9xx0/P7xx0/P8xx0/P9xx0
  • Mobile Core 2 Quad Q9x00
  • Mobile Core 2 Extreme X7x00/X9x00/QX9300
  • Pentium Dual Core T23x0/T2410/T3x00/T4x00
  • Celeron M
478
Socket G1 (rPGA 988A)
  • Mobile Intel Core i3/i5/i7 thế hệ 1
  • Pentium P6xxx
  • Celeron P4xxx
988
Socket G2 (rPGA 988B) Mobile Intel Core i3/i5/i7 thế hệ 2 và 3 988
Socket G3 (rPGA 946B) Mobile Intel Core i3/i5/i7 thế hệ 4 946

Socket ZIF – Giải pháp lắp đặt an toàn

Socket ZIF (Zero Insertion Force) thực chất là một biến thể cải tiến dựa trên cấu trúc của PGA, được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn lực ép khi lắp đặt. Điểm vượt trội của chuẩn này là người dùng chỉ cần đặt CPU vào đúng vị trí và sử dụng một thanh gạt cố định để thiết lập kết nối, thay vì phải dùng lực ấn. Cơ chế này giúp tối thiểu hóa rủi ro cong hoặc gãy chân cắm của vi xử lý, đồng thời giúp việc tháo lắp trở nên đơn giản và an toàn hơn đối với người dùng không chuyên.

Các dòng Socket của Intel phổ biến

Socket BGA – Kết nối cố định cho thiết bị di động

Khác với các chuẩn tháo lắp linh hoạt, Socket BGA là một thiết kế đặc thù thường thấy trên các dòng Laptop hoặc máy tính bảng. Thay vì sử dụng chân cắm hay lỗ cắm, mặt dưới của CPU chuẩn BGA là các điểm tiếp xúc dạng viên thiếc nhỏ. Các viên thiếc này sẽ được hàn chết trực tiếp vào bo mạch chủ thông qua nhiệt độ cao.

Ứng dụng công nghệ hàn cứng này giúp tối ưu hóa không gian bên trong thiết bị, giảm thiểu độ trễ tín hiệu và loại bỏ hoàn toàn rủi ro hỏng hóc do lỏng chân cắm. Đây là giải pháp tối ưu giúp các thiết bị công nghệ hiện đại trở nên mỏng nhẹ hơn mà vẫn đảm bảo sự vận hành ổn định, bền bỉ.

3.2. Các dòng Socket AMD phổ biến

AMD phân chia dòng sản phẩm khá rõ rệt để người dùng dễ lựa chọn:

Tên Socket Dòng CPU tương thích Số chân pin
Socket 5
  • Intel Pentium P5
  • Intel Pentium Overdrive/Overdrive MMX
  • AMD K5
  • IDT WinChip/WinChip-2/WinChip-2a
320
Socket 7
  • Intel Pentium P5
  • Intel Pentium MMX
  • AMD K5/K6
  • Cyrix 6×86
321
Super Socket 7
  • AMD K6-2/K6-III/K6-2+/K6-III+
  • Cyrix MII
  • IDT WinChip 2
  • Rise mP6
321
Socket A
  • Athlon/Athlon XP/Athlon MP
  • Duron
  • Sempron
  • Geode NX
462
Socket 563 Athlon XP-M 563
Socket 754
  • Athlon 64 (2800+ -> 3700+)
  • Sempron (2500+ – 3400+)
  • Turion 64 ML/MT
  • Mobile Athlon 64
754
Socket 940
  • Athlon 64 FX
  • Opteron 100/200/800-series
940
Socket 939
  • Athlon 64
  • Athlon 64 FX
  • Athlon 64 X2
  • Opteron 100-series
  • Sempron (Stepping E3 hoặc E6)
939
AM2
  • Athlon 64
  • Athlon 64 FX
  • Athlon 64 x2
  • Opteron 1200-series
940
AM2+
  • Athlon 64
  • Athlon 64 X2
  • Athlon II
  • Phenom
  • Phenom II
  • Opteron 1300-series (Budapest)
940
AM3
  • Athlon II
  • Phenom II
  • Sempron
  • Opteron 1380-series
941
FM1 A-series APU (Llano) 905
AM3+
  • Athlon II
  • Phenom II
  • FX (Vishera, Zambezi)
  • Opteron 3000 series
942
FM2 2nd Gen A-series APU (Trinity, Richland) 904
FM2+ 3rd Gen A-series APU (Kaveri, Godavari) 906
AM4
  • Ryzen 1000/2000/3000-series
  • Ryzen 2000/3000-series with Radeon RX Vega Graphics
  • Athlon 200-series
  • Athlon 3000G
  • Athlon X4 9xx
  • A-Series APU (Bristol Ridge)
1331

4. Nên chọn Socket CPU của Intel hay AMD để tối ưu hiệu năng?

Việc lựa chọn giữa Intel và AMD thực tế là cuộc cân nhắc giữa công nghệ mới nhất và giá trị sử dụng lâu dài.

  • Về tính ổn định và lâu dài: AMD chiếm ưu thế. Hãng thường duy trì một loại Socket qua nhiều đời CPU (ví dụ AM4 dùng cho 5 thế hệ). Điều này giúp bạn dễ dàng nâng cấp lên vi xử lý mạnh hơn sau vài năm mà không cần tốn chi phí thay Mainboard.
  • Về khả năng tiên phong công nghệ: Intel dẫn trước. Intel thường xuyên thay đổi Socket (khoảng 2 đời CPU/lần) để tối ưu hóa triệt để băng thông và hỗ trợ sớm các chuẩn mới như DDR5 hay PCIe 5.0. Điều này đảm bảo hệ thống luôn vận hành với công nghệ mới nhất.

Nên chọn Socket CPU của Intel hay AMD để tối ưu hiệu năng?

Lời khuyên để bạn lựa chọn chính xác:

  • Chọn Intel khi: Bạn ưu tiên hiệu năng đơn nhân để chơi game, cần sự đồng bộ tuyệt đối và sẵn sàng nâng cấp cả cụm Mainboard + CPU khi đến đời sâu.
  • Chọn AMD khi: Bạn ưu tiên khả năng nâng cấp linh hoạt, muốn tiết kiệm chi phí về lâu dài mà vẫn đảm bảo hiệu suất đa nhân mạnh mẽ cho công việc.

Kết luận

Việc hiểu rõ về Socket CPU là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bạn sở hữu một dàn PC hoạt động ổn định và hiệu quả. Dù bạn chọn Intel với sự mạnh mẽ, tiên phong hay AMD với sự bền bỉ, đa năng, hãy luôn đảm bảo rằng CPU và Mainboard của bạn "sinh ra là dành cho nhau".

Chọn mua linh kiện CPU tại Thành Nhân TNC

Nếu bạn vẫn còn băn khoăn trong việc lựa chọn linh kiện, đừng ngần ngại liên hệ với Thành Nhân TNC để được tư vấn cấu hình tối ưu nhất trong tầm giá!

 

>>> Xem thêm:

Câu hỏi thường gặp FAQ

?

Tôi có thể lắp CPU Intel vào Mainboard AMD không?

Tuyệt đối KHÔNG. Do cấu trúc chân cắm hoàn toàn khác nhau, việc cố tình lắp sẽ làm hỏng cả CPU và bo mạch chủ ngay lập tức.
?

Làm sao để kiểm tra CPU của tôi tương thích với Socket nào?

Bạn có thể xem trên vỏ hộp CPU, hoặc sử dụng phần mềm CPU-Z. Ngoài ra, khi mua hàng tại các đơn vị uy tín như HoanghaPC, đội ngũ kỹ thuật sẽ tư vấn chính xác loại Mainboard phù hợp.
?

Chân Socket trên Mainboard bị cong có sửa được không?

Có thể sửa bằng cách nắn lại nếu bị nhẹ, nhưng rủi ro gãy chân là rất cao. Tốt nhất bạn nên mang đến trung tâm bảo hành hoặc thợ chuyên nghiệp.