

Đóng góp bởi: Trang SEO / Ngày 27-02-2026
Khi bắt tay vào xây dựng một cấu hình máy tính, đa số người dùng thường chỉ chú trọng vào sức mạnh của CPU hay dung lượng RAM mà quên mất một "mắt xích" quan trọng bậc nhất: Socket. Việc chọn sai Socket không chỉ khiến bạn không lắp được linh kiện mà còn có thể gây hư hỏng vật lý cho cả CPU lẫn bo mạch chủ. Vậy Socket CPU cho máy tính là gì? Có những loại nào phổ biến và nên chọn Intel hay AMD? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Hiểu một cách đơn giản nhất, Socket (hay đế cắm CPU) là bộ phận tiếp trung gian, đóng vai trò kết nối vật lý và truyền dẫn tín hiệu giữa bộ vi xử lý (CPU) với bo mạch chủ (Mainboard). Socket không chỉ là một cái "khay" để đặt CPU vào. Nó bao gồm hàng nghìn chân tiếp xúc (pins) siêu nhỏ để truyền tải điện năng và dữ liệu. Mỗi dòng CPU sẽ có một chuẩn Socket riêng biệt, tương ứng với số lượng chân cắm và cách sắp xếp khác nhau.
Tại sao Socket lại quan trọng?

Trên thị trường hiện nay, cuộc đua công nghệ gần như chỉ xoay quanh hai "gã khổng lồ": Intel và AMD. Mỗi hãng lại có triết lý thiết kế Socket riêng biệt, tạo nên những đặc điểm nhận dạng đặc trưng.
Nhắc đến Intel, người dùng công nghệ thường nhớ đến một gã khổng lồ luôn tiên phong trong việc thay đổi và tối ưu hóa kiến trúc. Một trong những đặc điểm dễ nhận thấy nhất của hãng chính là việc thường xuyên thay đổi các chuẩn Socket để tương thích tối đa với hiệu năng của các thế hệ CPU mới. Triết lý của Intel là mỗi bước tiến về công nghệ vi xử lý cần một "nền móng" kết nối tương xứng để khai thác hết băng thông và sức mạnh. Thiết kế đặc trưng mà Intel trung thành suốt nhiều năm qua là chuẩn LGA (Land Grid Array). Ở chuẩn này, các chân tiếp xúc siêu nhỏ được đặt trực tiếp trên bo mạch chủ, trong khi mặt dưới của CPU chỉ là các điểm tiếp xúc phẳng bằng đồng.

Trái ngược hoàn toàn với chiến lược thay đổi nhanh chóng của đối thủ, AMD từ lâu đã ghi điểm trong lòng người hâm mộ nhờ tính kế thừa và sự bền vững. Hãng luôn nỗ lực duy trì một chuẩn Socket qua nhiều đời CPU, giúp người dùng tiết kiệm đáng kể chi phí khi muốn nâng cấp sức mạnh xử lý mà không nhất thiết phải thay thế toàn bộ bo mạch chủ.
Trong suốt một thập kỷ qua, các dòng CPU Ryzen (từ AM4 trở về trước) đã gắn liền với chuẩn PGA (Pin Grid Array). Với thiết kế này, các chân cắm được đặt trực tiếp trên CPU để cắm vào các lỗ tương ứng trên Socket của Mainboard. Dù giúp bảo vệ bo mạch chủ tốt hơn, nhưng người dùng lại phải đối mặt với nguy cơ làm cong hoặc gãy chân CPU nếu không cẩn thận khi vệ sinh hoặc thay keo tản nhiệt.
Tuy nhiên, bước sang kỷ nguyên của thế hệ Ryzen 7000, AMD đã thực hiện một cú chuyển mình lịch sử khi chuyển sang chuẩn LGA (Socket AM5) giống như Intel. Việc thay đổi này không chỉ nhằm bảo vệ "bộ não" CPU tốt hơn mà còn là giải pháp kỹ thuật bắt buộc để tăng mật độ chân tiếp xúc, từ đó hỗ trợ các công nghệ đột phá như RAM DDR5 và chuẩn kết nối PCIe 5.0, đưa hiệu năng của các hệ thống AMD lên một tầm cao mới.

Intel chia Socket theo phân khúc người dùng từ phổ thông đến cao cấp:
LGA (Land Grid Array) hiện là chuẩn kết nối phổ biến nhất trên các dòng máy tính hiện đại, được các chuyên gia công nghệ ưu tiên lựa chọn nhờ độ bền và hiệu suất ổn định. Điểm đặc trưng của LGA là các chân tiếp xúc được thiết kế nằm ngay trên bo mạch chủ. CPU sẽ tiếp nhận và xử lý dữ liệu thông qua việc kết nối trực tiếp với hệ thống chân cắm này.
Để lắp đặt, người dùng chỉ cần căn chỉnh các điểm tiếp xúc trên CPU khớp với vị trí trên Socket, đặt nhẹ nhàng vào khay và cố định bằng thanh khóa (bracket). Nhờ được chế tạo từ các vật liệu cao cấp, Socket LGA có tuổi thọ rất cao, khả năng chịu nhiệt tốt và ít khi phải thay thế trong suốt vòng đời sử dụng của máy tính.
| Tên Socket | Dòng CPU tương thích | Chipset tương thích |
| LGA 775 |
|
945, 955, G31, G41, X35, X48… |
| LGA 1156 |
|
H55, P55, H57, P57 |
| LGA 1155 |
|
Sandy Bridge: H61, B65, H67, Z68 Ivy Bridge: H71, B75, H77, Z77 |
| LGA 1150 |
|
H81, B85, H87, Z87, H97, Z97, C222, C224 |
| LGA 1151 |
|
Kaby Lake: B250, H270, Z270 Xeon: C232, C236 |
| LGA 1151 |
|
H310, B360/B365, H370, Z370, Z390, C242, C246 |
| LGA 1200 |
|
H410, B460, H470, W480, Z490 |
| LGA 771 |
|
5000-series |
| LGA 1366 |
|
X58 |
| LGA 2011 |
|
i7: X79 Xeon: C602, C604, C606, C608 |
| LGA 2011-3 |
|
i7: X99 Xeon: C612 |
| LGA 2066 |
|
i7/i9: X299 Xeon: C422 |
Trái ngược với thiết kế của LGA, Socket PGA sử dụng cấu trúc chân cắm nằm trực tiếp trên CPU thay vì nằm trên bo mạch chủ. Dù có cách bố trí chân tiếp xúc ngược nhau, nhưng về cơ bản, quy trình lắp đặt và cố định linh kiện của hai chuẩn này vẫn có nhiều nét tương đồng.
Các Socket chuẩn PGA thường có thiết kế hình vuông đặc trưng với hệ thống lỗ cắm được sắp xếp chuẩn xác để khớp với các chân kim trên vi xử lý. Khi lắp đặt, người dùng cần đặt CPU vào đúng hướng, đảm bảo các chân cắm lọt khít vào lỗ socket và sử dụng cần gạt để khóa chặt hệ thống. Mặc dù chuẩn PGA dần ít phổ biến hơn trên các dòng máy tính đời mới và có thiết kế thiên về truyền thống, nhưng đây vẫn là giải pháp kết nối tin cậy, gắn liền với nhiều dòng sản phẩm vang bóng một thời của AMD.
| Tên Socket | Dòng CPU tương thích | Số chân pin |
| Socket 3 | Intel 486 | 237 |
| Socket 5 |
|
320 |
| Socket 7 |
|
321 |
| Socket 8 |
|
387 |
| Socket 370 |
|
370 |
| Socket 478 |
|
478 |
| Socket 604 |
|
604 |
| Socket M (mPGA478MT) |
|
478 |
| Socket P (mPGA478MN) |
|
478 |
| Socket G1 (rPGA 988A) |
|
988 |
| Socket G2 (rPGA 988B) | Mobile Intel Core i3/i5/i7 thế hệ 2 và 3 | 988 |
| Socket G3 (rPGA 946B) | Mobile Intel Core i3/i5/i7 thế hệ 4 | 946 |
Socket ZIF (Zero Insertion Force) thực chất là một biến thể cải tiến dựa trên cấu trúc của PGA, được thiết kế để loại bỏ hoàn toàn lực ép khi lắp đặt. Điểm vượt trội của chuẩn này là người dùng chỉ cần đặt CPU vào đúng vị trí và sử dụng một thanh gạt cố định để thiết lập kết nối, thay vì phải dùng lực ấn. Cơ chế này giúp tối thiểu hóa rủi ro cong hoặc gãy chân cắm của vi xử lý, đồng thời giúp việc tháo lắp trở nên đơn giản và an toàn hơn đối với người dùng không chuyên.

Khác với các chuẩn tháo lắp linh hoạt, Socket BGA là một thiết kế đặc thù thường thấy trên các dòng Laptop hoặc máy tính bảng. Thay vì sử dụng chân cắm hay lỗ cắm, mặt dưới của CPU chuẩn BGA là các điểm tiếp xúc dạng viên thiếc nhỏ. Các viên thiếc này sẽ được hàn chết trực tiếp vào bo mạch chủ thông qua nhiệt độ cao.
Ứng dụng công nghệ hàn cứng này giúp tối ưu hóa không gian bên trong thiết bị, giảm thiểu độ trễ tín hiệu và loại bỏ hoàn toàn rủi ro hỏng hóc do lỏng chân cắm. Đây là giải pháp tối ưu giúp các thiết bị công nghệ hiện đại trở nên mỏng nhẹ hơn mà vẫn đảm bảo sự vận hành ổn định, bền bỉ.
AMD phân chia dòng sản phẩm khá rõ rệt để người dùng dễ lựa chọn:
| Tên Socket | Dòng CPU tương thích | Số chân pin |
| Socket 5 |
|
320 |
| Socket 7 |
|
321 |
| Super Socket 7 |
|
321 |
| Socket A |
|
462 |
| Socket 563 | Athlon XP-M | 563 |
| Socket 754 |
|
754 |
| Socket 940 |
|
940 |
| Socket 939 |
|
939 |
| AM2 |
|
940 |
| AM2+ |
|
940 |
| AM3 |
|
941 |
| FM1 | A-series APU (Llano) | 905 |
| AM3+ |
|
942 |
| FM2 | 2nd Gen A-series APU (Trinity, Richland) | 904 |
| FM2+ | 3rd Gen A-series APU (Kaveri, Godavari) | 906 |
| AM4 |
|
1331 |
Việc lựa chọn giữa Intel và AMD thực tế là cuộc cân nhắc giữa công nghệ mới nhất và giá trị sử dụng lâu dài.

Lời khuyên để bạn lựa chọn chính xác:
Việc hiểu rõ về Socket CPU là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bạn sở hữu một dàn PC hoạt động ổn định và hiệu quả. Dù bạn chọn Intel với sự mạnh mẽ, tiên phong hay AMD với sự bền bỉ, đa năng, hãy luôn đảm bảo rằng CPU và Mainboard của bạn "sinh ra là dành cho nhau".

>>> Xem thêm: