| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Băng tần | 2.4 to 2.5 GHz; 5.15 to 5.850 GHz |
| Wifi | 802.11ac/n/g/b |
| Antenna dBi | Two 4.5 dbi external dipole antennas |
| Cơ chế bảo mật mạng | WPA / WPA2WEP (64/128 bit)WPS (PBC/PIN) |
| Trọng lượng | 48.8 gr (121 x 79 x 25 mm) |
Card Wi-Fi DWA-582 sẽ giúp kết nối máy tính của bạn với hệ thống mạng và cung cấp kết nối không dây chuẩn AC tốc độ cao. Một khi được kết nối, bạn có thể truy cập Internet tốc độ cao trong khi vẫn đảm bảo an toàn dữ liệu cho ảnh, tập tin, nhạc, video, máy in và thiết bị lưu trữ được chia sẻ.
DWA-582 sẽ cho phép bạn kết nối với mạng không dây ở tốc độ cao và khoảng cách xa hơn. Với phạm vi không dây được cải thiện và tốc độ tốt hơn, bạn có thể tận hưởng kết nối mạng không dây nhanh và ổn định ở mọi nơi trong nhà. DWA-582 được trang bị công nghệ băng tần kép dành cho mạng gia đình, mang đến hiệu suất cao nhất. Bạn có thể kiểm tra email, lướt Intenet trên trên băng tần 2,4GHz và chơi game trực tuyến, thực hiện cuộc gọi điện thoại qua Internet và truyền phát video HD tới nhiều thiết bị khác bằng băng tần 5GHz có độ nhiễu thấp.
![]()
PCI Express cung cấp kết nối băng thông tốc độ cao với hiệu năng vượt trội so với giao tiếp PCI cũ. Bạn có thể gắn DWA-582 vào bất kỳ khe PCI-E nào trong máy tính, cho dù đó là khe x1, x4, x8 hoặc x16. Việc lắp đặt card PCI-E khá dễ dàng bằng cách cố định bên trong thùng máy tính, giữ an-ten nằm ở phía sau của máy.
Được trang bị công nghệ không dây chuẩn AC mới nhất, card Wi-Fi này cung cấp khả năng kết nối không dây hiệu suất cao. DWA-582 được thiết kế để sử dụng trong các tòa nhà lớn với yêu cầu hiệu suất mạng cao. Tối đa hóa hiệu suất không dây của bạn bằng cách kết nối card với bộ định tuyến không dây chuẩn AC và duy trì kết nối tại mọi nơi trong nhà. DWA-582 cũng tương thích ngược với công nghệ 802.11n/g/b, cho phép bạn kết nối với các thiết bị cũ của mình.
![]()
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 2, quản lý Ruijie Cloud
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ45)
Cổng kết nối: 24 x RJ45 10/100/1000 Mbps + 2 x SFP 1G/2.5G
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u
Chất liệu: Thép vỏ tủ 0.8mm
Kích thước: W445 x H120 x D375mm
Tính năng chính: 802.11bt PoE
Tốc độ: 1733 Mbps (5 GHz) + 450 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 2 Gbps RJ-45
Anten: 8 dBi (5 G) + 6 dBi (2.4 G)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WIPS/ WIDS
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3