sản phẩm tốt đúng chất lượng
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nMã Sản phẩm: tns6422
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000Mbps (LAN), 32Gbps (Chuyển mạch) |
| Kết nối mạng LAN | 10BASE-T: loại UTP cáp 3, 4, 5 (tối đa 100m)100BASE-TX/1000BASE-T: loại UTP hoặc cáp ở trên 5, 5e (tối đa 100m) |
| Cổng kết nối | 16 x 10/100/1000 Mbps RJ45 LAN (Tự động thỏa thuận/MDI tự động/MDIX) |
| Chuẩn kết nối | IEEE 802.3i, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x |
| Nguồn | 100-240VAC, 50/60Hz. Tiêu thụ: 9.26W(220V/50Hz) |
| Độ ẩm môi trường | 10%~90%, không ngưng tụ (hoạt động). 5%~90%, không ngưng tụ (lưu trữ) |
| Tính năng chính | Auto MDI/MDIX, Auto-negotiation |
| Nhiệt độ hoạt động | 0℃~40 ℃ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40℃~70 ℃ |
| Khối lượng | 0.9 kg |
| Bảo hành | 24 tháng |
Switch TL-SG1016D với cổng Ethernet tốc độ Gigabit cung cấp cho bạn một giải pháp nâng cấp hiệu suất cao, chi phí thấp, dễ sử dụng, hoạt động xuyên suốt để nâng cấp hệ thống mạng cũ lên hệ thống mạng 1000Mbps. Tất cả 16 cổng đều hỗ trợ auto MDI/MDIX, bạn không cần lo lắng về loại cáp, chỉ đơn giản cắm và sử dụng. Hơn nữa, với công nghệ tiết kiệm năng lượng sáng tạo, TL-SG1016D có thể tiết kiệm 15% công suất tiêu thụ và 80% vật liệu đóng gói có thể tái chế được, điều này làm biến thiết bị thành một giải pháp thân thiện với môi trường cho mạng doanh nghiệp của bạn. Switch Gigabit thế hệ mới TL-SG1016D được trang bị công nghệ tiết kiệm năng lượng sáng tạo mới nhất, có thể giúp mở rộng khả năng hệ thống mạng của bạn với mức công suất tiêu thụ thấp nhất. Thiết bị tự động điều chỉnh công suất tiêu thụ dựa trên tình trạng dây dẫn để hạn chế lượng khí thải carbon trong hệ thống mạng của bạn. Thiết bị cũng hoàn toàn tương thích với tiêu chuẩn RoHS của Châu Âu, cấm sử dụng các vật liệu độc hại nhất định. Bên cạnh đó, 80% vật liệu đóng gói có thể được tái chế.

Tất cả 16 cổng đều là cổng RJ-45 tốc độ Gigabit có thể truyền tải một lượng lớn dữ liệu và hoàn toàn tương thích với các thiết bị cổng Ethernet 10Mbps và 100Mbps. Trang bị kiến trúc chuyển mạch non-blocking, TL-SG1016D chuyển tiếp và lọc gói tin với tốc độ nhanh nhất cho thông lượng cao nhất. Với khung Jumbo 10KB, hiệu suất truyền tải tập tin lớn được cải thiện một cách đáng kể. Việc kiểm soát luồng IEEE 802.3x cho chế độ Full Duplex và backpressure cho chế độ Half Duplex giúp giảm bớt tắc nghẽn và làm cho TL-SG1016D trở nên đáng tin cậy. Thiết bị là lựa chọn hoàn hảo để nâng cấp hệ thống mạng của bạn lên hệ thống Gigabit mà vẫn đảm bảo tài sản đầu tư trước đây của bạn.

sản phẩm tốt đúng chất lượng
Dạ, cảm ơn những phản hồi của Anh/chị về sản phẩm ạ!
\n\n\n\nTrân trọng!
\n\nSản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)