Mã Sản phẩm: tnm7647
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP là các đầu nối sử dụng trong việc kết nối cáp mạng loại Cat 6 FTP (Foiled Twisted Pair), cung cấp khả năng bảo vệ khỏi nhiễu từ môi trường xung quanh.

Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP được thiết kế để tương thích với cáp mạng loại Cat 6 FTP. Cat 6 là một loại cáp mạng được cải tiến so với Cat 5e, cung cấp tốc độ truyền dữ liệu cao hơn và khả năng chống nhiễu tốt hơn. FTP (Foiled Twisted Pair) chỉ ra rằng cáp này có lớp vỏ bọc kim loại (copper foil) để bảo vệ khỏi nhiễu.
23AWG đề cập đến đường kính của dây dẫn trong cáp mạng. Dây dẫn dày hơn (có giá trị AWG thấp hơn) thường cho phép truyền tải dữ liệu ở khoảng cách xa hơn mà vẫn giữ được chất lượng tín hiệu.
Đầu UTP Deltalink Cat 6 FTP có khả năng đảm bảo tín hiệu mạng chất lượng cao bằng cách bảo vệ khỏi nhiễu và nhiễm từ bên ngoài, giúp đảm bảo sự ổn định và hiệu suất của hệ thống mạng. Đây là phụ kiện quan trọng trong việc xây dựng và duy trì hệ thống mạng hiện đại.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Automatic Device Discovery
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 × 2.5 Gbps RJ-45, 2 × 10G SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)