Mã Sản phẩm: tnd7732
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Giao tiếp | Đầu RJ45 |
Đầu bấm mạng RJ45 CAT5e FTP chống nhiễu Dintek 1501-88054 là một sản phẩm quan trọng trong việc thiết lập và duy trì mạng máy tính, đặc biệt là mạng Ethernet.

1. Giao tiếp RJ45: Đầu bấm mạng RJ45 Dintek 1501-88054 được thiết kế để kết nối các dây cáp mạng tới cổng Ethernet trên các thiết bị mạng như máy tính, switch, router, và các thiết bị khác hỗ trợ cổng RJ45.
2. Loại Cable CAT.5e FTP-shielded bọc kim loại chống nhiễu: Sản phẩm này sử dụng đầu bấm loại CAT.5e FTP (Foiled Twisted Pair), tức là cáp bọc kim loại chống nhiễu. Điều này giúp ngăn chặn tạp âm và nhiễu từ môi trường xung quanh gây ảnh hưởng đến tín hiệu mạng. Loại cáp này thường sử dụng lớp bọc kim loại để tạo một lớp chắn bảo vệ tốt hơn cho tín hiệu mạng so với cáp không có bọc kim loại.
3. Chất lượng tín hiệu và ổn định: Với loại cable CAT.5e FTP và đầu bấm mạng chống nhiễu, sản phẩm này giúp duy trì chất lượng tín hiệu ổn định và đáng tin cậy trong môi trường có nhiều tạp âm và nhiễu điện từ.
4. Sử dụng cho mạng Ethernet: Sản phẩm này thường được sử dụng trong việc thiết lập và duy trì mạng Ethernet, đặc biệt là trong các môi trường yêu cầu sự ổn định và bảo vệ tốt hơn cho tín hiệu mạng.
5. Tương thích CAT.5e: Sản phẩm này thường tương thích với chuẩn CAT.5e, mang lại khả năng truyền dữ liệu tốc độ cao trong mạng Ethernet, đồng thời giảm thiểu các vấn đề liên quan đến tín hiệu và nhiễu.
Đầu bấm mạng RJ45 CAT5e FTP chống nhiễu Dintek 1501-88054 là một phụ kiện quan trọng trong việc thiết lập mạng máy tính, đảm bảo chất lượng tín hiệu mạng ổn định và bảo vệ khỏi nhiễu từ môi trường xung quanh.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)
Tính năng chính: IP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)