Danh mục sản phẩm

Draytek Vigor2952

  • : tnm5328
  • Giá bán : 7,790,000đ (Đã bao gồm VAT)
  • Giao tiếp: Cổng kết hợp 1x GbE / SFP + Cổng 1x GbE; 4x GbE; 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0
  • Tốc độ: 2.4GHz - 300Mbps
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Thông số kỹ thuật
Giao tiếp :
Cổng kết hợp 1x GbE / SFP + Cổng 1x GbE; 4x GbE; 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0
Tốc độ :
2.4GHz - 300Mbps
Chuẩn giao tiếp :
802.11 n
Điện năng tiêu thụ :
15 watt
WAN Connection :
WAN 1: Combo SFP quang + điện 100/1000Mbps; WAN 2: Gigabit RJ45; WAN 3, 4: 1 x USB 2.0 gắn 3.5G/4G (LTE) USB modem
Nguồn :
AC 110-220V @ 1A
Giao thức mạng :
PPTP, L2TP, IPsec, L2TP qua IPsec, SSL, GRE, IKEv2, IKEv2-EAP, IPsec XAuth, OpenVPN (Lưu trữ vào mạng LAN)
Lan :
5 port Gigabit, Hỗ trợ VLAN 802.1q chia 8 lớp mạng khác nhau.
Kích thước :
273mm x 171mm x 45mm
Khối lượng :
1,94kg
Bảo hành :
24 tháng
Hãng sản xuất :
DRAYTEK
Mô tả tính năng

Draytek Vigor2952 là một bộ định tuyến tường lửa VPN băng thông rộng Dual-WAN được thiết kế cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm độ tin cậy và bảo mật trong mạng văn phòng của họ. Nó được trang bị các cổng Ethernet Ethernet kép, với mạng WAN 1 có thể sử dụng như cổng SFP, 4 cổng LAN Ethernet Gigabit và 2 cổng USB cho kết nối mạng 3G / 4G hoặc các ứng dụng khác.

Draytek Vigor2952 cũng là một máy chủ VPN mạnh mẽ. Sản phẩm hỗ trợ tất cả các giao thức tiêu chuẩn công nghiệp phổ biến, và cả VPN DrayTek SSL với ứng dụng VPN khách hàng chính thức được cung cấp.

 

Sản phẩm bán chạy nhất

Draytek Vigor2952

  • Giá bán : 7,790,000đ (Đã bao gồm VAT)
Đánh giá
No
  • Bình chọn sản phẩm này:
sản phẩm dùng rất ổn định, nhân viên tư vấn tận tình.
VAN
Dạ, cảm ơn quý khách đã quan tâm ủng hộ sản phẩm của công ty ạ.

Sản phẩm liên quan

DRAYTEK Vigor 2926ac Draytek

DRAYTEK Vigor 2926ac

5.990.000 đ
  • Giao tiếp: - 2 cổng Gigabit WAN (Ethernet WAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 4 cổng Gigabit LAN (Ethernet LAN 10/100/1000Mbps), RJ45. - 2 cổng USB 2.0 cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer.
  • Anten: 4 x Detachable Wi-Fi Antennas
  • Nguồn: DC 12V/1.5A
Draytek Vigor3220 Draytek

Draytek Vigor3220

7.790.000 đ
  • Giao tiếp: Cổng WAN 4x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng lan: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng DMZ: 1x Gigabit Ethernet RJ-45; Cổng USB: 1x USB 3.0 + 1x USB 2.0; Cổng điều khiển: 1x RJ-45
  • Nguồn: AC 110-220V @ 1A
Draytek Vigor3910 Draytek Hàng sắp về

Draytek Vigor3910

19.590.000 đ
  • Giao tiếp: 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P1); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P3); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P5-P8); 1x 10G/1G SFP+ Fiber Slot (P2); 1x 2.5G/1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P4); 4x 1G/100M/10M Ethernet, RJ-45 (P9-P12); 2x USB 3.0; 1 cổng console RJ45
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: AC 100 ~ 240V, 50 / 60Hz
Draytek Vigor2915 Draytek

Draytek Vigor2915

2.890.000 đ
  • Tính năng: Tính năng nâng cao: Firewall; Multi-NAT, DMZ Host, Port-redirection and Open Port; Object-based Firewall; MAC Address Filter; SPI (Stateful Packet Inspection) (Flow Track); DoS/ DDoS Prevention; IP Address Anti-spoofing; E-mail Alert and Logging via Syslog; Bind IP to MAC Address; Time Schedule Control; User Management; CSM (Content Security Management); IM/P2P Application; GlobalView Web Content Filter (Powered by CYREN ); URL Content Filter : URL Keyword Blocking (Whitelist and Blacklist) Java Applet, Cookies, Active X, Compressed, Executable, Multimedia File Blocking, Excepting Subnets
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 @ 2A
Wifi Mesh Draytek VigorAP 912C Draytek
  • Tính năng: Mesh technology; Wireless Client List; Multiple SSIDs; Hidden SSID; WPS; WMM; MAC Address Control; Wireless Isolation; Internal RADIUS Ser ver (Up to 96 Accounts); MAC Clone; 802. 1x Authentication; Internal RADIUS Server Support PEAP; RADIUS Proxy Support TLS & PEAP; Limited Wireless Clients (Up to 64 Clients); Bandwidth Management for Multiple SSIDs
  • Màu sắc: Trắng
  • Tốc độ: 867 Mbps cho băng tần 5Ghz; 300 Mbps cho băng tần 2.4Ghz
  • Anten: 2x Internal Dual-Band PiFA Antenna; Gain: 5 dBi for 5GHz, 3 dBi for 2.4GHz
  • Nguồn: DC 12V @1A / 802.3af PoE
DRAYTEK Vigor 2926 Draytek

DRAYTEK Vigor 2926

3.290.000 đ
  • Giao tiếp: 2 cổng WAN Gigabit (WAN 2 cho phép chuyển đổi thành LAN 5), RJ-45, - 4 cổng LAN Gigabit, RJ-45. - 2 cổng USB cho phép kết nối USB 3G/4G, Printer,...
  • Màu sắc: Đen
  • Nguồn: DC 12 V; 1,5-2A
Router Wifi Mercusys MW330HP Mercusys
  • Giao tiếp: 3x cổng LAN 10/100Mbps 1x cổng WAN 10/100Mbps
  • Tốc độ: 11n: Lên tới 300Mbps (Động) 11g: Lên tới 54Mbps (Động) 11b :Lên tới 11Mbps (Động)
  • Anten: 3 * 7dBi
  • Nguồn: 9V/0.6A
Router Wifi Mercusys MW301R Mercusys
  • Giao tiếp: 2 cổng LAN 10/100Mbps 1 cổng WAN 10/100Mbps
  • Nguồn: 5VDC/0.6A
Router Wifi Mercusys AC12 Mercusys
  • Giao tiếp: 3*10/100Mbps LAN Ports 1*10/100Mbps WAN Port
  • Anten: 4 * 5dBi
Totolink N350RT Totolink

Totolink N350RT

270.000 đ
  • Giao tiếp: 1 cổng WAN 100Mbps 4 cổng LAN 100Mbps 1 cổng DC In
  • Tốc độ: 2.4GHz IEEE 802.11n: Lên đến 300Mbps 2.4GHz IEEE 802.11g: Lên đến 54Mbps (Tự động) 2.4GHz IEEE 802.11b: Lên đến 11Mbps (Tự động)
  • Anten: 2 ăng ten liền 5dBi
  • Nguồn: 5V DC/ 0.6A