Mã Sản phẩm: tn56550
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 2.5 Gbps |
| Cổng kết nối | 3 x 2.5 Gbps LAN, 1 x 2.5 Gbps LAN, 1 x RJ-45, 802.3 af/at |
| Chuẩn kết nối | PoE 802.3 af/at |
| Bảo mật | Authentication: MD5, SHA1, SHA2 (256-bit). Encryption: 3DES, AES (256/192/128-bit). Key Management: IKEv1 (x-auth, mode-config), IKEv2 (EAP, configuration payload) |
| VPN | 4 Gbps (Firewall - SPI throughput), 200 tunnels đồng thời, 250 user đồng thời |
| Tính năng chính | Static Route, Multiple WANs, USB Cellular, User Authentication, PPPoE, VLAN Tagging, Captive Portal, Custom Splash Page, Bandwidth Limit, Traffic Load Balancing, DHCP client/server/relay, Dynamic DNS support |
| Quản trị mạng | Quản lý Đám mây |
| Tính Năng VPN | Site-to-Site VPN, Client VPN(IPsec/SecuPoint SSL), Policy-based VPN, IPSec NAT traversal (NAT-T), Dead Peer Detection (DPD), Auto-VPN Connection, Auto NAT traversal |
| Tường lửa | Stateful Packet Inspection, Policy Rules, Port Forwarding, 1:1 NAT, Allow Inbound Services |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5 đến 95%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 210 mm x 179.5 mm x 35 mm |
| Khối lượng | 0.97 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Gateway PoE EnGenius ESG510 sở hữu kích thước nhỏ gọn 210 mm x 179.5 mm x 35 mm và trọng lượng chỉ 0.97 kg, dễ dàng lắp đặt trong nhiều không gian khác nhau. Dòng router này khoác lên mình màu trắng tinh tế, tăng thêm vẻ đẹp cho không gian làm việc của bạn.
Thiết bị hoạt động ổn định trong môi trường nhiệt độ từ 0°C đến 40°C và độ ẩm từ 5% đến 95% (không ngưng tụ), đảm bảo độ bền và hiệu suất lâu dài. Đặc biệt, tính năng quản lý qua đám mây giúp doanh nghiệp dễ dàng giám sát và điều chỉnh hệ thống từ bất cứ đâu.

PoE EnGenius ESG510 sở hữu 4 cổng LAN 2.5 Gbps (bao gồm 1 cổng PoE 802.3 af/at), cung cấp tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh chóng, phù hợp với các môi trường làm việc đòi hỏi băng thông lớn như văn phòng, trung tâm dữ liệu hoặc khu vực làm việc cộng tác. Đặc biệt, khả năng cấp nguồn qua Ethernet (PoE) giúp bạn dễ dàng kết nối và cung cấp nguồn cho các thiết bị mạng mà không cần thêm dây điện.

Router thiết bị mạng doanh nghiệp Gateway này được hỗ trợ một loạt những tính năng mạng tiên tiến như: Static Route, Multiple WANs, VLAN Tagging, Bandwidth Limit và Traffic Load Balancing, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa tài nguyên mạng và đảm bảo hiệu suất ổn định. Đặc biệt, tính năng Captive Portal và trang Splash tùy chỉnh mang lại giải pháp linh hoạt cho việc quản lý người dùng truy cập mạng.

Khi nhắc đến tính bảo mật của thiết bị mạng này thì EnGenius ESG510 đảm bảo khách hàng không phải lo lắng. Sản phẩm được trang bị phương thức mã hóa mạnh mẽ như: AES (256/192/128-bit) và 3DES cùng với quản lý khóa qua IKEv1 và IKEv2, an toàn cho dữ liệu và người dùng. Tính năng Firewall với khả năng kiểm tra gói tin Stateful Packet Inspection (SPI), cùng các quy tắc Policy Rules và Port Forwarding giúp bảo vệ hệ thống khỏi các mối đe dọa từ bên ngoài.

Gateway PoE EnGenius ESG510 (4 port/ 2.5 Gbps) hỗ trợ thêm tính năng VPN với băng thông 4 Gbps (Firewall - SPI throughput), cho phép thiết lập tới 200 kênh VPN đồng thời và kết nối 250 người dùng một cách mượt mà. Với các tính năng VPN tiên tiến như Site-to-Site VPN, Client VPN (IPsec/SecuPoint SSL), và IPSec NAT traversal, ESG510 cung cấp giải pháp kết nối từ xa an toàn và hiệu quả.

Gateway PoE EnGenius ESG510 là giải pháp mạng toàn diện và tối ưu cho doanh nghiệp, kết hợp giữa tốc độ vượt trội, tính năng mạng mạnh mẽ và bảo mật cao cấp. Với khả năng quản lý linh hoạt và dễ dàng qua đám mây, cùng với độ tin cậy vượt trội.
Nếu bạn đang tìm kiếm một thiết bị Gateway hiện đại, đáp ứng mọi nhu cầu của hệ thống mạng doanh nghiệp, ESG510 chính là lựa chọn lý tưởng. Hãy ghé ngay Thành Nhân TNC hoặc liên hệ qua Hotline: 1900 6078 để được tư vấn thêm về sản phẩm nhé!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Automatic Device Discovery
Tốc độ: 2.5 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 8 × 2.5 Gbps RJ-45, 2 × 10G SFP+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3/1
Tính năng chính: Cắm và Chạy
Tốc độ: 1 Gbps
Cổng kết nối: 4 x 1 Gbps RJ-45, 1 x Power
Chuẩn kết nối: Auto-Negotiation, Auto MDI/MDIX, Half and Full Duplex
Tính năng chính: Multi-Link Operation (MLO), 4K-QAM,
Tốc độ: 5760 Mbps (5 GHz) + 11520 Mbps (6 GHz) + 1376 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 × 10 Gbps WAN/LAN, 1 × 10 Gbps SFP+ Combo WAN/LAN, 4 × 2.5 Gbps LAN
Anten: 8 × Anten vị trí tối ưu
Chuẩn Wifi: Wifi 7
Quy mô: ~300m² - 320m²
Tính năng chính: VLANs, DDos, Global Storm Control
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 8 x 10/100/1000 Mbps LAN
Chuẩn kết nối: 802.3az, EEE
Tính năng chính: Ngăn chặn vòng lặp tự động
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Chuẩn kết nối: 802.3x Flow Control, 802.1ab LLDP, 802.1p/DSCP QoS
Chất liệu: Thép cán nguội
Kích thước: W550 x H500 x D600mm
Phân loại: Treo tường
Tính năng chính: Extend Mode, Isolation Mode, PoE Auto Recovery
Tốc độ: 10/100 Mbps (PoE+ RJ-45), 1 Gbps (RJ-45), 1 x 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 8 × 10/100 Mbps PoE+ RJ-45, 2 x 1 Gbps RJ-45, 1 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3 af/at
Tính năng chính: Optimization in one-click mode
Tốc độ: 866 Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 5 x 10/100/1000 Mbps PoE/PoE+ RJ-45
Anten: 2.00 dBi (2.4 GHz), 2.00 dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: WPA-PSK, WPA2-PSK, WPA/WPA2-PSK
Tính năng chính: 802.3af (PoE), Energy Efficient Ethernet IEEE 802.3az
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45, 2 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: 802.3/u/ab/z/x/p/af
Tính năng chính: IIP Camera Recognition
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps (RJ-45), 1 Gbps (SFP)
Cổng kết nối: 24 x 10/100/1000/2500 Mbps RJ-45, 4 x 1 Gbps SFP
Chuẩn kết nối: STP (IEEE 802.1d), RSTP (IEEE 802.1w), MSTP (IEEE 802.1s)