Mã Sản phẩm: tns9409
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Tốc độ | 10/100/1000Mbps |
| Chất liệu | Vỏ Thép |
| Bộ nhớ tiêu chuẩn | 128MB |
| Cổng kết nối | 8 x 10/100/1000Mbps LAN RJ-45 |
| Nguồn | 100-240V 50-60Hz (0.5A max) |
| Băng thông chuyển mạch | 16 Gbps |
| MAC Address Table | 8K |
| Bảo mật | 802.1x Radius authentication, DHCP snooping, IP-MAC binding, port security |
| Hỗ trợ VLAN | Hỗ trợ 128 VLAN, 802.1q/p VLAN |
| Tính năng chính | tiết kiệm năng lượng, chuẩn EEE 8 |
| Quản trị mạng | Quản lý bằng giao diện web (HTTP/HTTPS), Telnet, DHCP client, system log, PING, dual images, SNTP. QoS cho phép tự động thiết lập tốc độ tối ưu, quản lý băng thông mạng cải tiến |
| Kích thước | 210 mm x 104 mm x 25 mm |
| Khối lượng | 0.528 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Thiết kế dành riêng cho cấp độ doanh nghiệp với 8 cổng mạng Ethernet tốc độ Gigabit hỗ trợ những tính năng chuyên dụng: bảo mật, tốc độ, ưu tiên băng thông mạng
Linksys LGS308 Swich mạng – 8 cổng 10/100/1000Mbps. Hỗ trợ 128 VLAN,Management, Advanced Network Security, IPv6 Support

Sản phẩm hiện chưa có video review.
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP
Tốc độ: 10/100/1000 Mbps
Cổng kết nối: 48 x RJ45 10/100/1000 PoE+
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab
Tính năng chính: DHCP server/ Static Route
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 10 Gbps (SFP+)
Cổng kết nối: 48 x 1G RJ-45, 6 x 10G SFP+
Chuẩn kết nối: 802.3af/at
Tính năng chính: Layer 3, VLAN, LACP, STP/RSTP/MSTP
Tốc độ: 10 Gbps
Cổng kết nối: 10 x 10G SFP+, 2 x 10G Copper/SFP+ Combo
Chuẩn kết nối: IEEE 802.3, 802.3u, 802.3ab, 802.3ae, 802.3x
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000Mbps RJ-45
Anten: 2.4GHz: 3dBi; 5GHz: 4dBi ...
Chuẩn Wifi: Wifi 6
Bảo mật: RSN, WPA3, WPA2, WPA
Tính năng chính: SSID configuration
Tốc độ: 867Mbps (5 GHz) + 400 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps RJ-45
Anten: 3dBi (2.4 GHz), 4dBi (5 GHz)
Chuẩn Wifi: Wifi 5
Bảo mật: RSN, WPA, TKIP
Tính năng chính: Remote management
Tốc độ: 1 Gbps (RJ-45), 1/2.5G (SFP)
Cổng kết nối: 16 x 1G RJ-45, 2 x 2.5G SFP
Tính năng chính: Fast Roaming, Airtime Fairness
Tốc độ: 1201 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Cổng kết nối: 1 x 10/100/1000 Mbps PoE RJ-45
Anten: Anten ngầm (2.4 GHz: 2× 4 dBi, 5 GHz: 2× 5 dBi)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Bảo mật: WPA/WPA2/WPA3
Giao tiếp: USB 3.0
Tốc độ: 2402 Mbps (5 GHz) + 574 Mbps (2.4 GHz)
Anten: 2 x Anten băng tần kép tích hợp (Internal)
Chuẩn Wifi: Wifi 6 (802.11ax/ac/n/g/b/a)
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1355 x D600mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1325 x D800mm