| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Nguồn | Điện áp đầu vào 200-240V,Điện áp đầu ra +12V1 = 25A; +12V2 = 0A, +3.3V = 16A; +5V=20A |
| Công suất | Công suất đầu ra 400W,Công suất tối đa 450W |
| Fan | 12cm |
Thiết kế với kiến trúc chuyển đổi kép. Mạch VRM riêng biệt cho đường 3V3, tận dụng tối đa công suất bộ nguồn. Tương thích hoàn toàn nền tảng Intel I5 và I7 Skylake và các nền tảng CPU Intel mới nhất.

Tương thích nền tảng AMD Phenom và Althonvà các nền tảng CPU AMD mới nhất. Tính năng A.PFC cho dải điện áp rộng và hệ số công suất cao. Hiệu suất 85%. Dải điện áp đầu vào rộng 160V280V. Chuẩn ErP lot 6 2013 : Đường 5V chế độ chờ tiêu thụ < 0.5W
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 517mm x 236mm x 474.5mm
Fan: Top : 3 x 120mm, 2 x 140mm - Front : 3 x 120mm, 3 x 140mm - Rear: 1 x 120mm, 1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, ATX
Khe gắn ổ cứng: 4 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch hoặc 1 x 3.5 inch + 5 x 2.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 517mm x 236mm x 474.5mm
Fan: Top : 3 x 120mm, 2 x 140mm - Front : 3 x 120mm, 3 x 140mm - Rear: 1 x 120mm, 1 x 140mm
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, ATX
Khe gắn ổ cứng: 4 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch hoặc 1 x 3.5 inch + 5 x 2.5 inch
Dung lượng: 1TB
Tốc độ : Tốc độ đọc lên tới 5,000MB/s - Tốc độ ghi lên tới 4,000 MB/s
Công suất: 1000W
Fan: 120 mm - Hydrualic Bearing
Nguồn: 100-240V
Hãng sản xuất: MSI
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: M.2 PCIe
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 5000MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 4400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen5x4, NVMe 2.0
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 10,200MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 8,400MB/s
Hãng sản xuất: MSI
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 388mm x 200mm x 423mm
Fan: Front: 3 x 120 mm / 2 x 140 mm, Rear: 1 x 120 mm, Top: 2 x 120 mm
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, Combo Tray: 2 x 2.5inch/3.5 inch
Chất liệu: SPCC & SECC, nhựa ABS, kính cường lực
Kích thước: 460.2mm x 310.3mm x 476.5mm (DxWxH)
Fan: Top: 3 x 120mm/2 x 140mm, Side: 3 x 120mm, Back: 2 x 120mm, Rear: 2 x 120mm, Bottom: 3 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: MINI-ITX / MICRO-ATX / ATX, tương thích với bo mạch chủ lắp phía sau
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch SSD, 2 x 3.5 inch HDD
Chất liệu: Thép
Kích thước: 455mm x 238.2mm x 368.4mm (DxWxH)
Fan: Top: 120mm x 3, Front: 120mm x 2 (with ATX PSU), 140mm x 2 (with SFX PSU), Rear: 120mm x 1, Bottom: 120mm x 3
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD, 2 x 2.5 inch SSD
Chất liệu: Thép
Kích thước: 455mm x 238.2mm x 368.4mm (DxWxH)
Fan: Top: 120mm x 3, Front: 120mm x 2 (with ATX PSU), 140mm x 2 (with SFX PSU), Rear: 120mm x 1, Bottom: 120mm x 3
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch HDD, 2 x 2.5 inch SSD