Mã Sản phẩm: tn59334
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 20TB |
| Giao tiếp | SATA 6 Gb/s |
| Tốc độ | 7,200 RPM |
| Phân loại | Ổ cứng cho NAS |
| Cache | 256MB |
| MTBF | 2,500,000 Hours |
| Tương thích | Các dòng Nas Synology Series: SA, DP, 17,18,19,20,21,21,23,24 |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng Synology Enterprise Grade HAT5310-20T 20TB 3.5 inch chính là sự lựa chọn tối ưu cho các hệ thống NAS (Network Attached Storage) cần dung lượng lớn và hiệu suất vượt trội. Sản phẩm này sẽ là đối tác lý tưởng cho việc lưu trữ dữ liệu lớn, bảo mật và ổn định trong thời gian dài.
Với dung lượng lên tới 20TB, ổ cứng Synology HAT5310-20T giúp bạn giải quyết vấn đề lưu trữ cho các doanh nghiệp hoặc cá nhân có nhu cầu bảo mật dữ liệu khổng lồ. Dung lượng này đặc biệt phù hợp cho các hệ thống NAS sử dụng cho việc sao lưu, chia sẻ dữ liệu và lưu trữ các tệp tin có dung lượng lớn như video, hình ảnh, cơ sở dữ liệu,…

Ổ cứng Synology HAT5310-20T sử dụng giao tiếp SATA 6 Gb/s, cho phép truyền tải dữ liệu với tốc độ cao và ổn định. Điều này giúp tăng hiệu quả công việc và giảm thiểu thời gian chờ đợi khi xử lý các tác vụ lưu trữ dữ liệu. Với tốc độ này, bạn hoàn toàn có thể yên tâm về việc truy xuất và quản lý dữ liệu một cách mượt mà và nhanh chóng.
Tốc độ quay 7,200 vòng/phút (RPM) của ổ cứng Synology HAT5310-20T cung cấp hiệu suất ổn định và khả năng xử lý dữ liệu liên tục mà không gặp phải sự cố. Điều này giúp nâng cao khả năng hoạt động của hệ thống NAS, đặc biệt là khi phải xử lý các tác vụ nặng hoặc nhiều yêu cầu đồng thời.

Ổ cứng Synology HAT5310-20T được trang bị bộ nhớ cache 256MB, giúp tăng tốc độ truy xuất dữ liệu và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống lưu trữ. Ngoài ra, với thời gian MTBF lên tới 2,500,000 giờ, sản phẩm đảm bảo độ tin cậy cao, giúp giảm thiểu rủi ro hỏng hóc và bảo vệ dữ liệu của bạn một cách tối ưu.
Sản phẩm này tương thích với nhiều dòng NAS Synology Series như SA, DP, 17, 18, 19, 20, 21, 23, 24, giúp bạn dễ dàng tích hợp vào hệ thống lưu trữ của mình. Việc lựa chọn ổ cứng HDD đồng bộ với các thiết bị NAS Synology sẽ mang lại hiệu quả cho máy tính hoạt động tốt nhất.

Ổ cứng này là sự lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp hoặc người dùng có nhu cầu lưu trữ dữ liệu lớn, bền bỉ và ổn định. Hãy lựa chọn Synology HAT5310-20T để tối ưu hóa hiệu suất và bảo mật cho dữ liệu của bạn.
Mời bạn ghé Thành Nhân TNC hoặc liên hệ qua Hotline 1900 6078 để được tư vấn sản phẩm giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp của bạn!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch