Mã Sản phẩm: tn51826
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 500GB |
| Giao tiếp | PCIe 3.0x4, NVMe 1.3 |
| Tốc độ | Đọc: 2300 MB/s/ Ghi: 1500 MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng gắn trong SSD |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | 1,500,000 hours |
| Kích thước | 22 x 2.3 x 80 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Ổ cứng gắn trong SSD Gigabyte 500GB Gen 3 2500E G325E500G sử dụng bộ điều khiển của Phison và NAND 3D chất lượng cao, mang lại hiệu suất đọc lên tới 2300 MB/giây và ghi là 1500 MB/giây. Ngoài ra, ổ cứng SSD Gigabyte Gen3 2500E có hỗ trợ TRIM, SMART và Over-Provision để bảo mật dữ liệu của bạn và hoạt động ổn định. Ổ cứng này mang đến cho bạn trải nghiệm truyền dữ liệu nhanh hơn so với ổ cứng thể rắn 2,5" SATA.

-Giao tiếp PCIe 3.0x4, NVMe1.3
-Tốc độ đọc: lên tới 2.300 MB/s
-Tốc độ ghi: lên tới 1.500 MB/s
-Hỗ trợ HMB (Bộ nhớ đệm máy chủ)
-Hỗ trợ TRIM & SMART
-Tiết kiệm năng lượng
Tính năng Bộ nhớ đệm máy chủ HMB sử dụng DMA (Truy cập bộ nhớ trực tiếp) của PCI Express để cho phép ổ cứng SSD sử dụng một số DRAM trên hệ thống PC, thay vì yêu cầu SSD mang DRAM của riêng nó. Tuy nhiên, tính năng HMB chỉ được hỗ trợ bởi Windows 10 & 11.

Khi so với ổ cứng SSD PCIe 3.0 x4 thông thường, Gigabyte 500GB Gen 3 2500E G325E500G giảm khoảng 40% điện năng khi hoạt động. Mức tiêu thụ điện năng của sản phẩm ổ cứng Gigabyte này được cải thiện rõ rệt.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Công suất: 1600W
Fan: 140mm
Nguồn: 100-240 Vac
Hãng sản xuất: Gigabyte
Chipset: B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: micro-ATX (24.4 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chất liệu: Thép
Kích thước: 323 x 195 x 388 mm (Dài x Rộng x Cao)
Fan: 3 Fan. Mặt trước: 2 x 120 mm, Mặt trên: 2 x 120 mm, Mặt sau: 1 x 120 mm, Mặt đáy: 2 x 120 mm
Mainboard hỗ trợ: Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x combo 2.5 inch /3.5 inch
Chất liệu: ABS+SPCC+Tempered Glass
Kích thước: 379 x 208 x 446mm (LxWxH)
Fan: 4 Fan. Top: 2 x 120 / 2 x 140mm, Front:3 x 120mm, Bottom:2 x 120 mm, Rear: 1 x 120mm
Mainboard hỗ trợ: Mini-ITX / Micro-ATX / ATX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch
Dung lượng: Đang cập nhật
Giao tiếp: Đang cập nhật
OS: Windows 10 trở lên, Mac OS X 10.12 trở lên
Tính năng chính: WINDFORCE HYPERBURST
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5080
Số Nhân Xử Lý: 10752 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 1,801 AI TOPS
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước: W600 x H1540 x D800mm
Chất liệu: Thép cán nguội CT3
Kích thước:W600 x H972 x D800mm
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 13,200MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: M.2 NVMe 2280
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới 14,900MB/s - Tốc độ ghi lên tới 14,000MB/s
Hãng sản xuất: Sandisk
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows