Mã Sản phẩm: tn56226
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 4TB |
| Giao tiếp | NVMe (PCIe Gen 4 x4) |
| Tốc độ | Đọc: 4,700 MB/s; Ghi: 1,900 MBs |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| Kích thước | M.2 (2280) |
| Bảo hành | 60 tháng |
Ổ cứng SSD gắn trong Crucial P3 Plus 4TB NVMe PCIe Gen4 x4 CT4000P3PSSD8 là một sản phẩm mạnh mẽ, được thiết kế cho những ai cần lưu trữ lớn với hiệu suất cao. Với dung lượng 4TB, ổ cứng này là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, nhà sáng tạo nội dung, và người dùng thường xuyên làm việc với các tệp dữ liệu lớn.

1. Dung lượng 4TB: Với dung lượng lên đến 4TB, ổ cứng Crucial P3 Plus cho phép bạn lưu trữ hàng triệu tệp tin, từ game, ứng dụng, đến video và hình ảnh. Điều này giúp bạn dễ dàng quản lý và truy cập dữ liệu mà không lo thiếu chỗ.
2. Công nghệ NVMe PCIe Gen4 x4: Ổ cứng sử dụng giao thức NVMe và kết nối PCIe Gen4 x4, mang lại tốc độ truyền tải dữ liệu nhanh chóng lên tới 5000 MB/s. Bạn sẽ trải nghiệm khởi động hệ điều hành, tải ứng dụng và chuyển dữ liệu một cách mượt mà và hiệu quả.
3. Hiệu suất ổn định: Thiết kế của P3 Plus đảm bảo hiệu suất ổn định trong suốt thời gian sử dụng, giúp bạn thực hiện các tác vụ nặng mà không gặp phải tình trạng gián đoạn hay giảm tốc độ.
4. Khả năng tương thích cao: Ổ cứng P3 Plus tương thích với nhiều bo mạch chủ hỗ trợ NVMe, giúp bạn dễ dàng nâng cấp hệ thống mà không gặp khó khăn trong việc tìm kiếm sản phẩm phù hợp.
5. Độ tin cậy: Với chất lượng sản xuất từ thương hiệu nổi tiếng Crucial, ổ cứng này đảm bảo độ bền và độ tin cậy cao, giúp bảo vệ dữ liệu quan trọng của bạn.

Ổ cứng SSD gắn trong Crucial P3 Plus 4TB NVMe PCIe Gen4 x4 CT4000P3PSSD8 là một lựa chọn xuất sắc cho những ai tìm kiếm giải pháp lưu trữ mạnh mẽ và dung lượng lớn. Với tốc độ truyền tải nhanh, hiệu suất ổn định và độ tin cậy cao, sản phẩm này sẽ nâng cao trải nghiệm sử dụng máy tính của bạn. Nếu bạn muốn tối ưu hóa hiệu suất hệ thống và bảo vệ dữ liệu quan trọng, P3 Plus chắc chắn là một sự đầu tư xứng đáng.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch