Cho Tui hỏi Xin hoi co the dat hang tren website khong vậy ?
Xin chào quý khách, Quý khách có thể đặt hàng trên website. Nhân viên sẽ liên hệ và giao hàng tận nơi cho quý khách. Trân trọng
Mã Sản phẩm: tn61339
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 2TB |
| Giao tiếp | NVMe |
| Tốc độ | Đọc: 10,000 MB/s - Ghi: 8,200 MB/s |
| Phân loại | M.2 Type 2280 |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows |
| MTBF | Đang cập nhật |
| Kích thước | 80.15mm x 22.15mm x 2.38mm (LxWxH) |
| Khối lượng | 5.7 g |
| Bảo hành | 60 tháng |
Đối với những người dùng chuyên nghiệp, dung lượng lưu trữ lớn đi kèm tốc độ xử lý cao là yếu tố không thể thiếu để tối ưu hiệu suất công việc và giải trí. Với Kioxia Exceria Plus G4 2TB, bạn không chỉ sở hữu một ổ SSD mạnh mẽ về tốc độ mà còn được trang bị dung lượng lên đến 2TB – lý tưởng cho những hệ thống cần xử lý dữ liệu khối lượng lớn mỗi ngày.
Kioxia Exceria Plus G4 sử dụng chuẩn kết nối NVMe hiện đại, cho tốc độ đọc lên tới 10.000 MB/s và ghi lên tới 7.900 MB/s. Nhờ đó, mọi thao tác khởi động, mở phần mềm, sao chép file dung lượng lớn hay xử lý đồ họa đều diễn ra mượt mà, không độ trễ.
Với dung lượng 2TB, người dùng có thể thoải mái lưu trữ hàng ngàn hình ảnh chất lượng cao, hàng trăm giờ video 4K, các dự án thiết kế nặng hay toàn bộ thư viện game khổng lồ.

Ổ cứng SSD này sử dụng Bộ nhớ BiCS FLASH™ 3D-NAND, giúp tăng cường độ bền, cải thiện hiệu suất lâu dài và tối ưu năng lượng tiêu thụ. Đây là công nghệ được Kioxia phát triển nhằm mang đến sự ổn định cao, giảm lỗi dữ liệu và kéo dài tuổi thọ ổ cứng qua thời gian sử dụng dài hạn.
Kioxia Exceria Plus G4 2TB hỗ trợ hệ điều hành Windows, dễ dàng lắp đặt và nâng cấp cho hầu hết các dòng máy tính hiện nay.
Ổ cứng SSD Kioxia Exceria Plus G4 2TB NVMe Gen 5x4 LVD10Z002TG8 là lựa chọn tối ưu cho người dùng cần dung lượng lớn, tốc độ xử lý vượt trội và độ tin cậy cao. Sở hữu công nghệ NVMe Gen 5 hiện đại, ổ cứng phù hợp cho mọi đối tượng từ game thủ, nhà sáng tạo nội dung đến chuyên gia IT, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu sử dụng máy tính cao cấp hiện nay.
Cho Tui hỏi Xin hoi co the dat hang tren website khong vậy ?
Xin chào quý khách, Quý khách có thể đặt hàng trên website. Nhân viên sẽ liên hệ và giao hàng tận nơi cho quý khách. Trân trọng
Quý Khách dành chút thời gian để đánh giá sản phẩm này.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch