Mã Sản phẩm: tn59469
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 256GB |
| Giao tiếp | PCIe Gen3x4 |
| Tốc độ | Đọc:1,700MB/s/ Ghi: 1,100MB/s |
| Phân loại | Ổ cứng SSD gắn trong |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows, Mac OS |
| Kích thước | M.2-2280 |
| Bảo hành | 60 tháng |
Trong thời đại số hiện nay, hiệu suất máy tính không chỉ phụ thuộc vào cấu hình phần cứng mà còn vào tốc độ lưu trữ. Ổ cứng SSD PNY CS1031 M.2 NVMe 256GB là một giải pháp lý tưởng để cải thiện tốc độ làm việc và trải nghiệm người dùng, đặc biệt cho những ai thường xuyên làm việc với dữ liệu lớn.

Công nghệ NVMe tiên tiến: PNY CS1031 tận dụng tối đa băng thông của giao tiếp PCIe, mang đến tốc độ truyền tải dữ liệu cực nhanh. Điều này không chỉ giúp khởi động hệ điều hành trong tích tắc mà còn rút ngắn thời gian tải ứng dụng và game.
Tốc độ vượt trội: Tốc độ đọc lên đến 1,700MB/s và ghi 1,100MB/s giúp bạn xử lý các tác vụ nặng mà không gặp phải độ trễ. Những người làm việc trong lĩnh vực đồ họa, video hoặc lập trình sẽ thấy rõ sự khác biệt khi chuyển đổi giữa các tệp tin lớn.

Kích thước M.2 2280: giúp PNY CS1031 dễ dàng lắp đặt vào nhiều loại bo mạch chủ mà không làm tăng kích thước tổng thể của máy tính. Điều này rất quan trọng cho những ai đang tìm kiếm giải pháp lưu trữ không chiếm quá nhiều không gian.
Dung lượng 256GB: Dung lượng này đủ để lưu trữ hệ điều hành, các ứng dụng thiết yếu và một số game yêu thích. Đây là lựa chọn phù hợp cho những ai muốn nâng cấp từ ổ cứng HDD truyền thống mà vẫn giữ được không gian lưu trữ hợp lý.
Tương thích rộng rãi: PNY CS1031 tương thích với hầu hết các hệ điều hành hiện đại, bao gồm Windows và Mac OS, giúp người dùng dễ dàng tích hợp vào hệ thống mà không gặp phải vấn đề gì.

Ổ cứng SSD PNY CS1031 M.2 NVMe 256GB không chỉ là một sản phẩm công nghệ mà còn là một công cụ hỗ trợ đắc lực cho công việc và giải trí. Đầu tư vào PNY CS1031 chính là đầu tư cho tốc độ và hiệu suất tối ưu.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chipset: Intel B760
CPU hỗ trợ: Intel Core 14th & 13th Gen Processors, Intel Core 12th Gen, Pentium Gold and Celeron Processors
Socket: LGA1700
Loại Ram: DDR5
Kích thước: Micro-ATX (24.4cm x 21.1cm)
Lưu trữ: 2 x M.2 slots, 4 x SATA 6Gb/s ports
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 96GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 9000 & 8000 & 7000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: M-ATX
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 256GB
Chipset: AMD B650
CPU hỗ trợ: AMD Ryzen 7000 Series, 8000 Series, 9000 Series
Socket: AM5
Loại Ram: DDR5
Kích thước: ATX (30.5 cm x 24.4 cm)
Lưu trữ: 3 x M.2, 4 x SATA 6Gb/s
Dung lượng Ram hỗ trợ tối đa: 128GB
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4x4 NVMe M.2 2280
Tốc độ: Đọc tuần tự 7200MB/s, Ghi tuần tự 4400MB/s
Hãng sản xuất: Lexar
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows, macOS
Dung lượng: 2TB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 540 MB/s, Tốc độ ghi lên tới: 490 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel LGA:115X/1200/1700/1851, AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 800~2200±10% RPM
Fan: 120mm x 120mmx 25mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA115X/1200/1700/1851 AMD : AM4/AM5
Tốc độ: 800~2200±10% RPM
Fan: 120mm x 120mm x 25mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel : LGA115X/1200/1700/1851, AMD : AM4/AM5
Tốc độ: 800~2200±10% RPM
Fan: 120mm x 120mm x 25mm
Tính năng chính: Làm mát CPU
Socket: Intel: LGA115X/1200/1700/1851, AMD: AM4/AM5
Tốc độ: 1000~2600±10% RPM
Chất liệu: SPCC+Tempered Glass+ABS
Kích thước: 461mm x 220mm x 490mm
Fan: Không Fan
Mainboard hỗ trợ:ATX/M-ATX/ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 3.5 inch, 1 x 2.5 inch