Mã Sản phẩm: tn59723
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 32GB (2x16GB) |
| Phân loại | DDR5 |
| Tốc độ Bus | 6000Mhz |
| Series | Ripjaws M5 Neo RGB |
| Rated voltage | 1.10V |
| Bảo hành | 36 tháng |
Bạn đang muốn nâng cấp cấu hình PC để đạt hiệu suất tối ưu mà vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ cho bộ máy? Ram Desktop G.Skill 32GB F5-6000J3636F16GX2-RM5NRW chính là lựa chọn hoàn hảo, kết hợp giữa hiệu năng vượt trội và hệ thống đèn RGB sống động, giúp dàn máy của bạn vừa mạnh mẽ, vừa cuốn hút.
RAM sử dụng chuẩn DDR5 mới nhất với tốc độ bus lên tới 6000MHz, mang lại khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng, giảm thiểu độ trễ và hỗ trợ hoàn hảo cho các CPU thế hệ mới. Điều này đặc biệt quan trọng khi bạn xử lý đa tác vụ, chơi game AAA hay làm việc với các phần mềm đồ họa nặng.

Với bộ kit 2 x 16GB, bạn có ngay cấu hình dual-channel giúp tăng băng thông truyền tải dữ liệu, tối ưu sức mạnh CPU và GPU. Dung lượng 32GB lý tưởng cho cả làm việc chuyên sâu lẫn giải trí đỉnh cao, đảm bảo hệ thống luôn vận hành mượt mà.
Không chỉ mạnh mẽ, Ripjaws M5 Neo RGB còn sở hữu hệ thống LED RGB rực rỡ với khả năng đồng bộ ánh sáng cùng mainboard thông qua phần mềm hỗ trợ như ASUS Aura Sync, MSI Mystic Light, hay GIGABYTE RGB Fusion. Biến bộ PC của bạn thành một tác phẩm nghệ thuật đích thực.
Dù sở hữu hiệu suất cao, RAM vẫn duy trì mức điện áp chỉ 1.10V, giúp tiết kiệm điện năng và hạn chế tỏa nhiệt. Điều này không chỉ có lợi cho hiệu năng tổng thể mà còn giúp kéo dài tuổi thọ linh kiện.
G.Skill Ripjaws M5 Neo RGB 32GB DDR5 Bus 6000MHz là sự kết hợp hoàn hảo giữa tốc độ, độ ổn định và thiết kế hiện đại. Phù hợp cho cả game thủ, nhà sáng tạo nội dung hay người dùng chuyên nghiệp muốn sở hữu bộ máy mạnh và đẹp.
Đặt hàng ngay hôm nay để trải nghiệm sức mạnh vượt trội cùng ánh sáng RGB đẳng cấp – Nâng tầm đẳng cấp cho dàn máy của bạn!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch