Mã Sản phẩm: tn57422
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 64GB (2x32GB) |
| Phân loại | DDR5 |
| Tốc độ Bus | 5200 MT/s |
| Series | Ripjaws M5 RGB |
| Rated voltage | 1.10V |
| Bảo hành | 36 tháng |
Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp nâng cấp bộ nhớ hiệu năng cao với thiết kế ấn tượng, RAM Desktop G.Skill 64GB (F5-5200J4040A32GX2-RM5RK) từ dòng Ripjaws M5 RGB sẽ là lựa chọn hoàn hảo. Với dung lượng lớn, tốc độ xử lý vượt trội và hiệu ứng RGB đẹp mắt, sản phẩm này đáp ứng mọi nhu cầu từ gaming đến các tác vụ chuyên nghiệp.
Dòng Ripjaws M5 RGB được trang bị hệ thống đèn RGB rực rỡ, có thể tùy chỉnh để đồng bộ với các linh kiện khác trong dàn PC của bạn. Hiệu ứng ánh sáng này không chỉ nâng tầm thẩm mỹ mà còn tạo điểm nhấn độc đáo cho không gian làm việc hoặc giải trí.

Bộ nhớ 64GB (gồm 2 thanh 32GB) là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi tài nguyên lớn như xử lý dữ liệu, máy ảo, chỉnh sửa video 4K/8K và chơi game AAA nặng ký. Bạn sẽ không phải lo lắng về giới hạn bộ nhớ khi sử dụng nhiều ứng dụng cùng lúc.
Với tốc độ bus 5200 MT/s, sản phẩm này mang đến khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng và hiệu quả, giúp giảm độ trễ và cải thiện hiệu suất tổng thể của hệ thống.
RAM hoạt động với mức điện áp thấp chỉ 1.10V, giúp tiết kiệm năng lượng và giảm nhiệt lượng tỏa ra, đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định trong thời gian dài.

RAM G.Skill được thiết kế để hoạt động mượt mà với nhiều dòng bo mạch chủ DDR5, đảm bảo tính ổn định và dễ dàng lắp đặt. Đây là lựa chọn tối ưu để nâng cấp các hệ thống cao cấp.
Với dung lượng lớn, tốc độ vượt trội, và thiết kế RGB nổi bật, G.Skill 64GB (F5-5200J4040A32GX2-RM5RK) là giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu sử dụng. Dù bạn là game thủ, nhà sáng tạo nội dung, hay kỹ sư chuyên nghiệp, sản phẩm này sẽ đáp ứng và vượt xa kỳ vọng của bạn.
Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu RAM G.Skill Ripjaws M5 RGB 64GB. Hãy nâng cấp dàn PC của bạn ngay hôm nay để tận hưởng trải nghiệm mượt mà và tối ưu nhất!
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch