Mã Sản phẩm: tn61382
| Mục | Mô Tả Chi Tiết |
|---|---|
| Dung lượng | 128GB |
| Phân loại | DDR5 |
| Tốc độ Bus | 6000Mhz |
| Series | Trident Z5 RGB |
| Rated voltage | 1.1V |
| Bảo hành | 36 tháng |
RAM Desktop G.Skill Trident Z5 RGB 128GB DDR5 Bus 6000MHz là giải pháp hoàn hảo cho những hệ thống máy tính đòi hỏi sức mạnh vượt trội, từ xử lý đồ họa 3D, dựng phim, chơi game cấu hình cao cho tới tính toán dữ liệu phức tạp. Sở hữu dung lượng 128GB cùng tốc độ bus ấn tượng 6000MHz, sản phẩm mang đến trải nghiệm mượt mà và hiệu quả tối đa cho mọi tác vụ.
Trident Z5 RGB nổi bật với bộ tản nhiệt hợp kim nhôm cao cấp, được gia công tinh xảo, vừa đảm bảo khả năng tản nhiệt tối ưu vừa mang đến diện mạo hiện đại, mạnh mẽ. Hệ thống đèn LED RGB đa màu tích hợp, có thể đồng bộ với các nền tảng như ASUS Aura Sync, MSI Mystic Light, Gigabyte RGB Fusion… giúp bạn tùy biến ánh sáng theo phong cách cá nhân.

Với 128GB DDR5, bạn có thể dễ dàng mở hàng chục ứng dụng, tab trình duyệt, hoặc làm việc với các dự án video, đồ họa và mô hình dữ liệu dung lượng khủng mà không lo thiếu bộ nhớ. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các chuyên gia sáng tạo nội dung, kỹ sư, lập trình viên AI/ML và game thủ cao cấp.
Chuẩn DDR5 mới nhất giúp tăng băng thông, giảm độ trễ và cải thiện đáng kể tốc độ truyền tải dữ liệu so với DDR4.
Bus 6000MHz cho tốc độ phản hồi nhanh, khởi chạy phần mềm tức thì và tối ưu trải nghiệm chơi game mượt mà.
Điện áp 1.1V giúp tiết kiệm năng lượng, giảm nhiệt lượng và tăng tuổi thọ linh kiện.

RAM hỗ trợ Intel XMP 3.0, cho phép ép xung tự động và an toàn chỉ với một vài thao tác trong BIOS. Sản phẩm tương thích hoàn hảo với hầu hết bo mạch chủ DDR5 của các thương hiệu lớn, giúp bạn dễ dàng lắp đặt và nâng cấp hệ thống.
G.Skill Trident Z5 RGB 128GB DDR5 Bus 6000MHz không chỉ là nâng cấp phần cứng mạnh mẽ mà còn là bước tiến lớn về hiệu suất và tính thẩm mỹ cho PC của bạn. Đây là lựa chọn hàng đầu cho người dùng chuyên nghiệp và game thủ muốn chinh phục mọi giới hạn.
Sản phẩm hiện chưa có video review.
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: SATA 6 Gb/s; SATA ...
Tốc độ: Tốc độ đọc ...
Hệ điều hành hỗ trợ: ...
Dung lượng: 500GB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0
Tốc độ: Đọc: 6800MB/s; Ghi: 5800MB/s
Dung lượng: 6TB
Giao tiếp: SATA III 6Gb/s
Tốc độ: 5400RPM
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows / Mac
Dung lượng: 2GB GDDR5
Giao tiếp: 1 x Native DVI-D, 1 x D-Sub, 1 x Native HDMI 1.4a
Độ phân giải: 3840 x 2160
Dung lượng: 2GB GDDR5
Tính năng chính: GPU Tweak II, AUTO-EXTREME Technology
Độ phân giải: 4096 x 2160
Chip đồ họa: NVIDIA® GeForce GT 1030
Số Nhân Xử Lý: 384 nhân CUDA
Dung lượng: 120GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 550MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 520MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép, Kính cường lực, Nhựa
Kích thước: 474 x 230 x 481mm (Incl. Protrusions)
Fan: 120mm/140mm
Mainboard hỗ trợ: ITX/ Micro ATX/ ATX/ E-ATX (up to 30.5 x 27.7cm)
Khe gắn ổ cứng: 3.5" x 2; 2.5" x 2 (Max 6)
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4 / 5.0 x2
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,250/6,300 MB/s
Hãng sản xuất: Samsung
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Dung lượng: 8TB
Giao tiếp: Sata
OS: Windows
Tốc độ: 7,200 rpm
Dung lượng: 8 GB GDDR7
Tính năng: DLSS 4, Reflex 2
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5060
Số Nhân Xử Lý: 3840 nhân CUDA
Hiệu năng AI: TBD
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 6000Mhz
Phân Loại: DDR5
Tính năng chính: 9th-Gen NVENC, 6th Gen NVDEC
Dung lượng: 16 GB GDDR7 ECC
Độ phân giải: 8K
Chip đồ họa: NRTX PRO 2000 Blackwell
Số Nhân Xử Lý: 4,352 nhân CUDA
Hiệu năng AI: 545 AI TOPS
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: 2.5” SATA III (6Gb/s)
Tốc độ: read up to 550MB/s
Tính năng chính: Vulkan 1.36, CUDA 11.6
Dung lượng: 4GB GDDR6
Độ phân giải: 4096 x 2160 @ 120 Hz
Chip đồ họa: NVIDIA RTX A400
Số Nhân Xử Lý: 768 nhân CUDA
Bus RAM: 64-bit
Dung lượng: 8GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
Socket: FCLGA1700
Tốc độ: 2.1 GHz - 5.4 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 770
Code Name: Raptor Lake
Socket: 1700
Tốc độ: 3.5 GHz - 4.7 GHz
Chip đồ họa: Intel UHD Graphics 730
Code Name: Raptor Lake
Dung lượng: 1TB
Giao tiếp: PCIe Gen 4.0 x4
Tốc độ: Đọc/Ghi: 7,450 MB/s /6,900 MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan.
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 452mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Chất liệu: Thép
Kích thước: 420mm x 285mm x 457mm
Fan: Không kèm Fan
Mainboard hỗ trợ: E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
Khe gắn ổ cứng: 2 x 2.5 inch, 1 x Combo 2.5 inch/ 3.5 inch
Công suất: 250W
Fan: 120mm Cooling Fan
Nguồn: 220V - 240V
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 400W
Fan: Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 35A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 500W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V - 42A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Công suất: 600W
Fan: 1 x Ultra Silent 12cm Fan
Nguồn: +12V/ 50A
Hãng sản xuất: Xigmatek
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 691mm x 305mm x 448mm
Fan: Không kèm sẵn Fan.
Mainboard hỗ trợ: Micro ATX, Mini ITX
Khe gắn ổ cứng: Trên (3 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 2 x 2.5 inch ), Dưới: (2 x 2.5 inch or 1 x 3.5 inch + 1 x 2.5 inch)
Chất liệu: SPCC
Kích thước: 293mm x 160mm x 352mm
Fan: Không
Mainboard hỗ trợ: M-ATX
Khe gắn ổ cứng: 1 x 2.5 inch, 1 x 3.5 inch